Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Gemadept GMD 28.5 0.0 0.0% 828,250 4.5 6,279.7 19,761.9 1.4 8,215.9 0
CTCP Container Việt Nam VSC 29.2 0.0 0.0% 126,650 4.9 5,994.7 32,808.2 0.9 1,463.3 9,000
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HAH 14.9 -0.2 -1.32% 117,930 5.2 2,861.8 19,839.2 0.8 505.6 0
CTCP Quản lý Đường sông số 3 DS3 4.3 0.1 2.38% 82,200 7.2 600.0 10,837.9 0.4 45.9 0
CTCP Kho Vận Tân Cảng TCW 24.4 0.1 0.41% 72,007 6.3 3,850.0 21,238.9 1.1 366.0 0
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP ACV 83.5 1.2 1.46% 68,920 29.3 2,849.4 14,001.9 6.0 181,790.3 49,200
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco AST 66.2 0.6 0.91% 57,840 14.8 4,470.3 15,252.7 4.3 2,383.2 20
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ DVP 44.7 -0.3 -0.67% 48,270 6.2 7,193.5 26,650.4 1.7 1,788.0 2,450
CTCP Cảng Sài Gòn SGP 11.0 -0.2 -1.79% 39,600 13.1 841.7 7,922.5 1.4 2,379.2 0
CTCP Cảng Đoạn Xá DXP 11.1 0.0 0.0% 33,840 8.5 1,304.8 14,129.0 0.8 288.5 300
CTCP ICD Tân Cảng Long Bình ILB 20.5 0.1 0.49% 29,220 5.9 3,460.5 15,713.1 1.3 502.3 0
CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai DL1 29.8 -0.3 -1.0% 21,000 174.0 171.3 10,449.7 2.9 3,015.1 0
CTCP Kho Vận Miền Nam STG 13.0 -0.2 -1.52% 11,720 9.5 1,366.3 16,276.1 0.8 1,110.7 0
CTCP Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh CIA 16.6 0.2 1.22% 11,620 5.1 3,237.6 23,791.5 0.7 132.8 20
CTCP Transimex TMS 28.0 -0.1 -0.36% 3,700 6.1 4,624.4 30,038.4 0.9 967.5 0
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam VIN 12.5 0.0 0.0% 3,200 7.6 1,649.9 15,726.1 0.8 318.8 0
CTCP Cảng Đà Nẵng CDN 18.4 0.0 0.0% 2,400 11.3 1,627.3 12,375.4 1.5 1,821.6 300
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài NAS 30.0 0.9 3.09% 2,270 9.3 3,226.2 17,851.8 1.7 249.5 0
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn SGN 90.0 -56.0 -38.36% 2,250 8.2 10,973.0 26,330.6 3.4 2,157.0 900
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài NCT 72.5 0.5 0.69% 1,410 7.9 9,210.5 16,598.5 4.4 1,897.0 0
CTCP Cảng Hải Phòng PHP 10.5 -0.4 -3.67% 1,100 9.3 1,124.7 10,810.4 1.0 3,433.1 0
CTCP Bến xe Miền Tây WCS 155.2 1.2 0.78% 700 5.8 26,596.3 116,102.3 1.3 388.0 0
CTCP Cảng Cát Lái CLL 26.7 0.0 0.0% 300 10.2 2,626.3 17,794.6 1.5 907.8 0
CTCP Cảng Đồng Nai PDN 75.5 0.0 0.0% 220 8.4 8,996.5 37,997.9 2.0 932.3 0
CTCP Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cảng Hải Phòng DVC 8.1 -1.3 -13.83% 200 6.1 1,335.9 17,626.6 0.5 49.0 0
CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ cảng Sài Gòn SAC 12.0 -2.1 -14.89% 200 2.3 5,132.2 17,565.4 0.7 47.4 0
CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Hà Nội HCS 27.6 -4.8 -14.81% 100 11.0 2,507.8 13,284.1 2.1 62.1 0
CTCP Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng TUG 8.3 0.5 6.41% 100 4.3 1,935.0 11,751.1 0.7 22.4 0
CTCP Bourbon Bến Lức BBL 0.0 0.0 0% 0 - -472.9 25,224.7 0.0 0.0 0
CTCP Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng BXD 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,738.4 14,249.8 0.0 0.0 0
Ban Quản lý và Điều hành Bến xe - tàu Hậu Giang BXT 10.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 36.2 0
CTCP Cảng An Giang CAG 117.8 0.0 0.0% 0 510.1 230.9 10,561.0 11.2 1,625.6 0
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng CCP 13.2 0.0 0.0% 0 534.3 24.7 13,774.1 1.0 31.7 0
CTCP Cảng Cam Ranh CCR 21.5 0.0 0.0% 0 35.1 612.0 10,738.3 2.0 526.2 0
CTCP Cảng Cần Thơ CCT 10.0 0.0 0.0% 0 2,491.7 4.0 9,578.6 1.0 284.8 0
CTCP Cảng Chân Mây CMP 9.1 0.0 0.0% 0 13.1 693.4 10,917.1 0.8 294.9 0
CTCP Cảng Nha Trang CNH 14.0 0.0 0.0% 0 - -350.9 9,324.4 1.5 343.5 0
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân CPI 2.0 0.0 0.0% 0 88.3 22.6 0.0 - 73.0 0
CTCP Cảng Quảng Ninh CQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,621.3 11,697.4 0.0 0.0 0
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng DDH 5.5 0.2 3.77% 0 21.9 251.3 14,106.0 0.4 19.8 0
CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng DNL 16.0 0.0 0.0% 0 9.4 1,699.0 12,189.6 1.3 69.0 0
CTCP Quản lý bảo trì đường thủy nội địa số 4 DT4 10.0 0.0 0.0% 0 12.2 816.7 11,015.8 0.9 11.6 0
CTCP Tiếp vận Đông Sài Gòn ESL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội HHN 6.8 0.0 0.0% 0 21.7 313.8 12,959.6 0.5 9.8 0
CTCP Bến xe Hà Nội HNB 16.2 0.8 5.19% 0 15.0 1,080.8 11,346.6 1.4 153.9 0
CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ HPL 6.6 0.0 0.0% 0 2.1 3,195.6 18,246.0 0.4 13.2 0
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần IST 26.9 0.0 0.0% 0 9.1 2,954.6 13,397.9 2.0 323.0 0
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh NAP 16.0 0.0 0.0% 0 21.1 756.8 10,775.0 1.5 344.3 0
CTCP Bến xe Nghệ An NBS 40.0 0.0 0.0% 0 4.5 8,797.6 49,017.2 0.8 126.1 0
CTCP Otran Logistics OTG 0.0 0.0 0% 0 0.0 933.1 11,237.2 0.0 0.0 0
12
export to excel