Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Gemadept GMD 19.9 -1.6 -7.24% 208,740 3.2 6,279.7 19,761.9 1.0 5,722.3 0
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HAH 11.3 -0.2 -1.31% 77,780 3.9 2,861.8 19,839.2 0.6 383.5 11,200
CTCP Quản lý Đường sông số 3 DS3 3.3 0.3 10.0% 72,400 5.5 600.0 10,837.9 0.3 35.2 0
CTCP Container Việt Nam VSC 25.3 -1.4 -5.24% 68,150 4.2 5,994.7 32,808.2 0.8 1,267.8 -3,410
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco AST 69.5 -15.3 -18.04% 32,110 15.5 4,470.3 15,252.7 4.6 2,502.0 12,120
CTCP Dịch Vụ Sân Bay Quốc Tế Cam Ranh CIA 12.1 -2.1 -14.79% 15,687 3.7 3,237.6 23,791.5 0.5 96.8 0
CTCP Transimex TMS 27.6 -1.4 -4.83% 15,490 6.0 4,624.4 30,038.4 0.9 953.7 10
CTCP Cảng Sài Gòn SGP 6.8 0.0 0.0% 11,700 8.1 841.7 7,922.5 0.9 1,470.8 0
CTCP Cảng Đồng Nai PDN 63.0 -6.2 -8.96% 8,160 7.0 8,996.5 37,997.9 1.7 777.9 0
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP ACV 60.0 -10.0 -14.29% 7,900 21.1 2,849.4 14,001.9 4.3 130,627.8 -2,000
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ DVP 36.6 0.6 1.53% 6,790 5.1 7,193.5 26,650.4 1.4 1,464.0 3,150
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài NCT 64.9 -4.0 -5.81% 5,690 7.0 9,210.5 16,598.5 3.9 1,698.2 -820
CTCP Kho Vận Tân Cảng TCW 18.0 -4.0 -18.18% 2,320 4.7 3,850.0 21,238.9 0.8 270.0 0
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn SGN 81.3 -64.7 -44.32% 2,250 7.4 10,973.0 26,330.6 3.1 1,948.4 900
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân CPI 1.0 0.0 0.0% 2,100 44.2 22.6 0.0 - 36.5 0
CTCP ICD Tân Cảng Long Bình ILB 15.4 0.1 0.66% 1,580 4.4 3,460.5 15,713.1 1.0 376.1 0
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam VIN 10.9 0.2 1.87% 1,500 6.6 1,649.9 15,726.1 0.7 278.0 0
CTCP Cảng Hải Phòng PHP 9.1 0.1 1.11% 1,100 8.1 1,124.7 10,810.4 0.8 2,975.3 0
CTCP Container Phía Nam VSG 1.4 0.1 7.69% 300 - -4,557.0 0.0 - 15.5 0
CTCP Bến xe Miền Tây WCS 155.0 -5.0 -3.13% 300 5.8 26,596.3 116,102.3 1.3 387.5 -100
CTCP Cảng Đà Nẵng CDN 19.3 -0.2 -1.03% 134 11.9 1,627.3 12,375.4 1.6 1,910.7 100
CTCP Kho Vận Miền Nam STG 17.5 1.0 6.06% 60 12.8 1,366.3 16,276.1 1.1 1,495.2 0
CTCP Bourbon Bến Lức BBL 0.0 0.0 0% 0 - -472.9 25,224.7 0.0 0.0 0
CTCP Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng BXD 0.0 0.0 0% 0 0.0 2,738.4 14,249.8 0.0 0.0 0
Ban Quản lý và Điều hành Bến xe - tàu Hậu Giang BXT 10.5 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 36.2 0
CTCP Cảng An Giang CAG 85.9 0.0 0.0% 0 371.9 230.9 10,561.0 8.1 1,185.4 0
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng CCP 23.7 0.8 3.49% 0 959.3 24.7 13,774.1 1.7 56.9 0
CTCP Cảng Cam Ranh CCR 13.0 -8.3 -38.97% 0 21.2 612.0 10,738.3 1.2 318.2 0
CTCP Cảng Cần Thơ CCT 9.5 -0.5 -5.0% 0 2,367.1 4.0 9,578.6 1.0 270.6 0
CTCP Cảng Cát Lái CLL 26.3 0.3 1.15% 0 10.0 2,626.3 17,794.6 1.5 894.2 0
CTCP Cảng Chân Mây CMP 8.7 0.0 0.0% 0 12.5 693.4 10,917.1 0.8 281.9 0
CTCP Cảng Nha Trang CNH 9.3 0.0 0.0% 0 - -350.9 9,324.4 1.0 228.2 0
CTCP Cảng Quảng Ninh CQN 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,621.3 11,697.4 0.0 0.0 0
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng DDH 5.3 -0.2 -3.64% 0 21.1 251.3 14,106.0 0.4 19.1 0
CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai DL1 30.2 0.4 1.34% 0 176.3 171.3 10,449.7 2.9 3,055.6 0
CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng DNL 17.5 -1.3 -6.91% 0 10.3 1,699.0 12,189.6 1.4 75.4 0
CTCP Quản lý bảo trì đường thủy nội địa số 4 DT4 10.0 0.0 0.0% 0 12.2 816.7 11,015.8 0.9 11.6 0
CTCP Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cảng Hải Phòng DVC 6.9 0.0 0.0% 0 5.2 1,335.9 17,626.6 0.4 41.7 0
CTCP Cảng Đoạn Xá DXP 13.0 1.1 9.24% 0 10.0 1,304.8 14,129.0 0.9 337.8 0
CTCP Tiếp vận Đông Sài Gòn ESL 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Hà Nội HCS 107.6 0.0 0.0% 0 42.9 2,507.8 13,284.1 8.1 242.1 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội HHN 6.6 -0.2 -2.94% 0 21.0 313.8 12,959.6 0.5 9.5 0
CTCP Bến xe Hà Nội HNB 16.2 0.0 0.0% 0 15.0 1,080.8 11,346.6 1.4 153.9 0
CTCP Bến xe Tàu phà Cần Thơ HPL 6.6 0.0 0.0% 0 2.1 3,195.6 18,246.0 0.4 13.2 0
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần IST 25.7 0.0 0.0% 0 8.7 2,954.6 13,397.9 1.9 308.6 0
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh NAP 14.5 2.5 20.83% 0 19.2 756.8 10,775.0 1.3 312.0 0
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài NAS 35.3 1.8 5.37% 0 10.9 3,226.2 17,851.8 2.0 293.5 0
CTCP Bến xe Nghệ An NBS 40.0 0.0 0.0% 0 4.5 8,797.6 49,017.2 0.8 126.1 0
CTCP Otran Logistics OTG 0.0 0.0 0% 0 0.0 933.1 11,237.2 0.0 0.0 0
CTCP Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An PAP 0.0 0.0 0% 0 - -85.2 12,044.1 0.0 0.0 0
12
export to excel