Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đường sắt Bình Trị Thiên BTR 4.1 0.0 0.0% 0 3.4 1,214.1 11,434.6 0.4 7.6 0
CTCP Đường sắt Quảng Nam - Đà Nẵng DNR 8.7 -8.2 -48.52% 0 5.7 1,528.3 11,752.3 0.7 13.7 0
CTCP Đường sắt Vĩnh Phú DSV 9.0 0.1 1.12% 0 7.3 1,224.9 11,400.6 0.8 11.1 0
CTCP Đường sắt Hà Hải HHR 3.0 -2.4 -44.44% 0 2.1 1,427.7 10,630.9 0.3 4.1 0
CTCP Đường sắt Hà Lạng HLR 6.0 0.0 0.0% 0 4.3 1,383.6 11,811.5 0.5 9.9 0
CTCP Đường sắt Hà Thái HTR 10.0 0.0 0.0% 0 6.6 1,524.4 11,997.6 0.8 15.0 0
CTCP Đường Sắt Nghĩa Bình NBR 11.0 0.0 0.0% 0 6.4 1,718.9 12,449.1 0.9 19.9 0
CTCP Đường sắt Nghệ Tĩnh NTR 4.8 -1.2 -20.0% 0 3.5 1,366.4 11,623.6 0.4 7.2 0
CTCP Đường sắt Phú Khánh PKR 10.0 4.1 69.49% 0 4.8 2,077.8 12,318.5 0.8 20.0 0
CTCP Đường sắt Quảng Bình QBR 10.0 0.0 0.0% 0 6.5 1,537.4 11,680.5 0.9 17.6 0
CTCP Đường sắt Hà Ninh RHN 9.2 -0.8 -8.0% 0 171.8 53.6 10,203.0 0.9 13.9 0
CTCP Đường sắt Thanh Hóa RTH 6.0 -0.1 -1.64% 0 5.0 1,191.6 11,396.4 0.5 12.5 0
CTCP Đường sắt Thuận Hải THR 32.6 14.9 84.18% 0 20.9 1,559.0 12,011.8 2.7 55.1 0
CTCP Đường sắt Yên Lào YRC 7.1 -1.5 -17.44% 0 6.9 1,035.3 11,035.3 0.6 13.5 0
1
export to excel