Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 10.9 -4.5 -29.08% 202,040 4.7 2,317.0 14,293.2 0.8 3,053.6 29,570
CTCP Vận tải Biển Việt Nam VOS 1.4 -0.2 -10.9% 40,150 11.4 122.4 4,674.7 0.3 194.6 0
CTCP Vận tải biển Vinaship VNA 2.4 -0.6 -20.0% 29,810 0.6 4,134.7 3,506.6 0.7 48.0 0
Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam SWC 13.1 -0.2 -1.5% 7,800 8.3 1,577.5 15,933.5 0.8 879.0 0
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO VIP 5.7 0.8 15.49% 7,100 4.6 1,239.2 17,078.7 0.3 375.8 0
CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO VTO 6.8 -0.8 -10.0% 6,300 5.6 1,200.1 14,739.4 0.5 532.3 0
CTCP Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex PJT 10.4 -2.0 -16.13% 1,240 4.4 2,367.0 14,201.8 0.7 159.7 -910
CTCP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế GSP 10.0 -1.0 -9.09% 1,230 4.7 2,148.5 13,461.6 0.7 300.0 230
CTCP Đại lý Vận tải Safi SFI 19.7 -2.9 -12.67% 1,050 4.6 4,264.5 32,942.2 0.6 231.9 -20
CTCP Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam VST 0.3 -0.3 -50.0% 1,000 - -4,183.2 0.0 - 18.3 0
CTCP VINAFCO VFC 12.0 1.0 9.09% 300 24.2 495.5 13,669.0 0.9 405.6 0
CTCP Hàng hải Đông Đô DDM 0.5 -0.4 -44.44% 0 - -5,213.9 0.0 - 6.1 0
CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động Quốc Tế ISG 2.3 1.1 91.67% 0 - -8,958.4 0.0 - 20.2 0
CTCP Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông NOS 0.3 -0.3 -50.0% 0 - -7,906.4 0.0 - 6.0 0
CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt PDV 3.0 -0.2 -6.25% 0 63.3 47.4 10,445.9 0.3 60.0 0
CTCP Tân Cảng – Phú Hữu PNP 13.0 -0.3 -2.26% 0 - 0.0 0.0 - 209.3 0
CTCP Vận tải biển Sài Gòn SGS 18.4 3.5 23.49% 0 12.3 1,501.0 13,639.6 1.3 265.3 0
CTCP Hàng hải Sài Gòn SHC 7.6 1.1 16.92% 0 10.9 694.4 10,825.3 0.7 32.8 0
CTCP Vận tải Biển Hải Âu SSG 1.6 -1.4 -46.67% 0 - -1,650.3 0.0 - 8.0 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải TRS 40.0 5.0 14.29% 0 5.5 7,297.1 56,160.1 0.7 92.7 0
CTCP Vận tải và Thuê tàu VFR 3.8 -0.6 -13.64% 0 - -3,496.5 13,861.9 0.3 57.0 0
CTCP Vận tải Hóa dầu VP VPA 3.1 0.8 34.78% 0 - -2,932.8 6,596.1 0.5 46.7 0
CTCP Vận tải biển và Bất động sản Việt Hải VSP 1.1 0.0 0.0% 0 - -53,480.3 0.0 - 36.2 0
CTCP Vận tải thủy - Vinacomin WTC 18.5 14.5 362.5% 0 9.1 2,031.3 601.3 30.8 185.0 0
1
export to excel