Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.4 0.6 3.57% 978,240 7.5 2,317.0 14,293.2 1.2 4,897.1 -990,650
CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO VIP 5.8 0.1 1.94% 539,360 4.7 1,239.2 17,078.7 0.3 378.4 0
CTCP Vận tải biển Vinaship VNA 4.8 1.7 54.84% 68,700 1.2 4,134.7 3,506.6 1.4 96.0 -5,000
CTCP Vận tải Biển Việt Nam VOS 1.5 0.1 5.48% 35,030 12.6 122.4 4,674.7 0.3 215.6 0
CTCP Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex PJT 12.2 -1.1 -8.27% 5,650 5.2 2,367.0 14,201.8 0.9 187.4 10
Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam SWC 12.4 0.1 0.81% 5,250 7.9 1,577.5 15,933.5 0.8 832.0 0
CTCP VINAFCO VFC 17.2 2.1 13.91% 1,100 34.7 495.5 13,669.0 1.3 581.4 -700
CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO VTO 7.9 0.2 2.61% 990 6.5 1,200.1 14,739.4 0.5 619.9 0
CTCP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế GSP 14.6 0.0 0.0% 520 6.8 2,148.5 13,461.6 1.1 438.0 500
CTCP Vận tải Hóa dầu VP VPA 2.3 0.0 0.0% 500 - -2,932.8 6,596.1 0.3 34.7 0
CTCP Đại lý Vận tải Safi SFI 25.0 -2.6 -9.42% 150 5.9 4,264.5 32,942.2 0.8 295.0 50
CTCP Hàng hải Sài Gòn SHC 4.8 -0.1 -2.04% 100 6.9 694.4 10,825.3 0.4 20.7 0
CTCP Vận tải và Thuê tàu VFR 4.3 0.2 4.88% 100 - -3,496.5 13,861.9 0.3 64.5 0
CTCP Hàng hải Đông Đô DDM 0.8 0.0 0.0% 0 - -5,213.9 0.0 - 9.8 0
CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động Quốc Tế ISG 1.2 0.0 0.0% 0 - -8,958.4 0.0 - 10.6 0
CTCP Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông NOS 0.3 0.0 0.0% 0 - -7,906.4 0.0 - 6.0 0
CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt PDV 4.4 -0.3 -6.38% 0 92.8 47.4 10,445.9 0.4 88.0 0
CTCP Tân Cảng – Phú Hữu PNP 10.9 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 175.5 0
CTCP Vận tải biển Sài Gòn SGS 23.9 1.6 7.17% 0 15.9 1,501.0 13,639.6 1.8 344.6 0
CTCP Vận tải Biển Hải Âu SSG 4.1 0.0 0.0% 0 - -1,650.3 0.0 - 20.4 0
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải TRS 38.2 -2.2 -5.45% 0 5.2 7,297.1 56,160.1 0.7 88.5 0
CTCP Vận tải biển và Bất động sản Việt Hải VSP 1.1 0.0 0.0% 0 - -53,480.3 0.0 - 36.2 0
CTCP Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam VST 0.5 -0.1 -16.67% 0 - -4,183.2 0.0 - 30.5 0
CTCP Vận tải thủy - Vinacomin WTC 4.5 -0.6 -11.76% 0 2.2 2,031.3 601.3 7.5 45.0 0
1
export to excel