Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Thiết bị điện Việt Nam GEX 21.3 1.4 7.04% 1,160,880 8.4 2,533.0 13,827.1 1.5 5,682.8 72,580
CTCP Ngô Han NHW 10.8 -0.8 -6.9% 400 4.8 2,268.6 15,214.5 0.7 247.9 0
Tổng công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP TBD 85.0 5.0 6.25% 200 23.3 3,640.4 16,038.0 5.3 2,396.2 0
CTCP Thiết bị điện THI 25.3 -1.9 -6.99% 200 4.4 5,806.8 26,471.0 1.0 1,234.6 200
CTCP Cơ điện Thủ Đức EMC 12.5 -1.3 -9.09% 10 226.8 55.1 10,585.2 1.2 143.4 0
CTCP Đầu tư Alphanam ALP 0.0 0.0 0% 0 0.0 56.7 9,914.8 0.0 0.0 0
CTCP Alphanam E&C AME 7.8 1.4 21.88% 0 6.3 1,237.5 11,387.7 0.7 93.6 0
CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội BTH 3.3 -6.3 -65.63% 0 - -147.3 7,169.7 0.5 11.6 0
CTCP Cơ điện Miền Trung CJC 14.5 -2.6 -15.2% 0 286.9 50.5 17,932.4 0.8 58.0 0
CTCP Cơ điện Vật tư CVC 5.1 -4.9 -49.0% 0 23.2 220.1 10,966.7 0.5 11.2 0
CTCP Điện cơ Hải Phòng DHP 9.2 2.6 39.39% 0 5.3 1,740.1 16,716.8 0.6 87.3 0
CTCP Điện Cơ EME 74.0 9.0 13.85% 0 7.9 9,426.6 21,496.1 3.4 279.7 0
CTCP Thiết bị Phụ tùng Cơ điện EMG 18.5 -7.7 -29.39% 0 5.8 3,212.5 22,710.7 0.8 55.5 0
CTCP Chế tạo Điện cơ Hà Nội HEM 13.4 -1.5 -10.07% 0 5.4 2,497.6 16,339.6 0.8 493.1 0
CTCP Khí Cụ Điện 1 KIP 14.8 2.2 17.46% 0 7.0 2,115.3 22,297.4 0.7 84.1 0
CTCP Đầu tư Cầu đường CII LGC 50.3 10.8 27.34% 0 50.4 998.9 13,789.3 3.6 9,700.6 0
CTCP Thiết bị điện Cẩm Phả VEE 10.0 0.0 0.0% 0 2.9 3,488.4 15,472.3 0.6 101.9 0
1
export to excel