Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP NHP 0.6 0.2 50.0% 288,225 - -804.0 9,477.2 0.1 16.5 0
CTCP Thuận Đức TDP 18.2 2.9 18.95% 67,100 12.6 1,443.8 12,156.0 1.5 455.0 0
CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn SPP 0.4 -1.4 -77.78% 23,900 0.4 902.7 11,688.3 0.0 6.8 0
CTCP Bao bì và In Nông nghiệp INN 23.2 -6.1 -20.82% 18,643 4.6 5,038.0 24,933.5 0.9 250.6 -14,940
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà STP 6.8 0.8 13.33% 2,600 10.3 658.8 17,624.5 0.4 54.6 0
CTCP Nhựa Đà Nẵng DPC 12.5 0.0 0.0% 2,100 13.0 962.0 17,291.7 0.7 28.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế ILS 11.0 -3.5 -24.14% 1,500 180.5 60.9 9,379.8 1.2 396.0 0
CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam PBP 6.6 0.5 8.2% 500 3.1 2,112.5 13,586.2 0.5 26.9 0
CTCP Nhựa - Bao bì Vinh VBC 16.2 -0.5 -2.99% 150 4.4 3,717.0 14,892.7 1.1 121.5 0
CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng BXH 17.4 5.9 51.3% 100 15.0 1,160.5 19,142.0 0.9 52.4 0
CTCP In và Bao bì Mỹ Châu MCP 15.5 0.9 5.8% 10 14.7 1,051.7 13,640.5 1.1 233.3 0
CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát BAL 8.2 -2.8 -25.45% 0 17.3 474.0 15,950.7 0.5 16.4 0
CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn BBS 11.7 0.1 0.86% 0 14.1 827.2 17,417.5 0.7 70.2 0
CTCP Vicem Bao bì Bỉm Sơn BPC 10.5 -0.7 -6.25% 0 8.5 1,239.5 26,124.8 0.4 39.9 0
CTCP Bao bì Tiền Giang BTG 5.5 0.0 0.0% 0 26.4 208.2 18,026.0 0.3 6.5 0
CTCP Đông Á DAP 16.6 -13.4 -44.67% 0 2.0 8,341.9 49,446.8 0.3 27.9 0
CTCP Cơ khí Vận tải Thương mại Đại Hưng DHL 0.0 0.0 0% 0 0.0 258.0 10,296.7 0.0 0.0 0
CTCP Bao bì PP Bình Dương HBD 14.5 -5.8 -28.57% 0 7.2 2,021.2 15,801.1 0.9 27.6 0
CTCP Hưng Đạo Container HDO 0.2 -0.2 -50.0% 0 - -1,247.3 3,027.7 0.1 3.4 0
CTCP Bao bì Hà Tiên HKP 6.5 2.9 80.56% 0 23.4 277.5 11,972.5 0.5 26.0 0
CTCP Bao bì PP HPB 15.9 -6.1 -27.73% 0 6.6 2,420.4 24,776.4 0.6 58.1 0
CTCP Bao bì Đạm Phú Mỹ PMP 9.0 -2.7 -23.08% 0 4.4 2,058.2 15,595.4 0.6 37.8 0
CTCP Sadico Cần Thơ SDG 21.4 -18.6 -46.5% 0 3.5 6,029.7 29,089.2 0.7 139.1 0
CTCP Bao bì Sài Gòn SPA 9.2 -1.8 -16.36% 0 10.5 877.0 13,889.4 0.7 78.2 0
CTCP Bao bì Biên Hòa SVI 58.0 -6.3 -9.8% 0 11.6 4,989.9 27,806.1 2.1 744.3 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI TB8 9.0 -1.0 -10.0% 0 8.1 1,107.3 14,332.6 0.6 11.3 0
CTCP Bao bì Nhựa Tân Tiến TTP 38.0 7.0 22.58% 0 10.9 3,493.1 56,628.1 0.7 513.7 0
CTCP Bao bì Dầu thực vật VPK 4.4 2.8 166.67% 0 - -1,812.6 6,182.5 0.7 66.0 0
1
export to excel