Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 3.8 -6.2 -62.4% 3,456,810 11.5 328.3 10,330.6 0.4 1,778.5 495,990
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 6.6 -4.8 -41.84% 2,228,380 2.0 3,266.6 13,862.2 0.5 860.9 51,750
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 18.5 -7.5 -28.85% 755,260 58.1 318.3 20,061.9 0.9 4,555.5 161,840
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.3 -0.2 -6.4% 549,110 3.9 597.0 10,981.6 0.2 70.2 0
CTCP Tasco HUT 1.5 -0.7 -31.82% 532,450 5.2 287.5 11,763.6 0.1 376.6 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.4 -0.1 -20.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 12.0 -1,100
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 1.4 -0.8 -34.86% 458,160 8.3 170.6 10,579.6 0.1 37.0 0
CTCP Công trình Viettel CTR 29.2 -16.3 -35.82% 334,146 10.2 2,864.0 14,613.7 2.0 1,376.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 21.5 0.3 1.42% 303,570 10.3 2,091.5 19,788.9 1.1 1,351.3 -780
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 51.1 -1.6 -3.04% 251,890 2.6 19,978.3 104,909.8 0.5 4,000.5 -73,170
CTCP LICOGI 16 LCG 4.3 -3.0 -41.7% 220,340 2.6 1,628.1 13,966.2 0.3 425.0 -230
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 4.1 -1.1 -21.15% 196,800 11.6 352.9 10,221.9 0.4 73.8 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 9.8 -6.3 -39.13% 188,835 3.8 2,612.8 14,996.6 0.7 204.8 0
CTCP Licogi 13 LIG 2.9 -0.8 -21.62% 183,200 14.4 201.6 10,931.9 0.3 123.9 -200
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 7.5 -6.9 -47.89% 178,490 3.0 2,534.8 13,314.4 0.6 150.6 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.3 0.2 1.98% 150,850 134.1 76.8 13,057.1 0.8 540.8 -15,650
CTCP FECON FCN 7.0 -3.0 -29.93% 116,340 2.6 2,675.4 18,624.8 0.4 611.5 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 0.8 -0.3 -27.27% 104,710 - -465.5 1,257.3 0.6 320.0 0
CTCP SCI E&C SCI 6.7 -4.0 -37.38% 95,430 3.5 1,908.3 14,282.9 0.5 67.0 -38,100
CTCP Xây lắp điện I PC1 11.0 -6.6 -37.5% 94,810 3.2 3,478.3 23,453.8 0.5 1,270.0 34,010
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 4.0 -1.7 -29.82% 86,622 2.3 1,707.0 12,017.5 0.3 400.0 0
CTCP Đạt Phương DPG 23.1 -34.6 -59.97% 81,006 5.0 4,622.9 24,123.4 1.0 693.0 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.1 -0.2 -9.52% 51,120 - -23.2 10,584.0 0.2 68.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 9.4 -0.7 -6.93% 39,600 7.1 1,333.1 11,902.7 0.8 188.0 0
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí PXI 2.3 -0.6 -21.02% 36,410 38.7 60.2 8,625.6 0.3 69.9 0
CTCP Licogi 14 L14 48.6 -8.4 -14.74% 31,510 7.1 6,820.1 21,206.3 2.3 729.0 0
CTCP 482 B82 0.4 -0.6 -60.0% 31,500 3.9 103.5 10,084.5 0.0 2.0 0
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 55.9 0.3 0.54% 30,100 - 0.0 10,000.0 5.6 2,236.0 0
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 2.9 -2.9 -50.0% 26,870 - -2,323.4 10,090.2 0.3 171.0 0
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 24.6 -1.2 -4.65% 26,016 21.9 1,121.8 15,254.9 1.6 10,866.1 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 4.6 -0.9 -16.36% 24,210 5.9 779.4 10,628.2 0.4 23.0 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.4 -1.2 -33.33% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 38.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 20.2 -1.7 -7.55% 19,580 2.9 6,994.5 33,550.5 0.6 276.0 230
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 3.4 -0.2 -4.23% 16,080 3.3 1,028.5 11,559.1 0.3 278.6 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HTI 10.7 -0.7 -6.14% 16,010 3.9 2,741.7 18,153.3 0.6 267.0 3,120
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 6.6 -0.4 -5.07% 10,900 5.1 1,290.2 12,257.9 0.5 196.5 0
CTCP Xây dựng Hạ tầng CII CEE 17.3 2.3 15.33% 10,100 165.5 104.5 11,883.0 1.5 718.0 0
CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng NDX 10.9 -1.9 -14.84% 10,000 4.1 2,671.0 12,794.6 0.9 58.3 0
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam MCG 1.4 -0.4 -20.0% 9,580 - -2,858.6 4,736.7 0.3 72.9 0
CTCP Sông Đà 2 SD2 6.0 0.0 0.0% 9,500 46.8 128.3 14,403.1 0.4 86.5 0
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
CTCP Xây dựng hạ tầng Sông Đà SDH 0.5 -0.3 -37.5% 8,000 - -1,133.0 -1,125.8 - 10.3 0
CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An PVA 0.4 -0.1 -20.0% 7,600 5.6 71.4 0.0 - 8.7 0
CTCP Sông Đà 5 SD5 5.0 -0.1 -1.96% 7,400 7.9 635.4 18,624.2 0.3 130.0 5,200
CTCP Sông Đà 19 SJM 1.1 -0.2 -15.38% 7,000 - -353.0 1,641.3 0.7 5.5 0
CTCP Xây dựng 47 C47 7.9 -2.9 -26.64% 6,820 3.1 2,561.6 16,919.3 0.5 133.6 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang THG 42.4 -3.0 -6.61% 5,670 7.3 5,820.2 25,969.5 1.6 508.8 0
CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su RCD 9.9 -1.4 -12.39% 5,600 7.8 1,268.6 31,901.5 0.3 48.0 0
CTCP Sông Đà 9 SD9 4.8 -1.0 -17.24% 5,532 5.7 847.0 20,150.3 0.2 164.3 0
export to excel