Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 26.8 -0.1 -0.37% 19,132,530 81.6 328.3 10,330.6 2.6 12,676.4 880
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 14.4 0.3 2.14% 2,257,900 4.4 3,266.6 13,862.2 1.0 1,863.4 6,690
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.3 -0.1 -7.14% 931,825 - -465.5 1,257.3 1.0 520.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 22.8 0.4 1.56% 811,680 10.9 2,091.5 19,788.9 1.2 1,436.4 -446,310
CTCP Tasco HUT 2.2 -0.1 -4.35% 800,355 7.7 287.5 11,763.6 0.2 552.3 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.5 0.0 0.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 15.0 -1,100
CTCP Xây lắp điện I PC1 21.0 0.0 0.0% 356,440 6.0 3,478.3 23,453.8 0.9 2,424.5 42,240
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 3.4 0.0 -0.87% 330,000 3.3 1,028.5 11,559.1 0.3 281.0 0
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 26.6 0.0 0.0% 318,720 23.7 1,121.8 15,254.9 1.7 11,749.5 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 27.2 0.4 1.49% 313,220 34.9 779.4 10,628.2 2.6 136.0 6,600
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.1 0.0 0.0% 301,290 130.8 76.8 13,057.1 0.8 527.6 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 20.6 -0.1 -0.24% 300,980 64.7 318.3 20,061.9 1.0 5,072.6 9,430
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.6 0.0 -0.38% 220,470 4.4 597.0 10,981.6 0.2 78.3 0
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 3.1 -0.1 -3.13% 207,110 8.8 352.9 10,221.9 0.3 55.8 0
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 20.4 0.0 0.0% 201,690 8.0 2,534.8 13,314.4 1.5 407.0 10
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 13.3 -2.8 -17.39% 188,835 5.1 2,612.8 14,996.6 0.9 278.0 0
CTCP Công trình Viettel CTR 45.8 0.0 0.0% 186,733 16.0 2,864.0 14,613.7 3.1 2,158.2 -10,700
CTCP LICOGI 16 LCG 9.3 0.0 0.32% 181,470 5.7 1,628.1 13,966.2 0.7 930.0 0
CTCP Licogi 13 LIG 4.6 0.1 2.22% 167,100 22.8 201.6 10,931.9 0.4 196.6 0
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 7.0 -0.2 -2.78% 132,900 4.1 1,707.0 12,017.5 0.6 700.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 14.9 -0.3 -1.97% 111,835 11.2 1,333.1 11,902.7 1.3 298.0 0
CTCP Licogi 14 L14 58.1 1.0 1.75% 94,820 8.5 6,820.1 21,206.3 2.7 871.4 -1,500
Tổng Công ty 36 - CTCP G36 5.2 -0.1 -1.89% 88,510 5.6 921.9 10,958.6 0.5 486.7 0
CTCP FECON FCN 12.1 -0.1 -0.41% 88,360 4.5 2,675.4 18,624.8 0.6 1,052.6 -15,000
CTCP Đạt Phương DPG 43.0 -14.7 -25.48% 81,006 9.3 4,622.9 24,123.4 1.8 1,290.0 0
CTCP SCI E&C SCI 17.5 -0.1 -0.57% 55,530 9.2 1,908.3 14,282.9 1.2 175.0 0
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 4.9 -0.2 -3.16% 51,070 - -2,323.4 10,090.2 0.5 294.0 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 HU1 8.8 0.0 0.0% 48,600 10.6 827.7 15,146.3 0.6 88.0 0
CTCP Xây dựng 47 C47 13.3 0.0 0.0% 38,050 5.2 2,561.6 16,919.3 0.8 226.4 0
CTCP Sông Đà 3 SD3 2.2 0.0 0.0% 36,700 3.0 721.8 18,210.5 0.1 35.2 0
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 97.0 -0.1 -0.1% 35,190 4.9 19,978.3 104,909.8 0.9 7,594.0 -11,640
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 2.5 -0.1 -4.92% 34,610 14.7 170.6 10,579.6 0.2 65.5 0
CTCP 482 B82 0.6 -0.4 -40.0% 31,500 5.8 103.5 10,084.5 0.1 3.0 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.0 0.0 0.0% 29,690 - -23.2 10,584.0 0.2 65.7 -60
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 52.5 0.0 0.0% 24,100 - 0.0 10,000.0 5.3 2,100.0 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.6 -1.0 -27.78% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 41.6 0
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HUB 22.6 -0.9 -3.63% 18,430 5.7 3,952.1 22,254.3 1.0 343.8 0
CTCP Thống Nhất BAX 50.0 0.0 0.0% 17,100 17.8 2,813.2 16,063.5 3.1 410.0 -500
CTCP Sông Đà 9 SD9 6.0 -0.1 -1.64% 16,600 7.1 847.0 20,150.3 0.3 205.4 14,000
CTCP COMA 18 CIG 2.1 0.0 0.48% 15,080 6.1 346.2 6,602.5 0.3 66.2 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 22.2 -0.2 -0.89% 14,180 3.2 6,994.5 33,550.5 0.7 303.3 -7,000
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội SHN 9.1 0.2 2.25% 11,300 30.0 303.1 11,336.4 0.8 1,123.3 0
CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí PXT 1.2 0.0 1.69% 10,600 12.2 98.3 5,163.0 0.2 24.0 0
CTCP VIMECO VMC 11.3 0.0 0.0% 10,000 2.5 4,557.6 18,087.8 0.6 113.0 1,400
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng LHC 62.4 0.4 0.65% 9,500 5.7 10,869.1 61,108.1 1.0 224.6 0
CTCP Xây lắp Thành An 96 TA9 8.5 0.3 3.66% 9,500 4.8 1,766.6 11,527.4 0.7 93.9 0
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
CTCP Phát triển Đô thị UDJ 7.8 0.0 0.0% 8,600 6.2 1,268.3 12,024.3 0.6 114.0 -6,000
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 6.8 0.0 0.0% 7,900 5.3 1,290.2 12,257.9 0.6 204.0 0
export to excel