Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 10.3 0.3 3.0% 3,456,810 31.4 328.3 10,330.6 1.0 4,871.9 495,990
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 11.7 0.3 2.63% 2,228,380 3.6 3,266.6 13,862.2 0.8 1,519.3 51,750
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 25.5 -0.5 -1.92% 755,260 80.1 318.3 20,061.9 1.3 6,279.2 161,840
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.5 0.0 1.6% 549,110 4.3 597.0 10,981.6 0.2 76.2 0
CTCP Tasco HUT 2.3 0.1 4.55% 532,450 8.0 287.5 11,763.6 0.2 577.4 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.4 -0.1 -20.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 12.0 -1,100
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 2.7 0.5 22.02% 458,160 15.6 170.6 10,579.6 0.3 69.4 0
CTCP Công trình Viettel CTR 49.7 4.2 9.23% 334,146 17.4 2,864.0 14,613.7 3.4 2,342.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 22.9 1.8 8.27% 303,570 10.9 2,091.5 19,788.9 1.2 1,442.7 -780
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 53.4 0.7 1.33% 251,890 2.7 19,978.3 104,909.8 0.5 4,180.6 -73,170
CTCP LICOGI 16 LCG 7.5 0.2 3.02% 220,340 4.6 1,628.1 13,966.2 0.5 751.0 -230
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 5.2 0.0 0.0% 196,800 14.7 352.9 10,221.9 0.5 93.6 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 11.1 -5.0 -31.06% 188,835 4.2 2,612.8 14,996.6 0.7 232.0 0
CTCP Licogi 13 LIG 3.7 0.0 0.0% 183,200 18.4 201.6 10,931.9 0.3 158.1 -200
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 14.1 -0.4 -2.77% 178,490 5.5 2,534.8 13,314.4 1.1 281.0 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.2 0.1 0.99% 150,850 132.8 76.8 13,057.1 0.8 535.5 -15,650
CTCP FECON FCN 10.3 0.3 3.1% 116,340 3.8 2,675.4 18,624.8 0.6 899.7 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.1 0.0 0.0% 104,710 - -465.5 1,257.3 0.9 440.0 0
CTCP SCI E&C SCI 10.6 -0.1 -0.93% 95,430 5.6 1,908.3 14,282.9 0.7 106.0 -38,100
CTCP Xây lắp điện I PC1 18.4 0.8 4.26% 94,810 5.3 3,478.3 23,453.8 0.8 2,118.6 34,010
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 6.2 0.5 8.77% 86,622 3.6 1,707.0 12,017.5 0.5 620.0 0
CTCP Đạt Phương DPG 30.2 -27.5 -47.66% 81,006 6.5 4,622.9 24,123.4 1.3 906.0 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.4 0.1 2.6% 51,120 - -23.2 10,584.0 0.2 77.1 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 10.3 0.2 1.98% 39,600 7.7 1,333.1 11,902.7 0.9 206.0 0
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí PXI 3.0 0.0 0.34% 36,410 49.2 60.2 8,625.6 0.3 88.8 0
CTCP Licogi 14 L14 59.0 2.0 3.51% 31,510 8.7 6,820.1 21,206.3 2.8 884.9 0
CTCP 482 B82 0.4 -0.6 -60.0% 31,500 3.9 103.5 10,084.5 0.0 2.0 0
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 55.7 0.1 0.18% 30,100 - 0.0 10,000.0 5.6 2,228.0 0
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 5.9 0.2 2.81% 26,870 - -2,323.4 10,090.2 0.6 351.6 0
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 25.7 -0.1 -0.39% 26,016 22.9 1,121.8 15,254.9 1.7 11,352.0 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 5.6 0.1 1.82% 24,210 7.2 779.4 10,628.2 0.5 28.0 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.9 -0.7 -19.44% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 46.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 21.6 -0.3 -1.14% 19,580 3.1 6,994.5 33,550.5 0.6 295.1 230
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 3.6 0.1 2.54% 16,080 3.5 1,028.5 11,559.1 0.3 298.2 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HTI 11.5 0.1 0.44% 16,010 4.2 2,741.7 18,153.3 0.6 285.7 3,120
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 7.0 0.1 0.72% 10,900 5.4 1,290.2 12,257.9 0.6 208.5 0
CTCP Xây dựng Hạ tầng CII CEE 15.3 0.3 2.0% 10,100 146.3 104.5 11,883.0 1.3 635.0 0
CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng NDX 13.0 0.2 1.56% 10,000 4.9 2,671.0 12,794.6 1.0 69.5 0
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam MCG 1.7 0.0 -1.14% 9,580 - -2,858.6 4,736.7 0.4 90.0 0
CTCP Sông Đà 2 SD2 6.0 0.0 0.0% 9,500 46.8 128.3 14,403.1 0.4 86.5 0
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
CTCP Xây dựng hạ tầng Sông Đà SDH 0.8 0.0 0.0% 8,000 - -1,133.0 -1,125.8 - 16.4 0
CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An PVA 0.5 0.0 0.0% 7,600 7.0 71.4 0.0 - 10.9 0
CTCP Sông Đà 5 SD5 5.4 0.3 5.88% 7,400 8.5 635.4 18,624.2 0.3 140.4 5,200
CTCP Sông Đà 19 SJM 1.2 -0.1 -7.69% 7,000 - -353.0 1,641.3 0.7 6.0 0
CTCP Xây dựng 47 C47 10.4 -0.3 -2.8% 6,820 4.1 2,561.6 16,919.3 0.6 177.0 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang THG 45.0 -0.4 -0.88% 5,670 7.7 5,820.2 25,969.5 1.7 540.0 0
CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su RCD 9.7 -1.6 -14.16% 5,600 7.6 1,268.6 31,901.5 0.3 47.0 0
CTCP Sông Đà 9 SD9 5.8 0.0 0.0% 5,532 6.8 847.0 20,150.3 0.3 198.6 0
export to excel