Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 25.0 0.1 0.2% 31,158,650 76.1 328.3 10,330.6 2.4 11,825.0 -140,430
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 11.9 -0.3 -2.47% 3,372,100 3.6 3,266.6 13,862.2 0.9 1,538.7 -6,860
CTCP Tasco HUT 2.5 0.0 0.0% 1,822,681 8.7 287.5 11,763.6 0.2 627.6 -200,000
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 1.9 0.1 6.94% 1,172,840 10.8 170.6 10,579.6 0.2 48.3 0
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.8 0.1 1.79% 837,350 4.8 597.0 10,981.6 0.3 85.2 0
CTCP LICOGI 16 LCG 8.4 -0.2 -1.76% 644,050 5.1 1,628.1 13,966.2 0.6 835.0 0
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 4.1 -0.1 -2.38% 524,000 11.6 352.9 10,221.9 0.4 73.8 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.3 -0.2 -6.83% 507,080 - -23.2 10,584.0 0.2 75.5 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.5 0.0 0.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 15.0 -1,100
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.1 -0.1 -8.33% 461,815 - -465.5 1,257.3 0.9 440.0 0
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 3.5 0.1 3.22% 391,400 3.4 1,028.5 11,559.1 0.3 289.2 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 24.5 0.5 2.08% 365,150 11.7 2,091.5 19,788.9 1.2 1,543.5 -55,980
CTCP Xây lắp điện I PC1 20.0 -0.3 -1.48% 317,770 5.7 3,478.3 23,453.8 0.9 2,309.0 104,710
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 27.4 0.1 0.37% 294,970 24.4 1,121.8 15,254.9 1.8 12,102.9 0
CTCP FECON FCN 11.1 -0.3 -2.63% 294,850 4.1 2,675.4 18,624.8 0.6 969.6 3,410
CTCP Công trình Viettel CTR 48.3 0.0 0.0% 290,446 16.9 2,864.0 14,613.7 3.3 2,276.1 100
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 6.1 -0.1 -1.45% 286,020 - -2,323.4 10,090.2 0.6 366.0 -10,000
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 23.9 -0.1 -0.42% 277,330 75.1 318.3 20,061.9 1.2 5,885.3 -101,570
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 18.3 0.0 0.0% 275,480 7.2 2,534.8 13,314.4 1.4 365.0 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.1 0.0 0.0% 275,280 130.8 76.8 13,057.1 0.8 527.6 0
CTCP Xây dựng số 15 V15 0.2 -0.1 -33.33% 193,100 - -2,912.8 2,340.6 0.1 2.0 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 12.1 -4.1 -25.16% 188,835 4.6 2,612.8 14,996.6 0.8 251.8 0
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 6.0 -0.1 -1.64% 186,350 3.5 1,707.0 12,017.5 0.5 600.0 0
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam MCG 2.3 -0.2 -6.77% 176,740 - -2,858.6 4,736.7 0.5 121.8 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 10.9 -0.2 -1.8% 143,230 8.2 1,333.1 11,902.7 0.9 218.0 0
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 69.0 -1.2 -1.71% 118,100 3.5 19,978.3 104,909.8 0.7 5,401.9 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 11.1 -1.2 -9.76% 94,186 14.2 779.4 10,628.2 1.0 55.5 0
CTCP Đạt Phương DPG 45.9 -11.9 -20.54% 81,006 9.9 4,622.9 24,123.4 1.9 1,375.5 0
CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su RCD 20.3 0.9 4.64% 72,362 16.0 1,268.6 31,901.5 0.6 98.5 -4,700
CTCP Sông Đà 6 SD6 3.0 0.2 7.14% 42,800 10.7 279.3 13,373.8 0.2 104.3 -9,600
CTCP Sông Đà 9.06 S96 0.4 0.1 33.33% 32,200 13.9 28.7 5,976.9 0.1 4.5 0
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 56.2 -0.5 -0.88% 32,100 - 0.0 10,000.0 5.6 2,248.0 0
CTCP 482 B82 0.4 -0.6 -60.0% 31,500 3.9 103.5 10,084.5 0.0 2.0 0
CTCP Sông Đà 12 S12 0.3 0.0 0.0% 31,400 - -3,587.2 0.0 - 1.5 0
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam VPD 17.0 0.2 1.19% 29,270 10.6 1,601.5 11,831.7 1.4 1,742.4 320
CTCP Sông Đà 9 SD9 6.1 -0.1 -1.61% 29,100 7.2 847.0 20,150.3 0.3 208.8 0
CTCP Sông Đà 5 SD5 5.2 0.0 0.0% 23,800 8.2 635.4 18,624.2 0.3 135.2 600
CTCP COMA 18 CIG 2.2 0.1 6.86% 23,330 6.3 346.2 6,602.5 0.3 68.8 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.7 -0.9 -25.0% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 43.2 0
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội SHN 9.0 0.1 1.12% 20,300 29.7 303.1 11,336.4 0.8 1,110.9 0
CTCP SCI E&C SCI 10.6 -0.3 -2.75% 19,800 5.6 1,908.3 14,282.9 0.7 106.0 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn PSG 0.3 0.0 0.0% 19,100 - -153.5 0.0 - 10.5 0
Tổng Công ty 36 - CTCP G36 4.3 0.0 0.0% 18,100 4.7 921.9 10,958.6 0.4 402.5 0
CTCP Xây dựng hạ tầng Sông Đà SDH 1.0 -0.1 -9.09% 18,000 - -1,133.0 -1,125.8 - 20.5 0
CTCP Sông Đà 3 SD3 1.7 0.0 0.0% 17,100 2.4 721.8 18,210.5 0.1 27.2 0
CTCP Xây dựng 47 C47 11.7 0.3 2.19% 15,130 4.5 2,561.6 16,919.3 0.7 198.3 0
CTCP Sông Đà 10 SDT 3.8 0.0 0.0% 15,000 11.1 343.3 21,465.7 0.2 162.4 15,000
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex VCP 65.0 -0.1 -0.15% 13,600 14.0 4,638.5 13,744.1 4.7 2,964.0 0
CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí PXT 1.2 0.1 6.09% 13,590 12.4 98.3 5,163.0 0.2 24.4 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam VPC 0.6 -0.1 -14.29% 12,200 - -2,696.7 1,372.7 0.4 3.4 0
export to excel