Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 33.5 -1.3 -3.74% 10,648,580 102.0 328.3 10,330.6 3.2 15,845.5 0
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 17.5 0.3 1.45% 2,315,620 5.3 3,266.6 13,862.2 1.3 2,265.9 0
CTCP Tasco HUT 3.5 0.1 2.94% 1,750,089 12.2 287.5 11,763.6 0.3 878.7 -642,100
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 4.6 0.0 0.0% 1,490,128 13.0 352.9 10,221.9 0.5 82.8 0
CTCP LICOGI 16 LCG 10.6 0.4 3.92% 1,398,880 6.5 1,628.1 13,966.2 0.8 1,060.0 0
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 26.2 0.4 1.55% 546,571 23.4 1,121.8 15,254.9 1.7 11,572.8 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.3 0.1 8.33% 524,080 - -477.3 1,509.9 0.9 520.0 0
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 26.0 -0.7 -2.62% 353,170 10.3 2,534.8 13,314.4 2.0 520.0 0
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.8 0.0 0.72% 322,380 4.7 597.0 10,981.6 0.3 83.7 0
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 10.1 -0.3 -2.88% 318,888 5.9 1,707.0 12,017.5 0.8 1,010.0 0
CTCP Công trình Viettel CTR 27.8 -0.3 -1.07% 299,920 9.7 2,864.0 14,613.7 1.9 1,310.0 -90
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 23.5 0.0 0.0% 278,210 11.2 2,091.5 19,788.9 1.2 1,477.3 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 23.2 0.0 0.0% 261,180 66.1 350.4 20,095.8 1.2 5,700.6 0
CTCP FECON FCN 14.9 0.1 0.34% 244,210 5.6 2,675.4 18,624.8 0.8 1,297.2 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.4 0.1 0.49% 241,060 134.7 76.8 13,057.1 0.8 543.4 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 12.2 -0.3 -2.4% 203,100 9.2 1,333.1 11,902.7 1.0 244.0 0
CTCP Đầu tư HP Việt Nam KDM 3.4 -0.2 -5.56% 200,000 10.4 326.2 10,848.5 0.3 24.1 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 13.8 -2.4 -14.6% 188,835 5.3 2,612.8 14,996.6 0.9 287.4 0
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 4.2 0.0 0.0% 187,070 4.0 1,028.5 11,559.1 0.4 340.0 0
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 5.5 0.2 3.0% 186,890 - -2,323.4 10,090.2 0.5 329.4 0
CTCP An Thịnh ATB 0.8 0.0 0.0% 138,300 - -121.2 10,929.0 0.1 11.1 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.5 0.0 0.0% 137,400 - -1,443.6 2,556.4 0.2 15.0 0
CTCP Licogi 13 LIG 5.3 0.0 0.0% 112,500 31.1 170.3 10,890.2 0.5 226.5 0
CTCP Đạt Phương DPG 59.0 1.3 2.25% 81,006 12.8 4,622.9 24,123.4 2.4 1,770.0 0
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 3.1 0.0 0.66% 80,210 18.0 170.6 10,579.6 0.3 80.1 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 9.6 0.8 9.09% 79,010 12.3 779.4 10,628.2 0.9 48.0 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.4 0.0 0.0% 76,540 - -23.2 10,584.0 0.2 78.1 0
CTCP Xây lắp điện I PC1 23.0 0.1 0.22% 75,870 6.6 3,478.3 23,453.8 1.0 2,655.4 0
Tổng Công ty 36 - CTCP G36 5.5 0.0 0.0% 69,869 6.0 921.9 10,958.6 0.5 514.8 0
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 7.0 0.0 -0.43% 63,000 5.4 1,290.2 12,257.9 0.6 210.0 0
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 117.5 -0.5 -0.42% 41,630 5.9 19,978.3 104,909.8 1.1 9,198.9 0
CTCP Xây dựng số 7 VC7 8.0 0.1 1.27% 37,800 4.9 1,643.8 11,449.0 0.7 88.0 0
CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí PXT 1.4 0.0 0.0% 33,550 13.9 98.3 5,163.0 0.3 27.4 0
CTCP 482 B82 1.1 0.1 10.0% 31,500 10.6 103.5 10,084.5 0.1 5.5 0
CTCP Licogi 14 L14 41.2 -0.2 -0.48% 28,938 6.0 6,820.1 21,206.3 1.9 618.0 0
CTCP Xây dựng 47 C47 13.2 -0.6 -4.01% 24,350 5.1 2,561.6 16,919.3 0.8 223.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam VPC 0.6 0.1 20.0% 18,400 - -2,696.7 1,372.7 0.4 3.4 0
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội SHN 9.1 0.0 0.0% 16,245 30.0 303.1 11,336.4 0.8 1,123.3 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 28.7 -0.2 -0.69% 15,810 4.1 6,994.5 33,550.5 0.9 392.2 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HTI 12.5 0.3 2.05% 13,070 4.5 2,741.7 18,153.3 0.7 310.6 0
CTCP Sông Đà 1.01 SJC 2.1 -0.2 -8.7% 12,600 - -249.4 14,051.2 0.1 14.6 1,100
CTCP VIMECO VMC 15.0 0.0 0.0% 11,840 2.1 7,205.2 20,968.9 0.7 150.0 100
CTCP Thủy điện Bắc Hà BHA 18.5 2.3 14.2% 11,500 28.2 655.8 10,156.7 1.8 1,202.5 0
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HUB 17.1 -1.0 -5.28% 11,120 4.3 3,952.1 22,254.3 0.8 259.9 0
CTCP Xây dựng Hạ tầng CII CEE 15.0 -0.1 -0.33% 11,000 143.5 104.5 11,883.0 1.3 622.5 0
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 3.2 0.0 0.0% 10,200 - -678.7 8,993.4 0.4 51.2 0
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang THG 37.9 0.1 0.26% 9,510 6.5 5,820.2 25,969.5 1.5 454.8 0
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam VPD 16.9 0.1 0.6% 8,860 10.6 1,601.5 11,831.7 1.4 1,732.1 0
export to excel