Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 28.6 -0.8 -2.72% 8,653,600 87.1 328.3 10,330.6 2.8 13,527.8 58,840
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 14.8 -0.5 -3.27% 921,970 4.5 3,266.6 13,862.2 1.1 1,921.8 1,560
CTCP FECON FCN 14.1 -0.7 -4.41% 760,400 5.3 2,675.4 18,624.8 0.8 1,231.7 -155,000
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.8 -0.1 -1.74% 699,270 4.7 597.0 10,981.6 0.3 84.6 0
CTCP LICOGI 16 LCG 10.8 0.8 7.5% 555,110 6.6 1,628.1 13,966.2 0.8 1,075.0 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 22.0 0.0 0.0% 528,010 69.1 318.3 20,061.9 1.1 5,417.4 -203,070
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.6 0.1 20.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 18.0 -1,100
CTCP Công trình Viettel CTR 32.8 3.5 11.95% 432,736 11.5 2,864.0 14,613.7 2.2 1,545.6 -8,000
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 26.3 -0.1 -0.38% 424,066 23.4 1,121.8 15,254.9 1.7 11,617.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 23.2 0.2 0.87% 396,610 11.1 2,091.5 19,788.9 1.2 1,461.6 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.1 0.1 10.0% 379,182 - -465.5 1,257.3 0.9 440.0 0
CTCP Tasco HUT 2.6 0.2 8.33% 360,515 9.0 287.5 11,763.6 0.2 652.8 0
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 27.7 0.2 0.73% 281,080 10.9 2,534.8 13,314.4 2.1 553.0 0
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 2.9 0.0 0.0% 272,448 8.2 352.9 10,221.9 0.3 52.2 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.3 0.0 0.0% 233,420 134.1 76.8 13,057.1 0.8 540.8 0
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 4.0 -0.4 -9.91% 202,570 3.9 1,028.5 11,559.1 0.3 327.7 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 13.1 -3.0 -18.63% 188,835 5.0 2,612.8 14,996.6 0.9 273.8 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 17.0 0.9 5.59% 173,000 21.8 779.4 10,628.2 1.6 85.0 -2,000
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 5.4 0.4 7.78% 138,200 - -2,323.4 10,090.2 0.5 324.0 0
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 8.6 0.1 1.18% 108,920 5.0 1,707.0 12,017.5 0.7 860.0 0
Tổng Công ty 36 - CTCP G36 5.9 -0.1 -1.67% 92,822 6.4 921.9 10,958.6 0.5 552.2 0
CTCP An Thịnh ATB 1.0 0.1 11.11% 82,800 - -121.2 10,929.0 0.1 13.9 0
CTCP Đạt Phương DPG 38.0 -19.7 -34.14% 81,006 8.2 4,622.9 24,123.4 1.6 1,140.0 0
CTCP Licogi 14 L14 53.8 1.0 1.89% 79,913 7.9 6,820.1 21,206.3 2.5 806.9 2,500
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 110.4 6.1 5.85% 70,700 5.5 19,978.3 104,909.8 1.1 8,643.0 -1,410
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HUB 24.3 3.4 15.99% 66,830 6.1 3,952.1 22,254.3 1.1 370.5 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 14.3 1.7 13.49% 51,100 10.7 1,333.1 11,902.7 1.2 286.0 0
CTCP SCI E&C SCI 13.0 -0.9 -6.47% 50,611 6.8 1,908.3 14,282.9 0.9 130.0 900
CTCP Thống Nhất BAX 70.2 0.8 1.15% 48,000 25.0 2,813.2 16,063.5 4.4 575.6 200
CTCP Licogi 13 LIG 4.7 0.0 0.0% 41,700 23.3 201.6 10,931.9 0.4 200.9 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam VPC 1.1 0.1 10.0% 33,700 - -2,696.7 1,372.7 0.8 6.2 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.2 -0.1 -4.35% 32,890 - -23.2 10,584.0 0.2 71.6 2,000
CTCP 482 B82 1.1 0.1 10.0% 31,500 10.6 103.5 10,084.5 0.1 5.5 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang THG 41.2 -2.8 -6.36% 29,610 7.1 5,820.2 25,969.5 1.6 494.4 0
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội SHN 9.0 0.0 0.0% 25,821 29.7 303.1 11,336.4 0.8 1,110.9 0
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 6.3 0.1 1.44% 24,400 4.9 1,290.2 12,257.9 0.5 190.2 1,040
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.8 -0.8 -22.22% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 44.8 0
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 56.6 1.4 2.54% 19,600 - 0.0 10,000.0 5.7 2,264.0 0
CTCP Xây lắp điện I PC1 18.3 -0.2 -0.81% 17,740 5.3 3,478.3 23,453.8 0.8 2,112.8 6,600
Tổng CTCP Phát triển Khu Công nghiệp SNZ 21.4 0.4 1.9% 17,100 17.4 1,231.5 12,089.7 1.8 8,057.1 0
CTCP COMA 18 CIG 2.7 0.0 1.53% 16,650 7.7 346.2 6,602.5 0.4 83.6 5,040
CTCP DIC số 4 DC4 10.3 0.0 0.0% 13,810 7.2 1,430.5 13,126.3 0.8 103.0 0
CTCP Xây dựng số 7 VC7 7.8 0.0 0.0% 13,514 9.5 821.5 11,502.6 0.7 85.8 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam MCO 2.2 0.3 15.79% 12,000 83.8 26.2 12,733.2 0.2 9.0 0
CTCP Đầu tư HP Việt Nam KDM 3.2 0.0 0.0% 11,000 9.8 326.2 10,848.5 0.3 22.7 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 26.8 -0.3 -0.93% 10,920 3.8 6,994.5 33,550.5 0.8 365.5 960
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 VE9 2.0 -0.1 -4.76% 10,800 321.6 6.2 10,435.0 0.2 25.0 0
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí PXI 2.2 -0.1 -2.65% 10,000 36.5 60.2 8,625.6 0.3 66.0 0
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
export to excel