Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 26.7 -2.7 -9.18% 8,653,600 81.3 328.3 10,330.6 2.6 12,629.1 58,840
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 14.3 -1.1 -6.86% 921,970 4.4 3,266.6 13,862.2 1.0 1,850.4 1,560
CTCP FECON FCN 14.1 -0.7 -4.41% 760,400 5.3 2,675.4 18,624.8 0.8 1,231.7 -155,000
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.9 0.0 0.0% 699,270 4.8 597.0 10,981.6 0.3 86.1 0
CTCP LICOGI 16 LCG 10.5 0.5 4.5% 555,110 6.4 1,628.1 13,966.2 0.7 1,045.0 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 22.2 0.2 0.91% 528,010 69.7 318.3 20,061.9 1.1 5,466.6 -203,070
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.6 0.1 20.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 18.0 -1,100
CTCP Công trình Viettel CTR 37.3 8.0 27.3% 432,736 13.0 2,864.0 14,613.7 2.6 1,757.7 -8,000
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 26.3 -0.1 -0.38% 424,066 23.4 1,121.8 15,254.9 1.7 11,617.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 22.8 -0.2 -0.87% 396,610 10.9 2,091.5 19,788.9 1.2 1,436.4 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.2 0.2 20.0% 379,182 - -465.5 1,257.3 1.0 480.0 0
CTCP Tasco HUT 2.5 0.1 4.17% 360,515 8.7 287.5 11,763.6 0.2 627.6 0
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 28.3 0.9 3.1% 281,080 11.2 2,534.8 13,314.4 2.1 566.0 0
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 2.7 -0.2 -6.9% 272,448 7.6 352.9 10,221.9 0.3 48.6 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.4 0.1 0.49% 233,420 134.7 76.8 13,057.1 0.8 543.4 0
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 3.9 -0.6 -13.06% 202,570 3.8 1,028.5 11,559.1 0.3 316.3 0
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 12.5 -3.6 -22.36% 188,835 4.8 2,612.8 14,996.6 0.8 261.2 0
CTCP Xây dựng 1369 C69 21.5 5.4 33.54% 173,000 27.6 779.4 10,628.2 2.0 107.5 -2,000
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 5.4 0.4 8.18% 138,200 - -2,323.4 10,090.2 0.5 325.2 0
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 8.0 -0.5 -5.88% 108,920 4.7 1,707.0 12,017.5 0.7 800.0 0
Tổng Công ty 36 - CTCP G36 6.0 0.0 0.0% 92,822 6.5 921.9 10,958.6 0.5 561.6 0
CTCP An Thịnh ATB 1.0 0.1 11.11% 82,800 - -121.2 10,929.0 0.1 13.9 0
CTCP Đạt Phương DPG 40.2 -17.5 -30.33% 81,006 8.7 4,622.9 24,123.4 1.7 1,206.0 0
CTCP Licogi 14 L14 56.5 3.7 7.01% 79,913 8.3 6,820.1 21,206.3 2.7 847.4 2,500
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 110.8 6.5 6.23% 70,700 5.5 19,978.3 104,909.8 1.1 8,674.3 -1,410
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HUB 20.5 -0.5 -2.39% 66,830 5.2 3,952.1 22,254.3 0.9 311.8 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 15.1 2.5 19.84% 51,100 11.3 1,333.1 11,902.7 1.3 302.0 0
CTCP SCI E&C SCI 15.9 2.0 14.39% 50,611 8.3 1,908.3 14,282.9 1.1 159.0 900
CTCP Thống Nhất BAX 76.8 7.4 10.66% 48,000 27.3 2,813.2 16,063.5 4.8 629.8 200
CTCP Licogi 13 LIG 4.7 0.0 0.0% 41,700 23.3 201.6 10,931.9 0.4 200.9 0
CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam VPC 1.0 0.0 0.0% 33,700 - -2,696.7 1,372.7 0.7 5.6 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.2 -0.1 -4.35% 32,890 - -23.2 10,584.0 0.2 71.6 2,000
CTCP 482 B82 1.1 0.1 10.0% 31,500 10.6 103.5 10,084.5 0.1 5.5 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang THG 41.8 -2.2 -5.0% 29,610 7.2 5,820.2 25,969.5 1.6 501.6 0
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội SHN 9.0 0.0 0.0% 25,821 29.7 303.1 11,336.4 0.8 1,110.9 0
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 6.2 -0.1 -0.8% 24,400 4.8 1,290.2 12,257.9 0.5 186.0 1,040
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.5 -1.1 -30.56% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 40.0 0
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 55.8 0.6 1.09% 19,600 - 0.0 10,000.0 5.6 2,232.0 0
CTCP Xây lắp điện I PC1 18.0 -0.5 -2.71% 17,740 5.2 3,478.3 23,453.8 0.8 2,072.4 6,600
Tổng CTCP Phát triển Khu Công nghiệp SNZ 23.7 2.7 12.86% 17,100 19.2 1,231.5 12,089.7 2.0 8,923.1 0
CTCP COMA 18 CIG 2.6 0.0 -0.77% 16,650 7.5 346.2 6,602.5 0.4 81.7 5,040
CTCP DIC số 4 DC4 10.7 0.4 3.88% 13,810 7.5 1,430.5 13,126.3 0.8 107.0 0
CTCP Xây dựng số 7 VC7 7.8 0.0 0.0% 13,514 9.5 821.5 11,502.6 0.7 85.8 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam MCO 2.6 0.7 36.84% 12,000 99.1 26.2 12,733.2 0.2 10.7 0
CTCP Đầu tư HP Việt Nam KDM 3.2 0.0 0.0% 11,000 9.8 326.2 10,848.5 0.3 22.7 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 26.0 -1.0 -3.7% 10,920 3.7 6,994.5 33,550.5 0.8 355.3 960
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 VE9 1.6 -0.5 -23.81% 10,800 257.2 6.2 10,435.0 0.2 20.0 0
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí PXI 2.3 0.0 0.88% 10,000 37.9 60.2 8,625.6 0.3 68.4 0
CTCP Sông Đà 9.01 S91 12.0 0.0 0.0% 9,800 5.0 2,415.4 15,788.2 0.8 35.3 -2,700
CTCP Công trình Giao thông Sông Đà SKS 9.8 0.8 8.89% 9,200 9.5 1,036.0 14,290.1 0.7 44.1 1,200
export to excel