Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 25.5 -0.1 -0.2% 24,184,740 77.5 328.3 10,330.6 2.5 12,037.8 0
CTCP Tasco HUT 2.6 0.0 0.0% 2,080,982 9.0 287.5 11,763.6 0.2 652.8 -300,000
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO CTI 25.6 -0.1 -0.2% 2,056,810 12.2 2,091.5 19,788.9 1.3 1,609.6 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 25.3 1.1 4.34% 1,104,230 79.3 318.3 20,061.9 1.3 6,217.7 0
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 13.6 -0.1 -0.73% 901,470 4.2 3,266.6 13,862.2 1.0 1,766.0 0
CTCP Vinaconex 39 PVV 0.4 -0.1 -20.0% 504,700 - -1,443.6 2,556.4 0.2 12.0 -1,100
CTCP LICOGI 16 LCG 8.5 -0.1 -0.7% 426,690 5.2 1,628.1 13,966.2 0.6 846.0 19,000
CTCP Xây dựng 1369 C69 18.0 0.4 2.27% 423,140 23.1 779.4 10,628.2 1.7 90.0 0
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam VCG 26.5 0.0 0.0% 344,743 23.6 1,121.8 15,254.9 1.7 11,705.3 0
CTCP Tập đoàn Thành Nam TNI 10.2 0.0 0.0% 334,070 132.1 76.8 13,057.1 0.8 532.9 0
CTCP Đầu tư Everland EVG 2.6 0.0 0.39% 287,040 4.4 597.0 10,981.6 0.2 78.0 0
CTCP Xây dựng 1.1.6.8 MST 3.6 0.0 0.0% 266,302 10.2 352.9 10,221.9 0.4 64.8 800
CTCP FECON FCN 12.4 0.3 2.06% 262,060 4.6 2,675.4 18,624.8 0.7 1,083.2 0
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC DIC 1.8 -0.1 -2.76% 202,200 10.3 170.6 10,579.6 0.2 45.9 0
CTCP Công trình Viettel CTR 49.2 0.5 1.03% 195,624 17.2 2,864.0 14,613.7 3.4 2,318.5 -2,900
CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings PHC 14.2 -1.9 -11.8% 188,835 5.4 2,612.8 14,996.6 0.9 296.8 0
CTCP SCI E&C SCI 14.9 0.2 1.36% 160,890 7.8 1,908.3 14,282.9 1.0 149.0 0
CTCP Tập Đoàn Cienco4 C4G 6.7 -0.2 -2.9% 128,000 3.9 1,707.0 12,017.5 0.6 670.0 0
CTCP Licogi 14 L14 56.5 -0.1 -0.18% 112,935 8.3 6,820.1 21,206.3 2.7 847.4 -300
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt DTD 14.2 -0.5 -3.4% 110,140 10.7 1,333.1 11,902.7 1.2 284.0 0
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam PVX 1.2 -0.1 -7.69% 105,075 - -465.5 1,257.3 1.0 480.0 0
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương BCE 7.0 0.0 0.57% 81,820 5.4 1,290.2 12,257.9 0.6 210.0 0
CTCP Đạt Phương DPG 45.6 -12.2 -21.06% 81,006 9.9 4,622.9 24,123.4 1.9 1,366.5 0
CTCP Halcom Vietnam HID 2.5 0.0 0.82% 67,640 - -23.2 10,584.0 0.2 80.1 0
CTCP Xây lắp điện I PC1 19.3 -0.3 -1.28% 65,460 5.5 3,478.3 23,453.8 0.8 2,222.5 0
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HVH 18.2 -0.2 -0.82% 62,460 7.2 2,534.8 13,314.4 1.4 363.0 0
CTCP Sông Đà 19 SJM 1.6 0.2 14.29% 59,800 - -353.0 1,641.3 1.0 8.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải TCD 11.9 -0.5 -3.64% 51,130 7.0 1,695.9 12,374.3 1.0 409.8 0
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam VNE 3.4 0.0 0.0% 45,980 3.3 1,028.5 11,559.1 0.3 281.9 7,600
CTCP Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn PSG 0.3 0.1 50.0% 44,900 - -153.5 0.0 - 10.5 0
CTCP Licogi 13 LIG 4.4 -0.1 -2.22% 44,100 21.8 201.6 10,931.9 0.4 188.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HTI 12.0 0.2 1.69% 43,080 4.4 2,741.7 18,153.3 0.7 299.4 -30,000
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí PXS 4.3 -0.1 -1.16% 36,160 - -2,323.4 10,090.2 0.4 255.0 0
CTCP Sông Đà 6 SD6 3.2 0.0 0.0% 35,100 11.5 279.3 13,373.8 0.2 111.3 8,600
CTCP BOT Cầu Thái Hà BOT 53.8 -0.4 -0.74% 32,700 - 0.0 10,000.0 5.4 2,152.0 0
CTCP 482 B82 0.4 -0.6 -60.0% 31,500 3.9 103.5 10,084.5 0.0 2.0 0
CTCP Xây dựng Coteccons CTD 87.3 -0.7 -0.8% 30,990 4.4 19,978.3 104,909.8 0.8 6,834.6 -3,070
Tổng Công ty 36 - CTCP G36 4.8 0.0 0.0% 30,300 5.2 921.9 10,958.6 0.4 449.3 0
CTCP COMA 18 CIG 1.7 -0.1 -2.87% 26,940 4.9 346.2 6,602.5 0.3 53.3 0
CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 C32 21.9 -0.1 -0.23% 22,220 3.1 6,994.5 33,550.5 0.7 298.6 10
CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà SDD 2.8 -0.8 -22.22% 21,900 - -678.7 8,993.4 0.3 44.8 0
Tổng CTCP Phát triển Khu Công nghiệp SNZ 20.0 2.0 11.11% 20,753 16.2 1,231.5 12,089.7 1.7 7,530.0 0
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HUB 20.7 -0.3 -1.43% 20,260 5.2 3,952.1 22,254.3 0.9 315.6 0
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội NHA 7.7 0.0 0.0% 19,500 4.2 1,835.1 11,841.9 0.7 98.3 0
CTCP Xây dựng số 2 VC2 14.0 -0.3 -2.1% 16,900 11.9 1,172.1 18,204.6 0.8 210.0 0
CTCP Sông Đà 10 SDT 4.0 0.0 0.0% 16,500 11.7 343.3 21,465.7 0.2 170.9 6,400
CTCP SOLAVINA SVN 1.5 -0.1 -6.25% 16,100 32.1 46.7 10,506.8 0.1 31.5 0
CTCP Thủy điện Đăk Đoa HPD 18.0 0.0 0.0% 16,000 6.6 2,710.6 12,568.3 1.4 149.5 0
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam MCG 1.7 0.0 0.0% 15,700 - -2,858.6 4,736.7 0.4 88.5 0
CTCP Sông Đà 5 SD5 5.8 0.1 1.75% 12,700 9.1 635.4 18,624.2 0.3 150.8 100
export to excel