Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 19.3 -1.0 -4.93% 1,307,748 15.4 1,252.9 14,044.0 1.4 8,653.2 -184,700
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 3.4 0.3 9.68% 1,123,560 23.2 146.4 10,505.6 0.3 24.5 0
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 23.5 1.5 6.82% 316,712 41.5 566.8 10,748.8 2.2 1,000.4 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP CMC CVT 22.5 0.0 0.0% 229,080 5.1 4,414.9 17,285.7 1.3 635.0 -32,570
CTCP Phú Tài PTB 73.7 -0.2 -0.27% 222,370 8.9 8,289.8 33,059.1 2.2 2,387.9 12,980
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 31.5 -0.8 -2.48% 201,600 55.5 567.8 11,341.9 2.8 655.2 0
CTCP VICOSTONE VCS 84.0 -2.0 -2.33% 156,864 11.9 7,037.8 17,414.2 4.8 6,720.0 -1,000
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 53.7 -0.3 -0.56% 136,080 10.3 5,229.4 29,979.2 1.8 4,395.9 37,950
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 50.5 -1.6 -3.07% 126,400 6.0 8,390.6 15,191.9 3.3 1,107.0 -78,020
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 7.1 0.0 0.0% 95,205 6.6 1,069.2 17,344.1 0.4 781.1 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 15.1 -0.1 -0.66% 87,800 46.0 328.1 11,843.5 1.3 203.9 0
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 9.0 -0.1 -1.32% 81,620 6.8 1,321.1 12,140.3 0.7 900.0 0
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 14.6 0.0 0.0% 79,800 15.7 931.1 11,850.7 1.2 219.0 0
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 4.5 1.6 55.17% 62,136 8.9 503.2 12,221.6 0.4 87.8 0
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 39.9 0.2 0.5% 57,630 10.7 3,714.9 25,240.9 1.6 3,560.7 -46,000
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 19.3 1.1 6.04% 53,400 2.9 6,765.8 36,947.7 0.5 119.7 0
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 10.6 -0.2 -1.85% 47,300 7.1 1,486.2 14,004.5 0.8 121.9 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 15.6 0.1 0.65% 40,430 9.3 1,681.1 13,547.2 1.2 5,952.1 4,480
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 9.5 -3.5 -26.92% 27,000 5.5 1,741.9 12,374.6 0.8 474.9 0
CTCP Khoáng sản FECON FCM 6.8 0.0 -0.15% 21,030 7.5 897.0 11,708.3 0.6 277.6 4,810
CTCP Pacific Dinco PDB 9.3 0.0 0.0% 6,500 4.6 2,034.1 14,762.2 0.6 82.9 0
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 2.4 -0.2 -7.69% 6,500 27.4 87.5 16,589.3 0.1 16.8 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 12.0 -0.2 -1.64% 6,100 4.3 2,769.0 14,374.0 0.8 78.2 0
CTCP Hóa An DHA 29.4 -0.2 -0.68% 4,270 6.3 4,645.3 26,678.3 1.1 442.8 20
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 16.7 0.2 1.21% 2,700 3.1 5,408.2 25,325.0 0.7 107.1 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 9.8 0.0 -0.1% 2,400 7.0 1,396.0 17,750.3 0.6 120.0 0
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 2.0 0.0 0.0% 2,320 - -2,368.3 10,022.7 0.2 92.2 0
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 31.0 -1.7 -5.2% 1,700 10.2 3,047.0 12,757.2 2.4 1,454.6 0
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng DXV 3.5 0.0 0.0% 1,110 227.6 15.2 11,830.7 0.3 34.4 0
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 31.3 1.3 4.33% 1,050 5.2 6,031.9 29,301.9 1.1 266.1 30
CTCP Vật tư Hậu Giang HAM 19.0 0.0 0.0% 700 4.4 4,307.4 16,168.0 1.2 106.5 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 15.5 0.0 0.0% 642 30.9 502.0 11,515.6 1.3 775.1 -42
CTCP Đầu tư Thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình SCC 2.1 0.0 0.0% 500 1.1 1,850.6 5,162.4 0.4 4.0 0
CTCP Viglacera Từ Sơn VTS 20.2 1.8 9.78% 200 - -70.0 24,064.4 0.8 40.4 -100
CTCP Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân GMX 26.0 0.0 0.0% 100 6.6 3,946.9 15,421.2 1.7 138.2 0
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 23.9 0.7 3.02% 100 5.1 4,716.5 19,920.7 1.2 215.1 0
CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HVX 3.0 -0.1 -4.46% 100 16.6 180.3 10,629.5 0.3 124.6 0
CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện PCM 12.4 1.4 12.73% 100 38.2 324.7 15,783.8 0.8 48.6 0
CTCP Công nghiệp Tung Kuang TKU 10.4 0.0 0.0% 100 5.0 2,061.5 15,224.2 0.7 312.4 100
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 25.8 -0.2 -0.58% 50 21.9 1,178.0 11,965.5 2.2 442.7 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 22.0 0.0 0.0% 0 7.0 3,145.7 20,491.4 1.1 220.0 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 26.2 0.0 0.0% 0 6.2 4,206.3 22,686.0 1.2 79.9 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 16.7 0.0 0.0% 0 8.3 2,023.4 14,272.6 1.2 256.5 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 15.1 0.0 0.0% 0 5.8 2,608.1 13,098.9 1.2 582.8 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 3.2 0.0 0.0% 0 - -8,395.4 0.0 - 14.4 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 5.1 0.0 0.0% 0 14.8 345.4 0.0 - 5.1 0
CTCP BETON 6 BT6 1.4 0.0 0.0% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 46.1 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 7.0 0.0 0.0% 0 9.6 726.5 11,930.3 0.6 21.0 0
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn BTS 4.5 0.0 0.0% 0 9.2 491.4 11,454.8 0.4 539.8 0
export to excel