Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 16.1 -4.2 -20.69% 1,307,748 12.9 1,252.9 14,044.0 1.1 7,218.4 -184,700
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 2.5 -19.5 -88.68% 316,712 4.4 566.8 10,748.8 0.2 106.0 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 1.7 -1.6 -48.48% 211,100 11.6 146.4 10,505.6 0.2 12.3 0
CTCP VICOSTONE VCS 59.1 -8.4 -12.44% 192,337 8.4 7,037.8 17,414.2 3.4 4,728.0 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 15.7 0.1 0.64% 161,900 47.8 328.1 11,843.5 1.3 212.0 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 11.2 -3.8 -25.08% 151,130 6.7 1,681.1 13,547.2 0.8 4,273.3 142,760
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 7.1 -1.4 -16.07% 81,140 5.3 1,321.1 12,140.3 0.6 705.0 -50
CTCP CMC CVT 17.5 -3.2 -15.25% 80,310 4.0 4,414.9 17,285.7 1.0 493.9 -530
CTCP Phú Tài PTB 41.9 -25.4 -37.74% 67,380 5.1 8,289.8 33,059.1 1.3 1,357.6 8,840
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 3.3 0.4 13.79% 62,136 6.6 503.2 12,221.6 0.3 64.4 0
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 5.8 -1.0 -14.71% 53,500 5.4 1,069.2 17,344.1 0.3 638.1 0
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 19.9 1.7 9.34% 53,400 2.9 6,765.8 36,947.7 0.5 123.4 0
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai HOM 2.8 -0.7 -20.0% 39,900 10.0 279.9 13,587.6 0.2 193.8 0
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 6.9 -2.5 -26.6% 38,300 4.6 1,486.2 14,004.5 0.5 79.4 5,000
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 28.6 -2.2 -7.14% 36,340 7.7 3,714.9 25,240.9 1.1 2,552.3 -15,600
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 7.3 -5.7 -43.85% 27,000 4.2 1,741.9 12,374.6 0.6 364.9 0
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 40.0 -5.7 -12.47% 23,030 7.6 5,229.4 29,979.2 1.3 3,274.4 18,000
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 11.5 -2.1 -15.19% 19,820 12.3 931.1 11,850.7 1.0 171.8 0
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 8.1 -6.8 -45.64% 11,700 14.3 567.8 11,341.9 0.7 168.5 0
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 34.1 4.1 13.67% 8,500 11.2 3,047.0 12,757.2 2.7 1,600.1 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 17.4 -0.4 -2.25% 5,510 34.7 502.0 11,515.6 1.5 870.2 0
CTCP Hóa An DHA 28.2 -2.9 -9.19% 4,470 6.1 4,645.3 26,678.3 1.1 424.0 -360
CTCP Khoáng sản FECON FCM 5.9 -0.4 -6.1% 3,720 6.5 897.0 11,708.3 0.5 239.9 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 15.5 3.0 24.0% 3,300 5.9 2,608.1 13,098.9 1.2 598.2 0
CTCP Sơn Hải Phòng HPP 41.7 9.7 30.31% 1,100 6.1 6,788.8 32,412.9 1.3 332.0 0
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 42.6 -5.8 -11.9% 1,090 5.1 8,390.6 15,191.9 2.8 932.7 1,050
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 2.9 0.6 25.44% 1,050 - -2,368.3 10,022.7 0.3 129.9 -10
CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì TVA 21.0 0.0 0.0% 1,000 1.3 16,570.9 15,953.6 1.3 126.0 0
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 25.5 -2.3 -8.11% 610 4.2 6,031.9 29,301.9 0.9 216.8 10
CTCP Trúc Thôn TRT 7.2 0.2 2.86% 600 32.0 224.7 12,222.9 0.6 79.0 0
CTCP Pacific Dinco PDB 9.4 -0.1 -1.05% 500 4.6 2,034.1 14,762.2 0.6 83.8 0
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 2.5 -0.4 -13.79% 400 28.6 87.5 16,589.3 0.2 17.5 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 20.0 -0.8 -3.85% 240 17.0 1,178.0 11,965.5 1.7 343.2 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 7.7 -1.3 -14.33% 240 5.5 1,396.0 17,750.3 0.4 94.6 0
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn BTS 3.4 -0.8 -19.05% 200 6.9 491.4 11,454.8 0.3 407.9 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 9.3 -2.2 -19.13% 200 3.4 2,769.0 14,374.0 0.6 60.6 0
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 16.1 -0.2 -1.23% 100 3.0 5,408.2 25,325.0 0.6 103.2 0
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 26.0 1.9 7.88% 100 5.5 4,716.5 19,920.7 1.3 234.0 0
CTCP VICEM Thương mại Xi măng TMX 16.2 4.5 38.46% 100 5.6 2,914.5 18,001.3 0.9 97.2 100
CTCP Gạch men Thanh Thanh TTC 11.0 -0.7 -5.98% 100 4.3 2,534.2 19,680.8 0.6 65.3 0
CTCP Nam Việt NAV 20.3 1.3 6.84% 20 12.6 1,614.4 11,864.4 1.7 162.4 0
CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HVX 3.5 -0.7 -15.82% 10 19.2 180.3 10,629.5 0.3 143.7 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 19.0 -1.5 -7.32% 0 6.0 3,145.7 20,491.4 0.9 190.0 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 19.8 -6.6 -25.0% 0 4.7 4,206.3 22,686.0 0.9 60.4 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 16.6 -0.1 -0.6% 0 8.2 2,023.4 14,272.6 1.2 255.0 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 2.7 0.0 0.0% 0 - -8,395.4 0.0 - 12.2 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 7.0 0.0 0.0% 0 20.3 345.4 0.0 - 7.0 0
CTCP BETON 6 BT6 1.3 -0.2 -13.33% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 42.8 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 4.3 0.7 19.44% 0 5.9 726.5 11,930.3 0.4 12.9 0
export to excel