Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 17.6 -2.7 -13.3% 1,307,748 14.0 1,252.9 14,044.0 1.3 7,891.0 -184,700
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 3.4 -18.6 -84.59% 316,712 6.0 566.8 10,748.8 0.3 144.3 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 2.6 -0.7 -21.21% 211,100 17.8 146.4 10,505.6 0.2 18.7 0
CTCP VICOSTONE VCS 75.0 7.5 11.11% 192,337 10.7 7,037.8 17,414.2 4.3 6,000.0 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 15.8 0.2 1.28% 161,900 48.2 328.1 11,843.5 1.3 213.3 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 14.3 -0.7 -4.35% 151,130 8.5 1,681.1 13,547.2 1.1 5,456.0 142,760
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 8.2 -0.3 -2.98% 81,140 6.2 1,321.1 12,140.3 0.7 815.0 -50
CTCP CMC CVT 20.1 -0.6 -2.66% 80,310 4.6 4,414.9 17,285.7 1.2 567.3 -530
CTCP Phú Tài PTB 67.3 0.0 0.0% 67,380 8.1 8,289.8 33,059.1 2.0 2,180.5 8,840
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 5.9 3.0 103.45% 62,136 11.7 503.2 12,221.6 0.5 115.1 0
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 6.6 -0.2 -2.94% 53,500 6.2 1,069.2 17,344.1 0.4 726.1 0
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 25.4 7.2 39.56% 53,400 3.8 6,765.8 36,947.7 0.7 157.5 0
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai HOM 3.3 -0.2 -5.71% 39,900 11.8 279.9 13,587.6 0.2 228.5 0
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 8.6 -0.8 -8.51% 38,300 5.8 1,486.2 14,004.5 0.6 98.9 5,000
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 29.0 -1.8 -5.84% 36,340 7.8 3,714.9 25,240.9 1.1 2,588.0 -15,600
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 9.8 -3.2 -24.62% 27,000 5.6 1,741.9 12,374.6 0.8 489.9 0
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 41.5 -4.2 -9.19% 23,030 7.9 5,229.4 29,979.2 1.4 3,397.2 18,000
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 13.4 -0.2 -1.11% 19,820 14.3 931.1 11,850.7 1.1 200.3 0
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 19.0 4.1 27.52% 11,700 33.5 567.8 11,341.9 1.7 395.2 0
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 33.4 3.4 11.33% 8,500 11.0 3,047.0 12,757.2 2.6 1,567.2 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 18.4 0.6 3.37% 5,510 36.7 502.0 11,515.6 1.6 920.2 0
CTCP Hóa An DHA 32.3 1.3 4.19% 4,470 7.0 4,645.3 26,678.3 1.2 486.5 -360
CTCP Khoáng sản FECON FCM 6.5 0.3 4.33% 3,720 7.2 897.0 11,708.3 0.6 266.5 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 13.0 0.5 4.0% 3,300 5.0 2,608.1 13,098.9 1.0 501.7 0
CTCP Sơn Hải Phòng HPP 37.9 5.9 18.44% 1,100 5.6 6,788.8 32,412.9 1.2 301.7 0
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 48.2 -0.1 -0.21% 1,090 5.7 8,390.6 15,191.9 3.2 1,056.5 1,050
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 3.5 1.2 53.51% 1,050 - -2,368.3 10,022.7 0.3 159.0 -10
CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì TVA 21.0 0.0 0.0% 1,000 1.3 16,570.9 15,953.6 1.3 126.0 0
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 26.4 -1.4 -5.05% 610 4.4 6,031.9 29,301.9 0.9 224.0 10
CTCP Trúc Thôn TRT 7.2 0.2 2.86% 600 32.0 224.7 12,222.9 0.6 79.0 0
CTCP Pacific Dinco PDB 9.1 -0.4 -4.21% 500 4.5 2,034.1 14,762.2 0.6 81.1 0
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 2.8 -0.1 -3.45% 400 32.0 87.5 16,589.3 0.2 19.6 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 25.1 4.3 20.67% 240 21.3 1,178.0 11,965.5 2.1 430.7 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 9.0 -0.1 -0.56% 240 6.4 1,396.0 17,750.3 0.5 109.8 0
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn BTS 4.3 0.1 2.38% 200 8.8 491.4 11,454.8 0.4 515.8 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 11.3 -0.2 -1.74% 200 4.1 2,769.0 14,374.0 0.8 73.7 0
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 16.6 0.3 1.84% 100 3.1 5,408.2 25,325.0 0.7 106.4 0
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 23.9 -0.2 -0.83% 100 5.1 4,716.5 19,920.7 1.2 215.1 0
CTCP VICEM Thương mại Xi măng TMX 11.7 0.0 0.0% 100 4.0 2,914.5 18,001.3 0.6 70.2 100
CTCP Gạch men Thanh Thanh TTC 10.2 -1.5 -12.82% 100 4.0 2,534.2 19,680.8 0.5 60.6 0
CTCP Nam Việt NAV 20.0 1.0 5.26% 20 12.4 1,614.4 11,864.4 1.7 160.0 0
CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HVX 3.7 -0.4 -9.98% 10 20.5 180.3 10,629.5 0.3 153.6 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 19.4 -1.1 -5.37% 0 6.2 3,145.7 20,491.4 0.9 194.0 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 24.6 -1.8 -6.82% 0 5.8 4,206.3 22,686.0 1.1 75.0 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 17.0 0.3 1.8% 0 8.4 2,023.4 14,272.6 1.2 261.1 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 2.7 0.0 0.0% 0 - -8,395.4 0.0 - 12.2 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 7.0 0.0 0.0% 0 20.3 345.4 0.0 - 7.0 0
CTCP BETON 6 BT6 1.5 0.0 0.0% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 49.4 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 3.9 0.3 8.33% 0 5.4 726.5 11,930.3 0.3 11.7 0
export to excel