Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 18.3 -2.1 -10.1% 1,307,748 14.6 1,252.9 14,044.0 1.3 8,182.4 -184,700
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 24.3 -2.7 -10.0% 558,369 42.8 567.8 11,341.9 2.1 505.4 0
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 4.6 -17.4 -78.95% 316,712 8.2 566.8 10,748.8 0.4 197.1 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 15.5 0.2 1.31% 202,450 9.2 1,681.1 13,547.2 1.1 5,894.8 106,090
CTCP VICOSTONE VCS 83.0 -0.8 -0.95% 121,285 11.8 7,037.8 17,414.2 4.8 6,640.0 17,600
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 7.2 0.1 1.41% 111,640 6.7 1,069.2 17,344.1 0.4 792.1 0
CTCP CMC CVT 20.8 0.0 0.0% 103,580 4.7 4,414.9 17,285.7 1.2 585.6 -15,470
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 10.5 0.0 0.0% 82,400 7.1 1,486.2 14,004.5 0.7 120.8 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 15.1 -0.1 -0.66% 63,400 46.0 328.1 11,843.5 1.3 203.9 0
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 1.9 -1.0 -34.48% 62,136 3.8 503.2 12,221.6 0.2 37.1 0
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 47.9 -1.1 -2.24% 58,150 9.2 5,229.4 29,979.2 1.6 3,921.1 -1,000
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 27.8 9.6 52.75% 53,400 4.1 6,765.8 36,947.7 0.8 172.4 0
CTCP Phú Tài PTB 72.7 -0.2 -0.27% 37,860 8.8 8,289.8 33,059.1 2.2 2,355.5 -1,200
CTCP Gạch men Chang Yih CYC 0.6 0.0 0.0% 37,600 - -5,697.0 0.0 - 5.4 0
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 13.6 0.1 0.37% 35,400 14.6 931.1 11,850.7 1.1 203.3 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 9.3 -3.7 -28.46% 27,000 5.3 1,741.9 12,374.6 0.8 464.9 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 2.4 0.1 4.35% 26,910 16.4 146.4 10,505.6 0.2 17.3 0
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 8.2 0.0 0.25% 15,460 6.2 1,321.1 12,140.3 0.7 815.0 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 12.8 -0.1 -0.78% 11,708 4.9 2,608.1 13,098.9 1.0 494.0 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 10.9 0.0 0.0% 10,700 3.9 2,769.0 14,374.0 0.8 71.1 200
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng DXV 4.0 0.2 5.26% 7,670 262.3 15.2 11,830.7 0.3 39.6 0
CTCP Viglacera Tiên Sơn VIT 14.8 0.0 0.0% 7,000 6.6 2,254.8 13,305.4 1.1 288.6 0
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 32.7 0.2 0.62% 5,907 8.8 3,714.9 25,240.9 1.3 2,918.2 80
CTCP Hóa An DHA 30.6 -1.1 -3.47% 5,880 6.6 4,645.3 26,678.3 1.1 460.9 100
CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện PCM 9.8 -1.7 -14.78% 4,500 30.2 324.7 15,783.8 0.6 38.4 0
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 31.4 0.1 0.32% 4,300 10.3 3,047.0 12,757.2 2.5 1,473.4 0
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 47.3 0.0 0.0% 4,070 5.6 8,390.6 15,191.9 3.1 1,036.8 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 17.0 0.0 0.0% 3,000 33.9 502.0 11,515.6 1.5 850.2 0
CTCP Viglacera Hạ Long VHL 27.3 -0.2 -0.73% 1,700 4.7 5,812.7 26,259.7 1.0 682.5 1,400
CTCP Tấm lợp Vật liệu xây dựng Đồng Nai DCT 0.9 -0.1 -10.0% 1,300 7.6 118.8 0.0 - 24.5 0
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 2.9 0.0 0.0% 1,300 33.2 87.5 16,589.3 0.2 20.3 200
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 23.5 -3.5 -12.96% 1,000 5.0 4,716.5 19,920.7 1.2 211.5 0
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 29.0 0.0 0.0% 690 4.8 6,031.9 29,301.9 1.0 246.5 80
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 16.8 -0.2 -1.18% 600 3.1 5,408.2 25,325.0 0.7 107.7 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 9.2 0.1 1.54% 500 6.6 1,396.0 17,750.3 0.5 113.4 0
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 2.0 0.0 0.0% 500 - -2,368.3 10,022.7 0.2 92.2 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 2.7 -0.4 -12.9% 300 - -8,395.4 0.0 - 12.2 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 19.0 0.0 0.0% 200 6.0 3,145.7 20,491.4 0.9 190.0 80
CTCP Xi măng La Hiên VVMI CLH 13.9 0.4 2.96% 200 4.5 3,119.3 16,377.2 0.8 139.0 0
CTCP Gạch men Thanh Thanh TTC 12.3 0.0 0.0% 200 4.9 2,534.2 19,680.8 0.6 73.1 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 29.5 -0.2 -0.67% 170 25.0 1,178.0 11,965.5 2.5 506.2 0
CTCP Nam Việt NAV 14.9 -1.1 -6.9% 110 9.2 1,614.4 11,864.4 1.3 118.8 0
CTCP Công nghiệp Tung Kuang TKU 12.9 1.1 9.32% 100 6.3 2,061.5 15,224.2 0.8 387.5 0
CTCP Khoáng sản FECON FCM 6.6 0.1 1.22% 10 7.4 897.0 11,708.3 0.6 271.8 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 26.0 0.0 0.0% 0 6.2 4,206.3 22,686.0 1.1 79.3 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 16.1 0.0 0.0% 0 8.0 2,023.4 14,272.6 1.1 247.3 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 5.1 0.0 0.0% 0 14.8 345.4 0.0 - 5.1 0
CTCP BETON 6 BT6 1.5 0.0 0.0% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 49.4 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 3.3 0.0 0.0% 0 4.5 726.5 11,930.3 0.3 9.9 0
export to excel