Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 21.4 1.1 5.42% 1,307,748 17.1 1,252.9 14,044.0 1.5 9,594.7 -184,700
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 11.9 0.5 4.39% 442,100 8.0 1,486.2 14,004.5 0.8 136.9 0
CTCP VICOSTONE VCS 76.8 8.8 12.94% 371,624 10.9 7,037.8 17,414.2 4.4 6,144.0 4,000
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 22.9 0.9 3.86% 316,712 40.3 566.8 10,748.8 2.1 972.7 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Phú Tài PTB 68.5 -1.7 -2.42% 175,400 8.3 8,289.8 33,059.1 2.1 2,219.4 720
CTCP CMC CVT 21.0 1.7 8.81% 132,770 4.8 4,414.9 17,285.7 1.2 592.7 2,300
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 50.5 5.3 11.73% 131,130 9.7 5,229.4 29,979.2 1.7 4,134.0 37,410
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 8.9 0.6 7.23% 113,023 8.3 1,069.2 17,344.1 0.5 979.1 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 17.7 1.4 8.59% 105,914 6.8 2,608.1 13,098.9 1.4 683.1 0
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 15.8 0.1 0.64% 102,990 9.4 1,681.1 13,547.2 1.2 6,028.4 2,000
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 5.0 2.1 72.41% 62,136 9.9 503.2 12,221.6 0.4 97.6 0
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 25.2 7.0 38.46% 53,400 3.7 6,765.8 36,947.7 0.7 156.2 0
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 14.7 0.2 1.38% 53,100 15.8 931.1 11,850.7 1.2 220.5 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 15.4 0.1 0.65% 48,700 46.9 328.1 11,843.5 1.3 207.9 0
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 8.3 0.0 0.0% 40,000 6.3 1,321.1 12,140.3 0.7 830.0 0
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 13.3 0.3 2.31% 27,000 7.6 1,741.9 12,374.6 1.1 664.9 0
CTCP Sông Đà Cao Cường SCL 4.4 0.0 0.0% 11,100 - -1,008.0 11,129.4 0.4 61.1 -11,100
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 1.4 -0.2 -11.88% 8,500 - -2,368.3 10,022.7 0.1 64.0 5,000
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 54.4 -0.3 -0.55% 5,610 6.5 8,390.6 15,191.9 3.6 1,192.4 20
CTCP Nam Việt NAV 9.2 -0.1 -0.65% 5,210 5.7 1,614.4 11,864.4 0.8 73.9 -10
CTCP Bê tông Becamex ACC 19.4 -1.6 -7.62% 4,790 6.2 3,145.7 20,491.4 0.9 194.0 1,710
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 6.6 -0.7 -9.59% 4,755 11.6 567.8 11,341.9 0.6 137.3 0
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 23.5 1.7 7.8% 4,200 5.0 4,716.5 19,920.7 1.2 211.5 800
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai HOM 3.4 -0.1 -2.86% 3,600 12.1 279.9 13,587.6 0.3 235.4 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 15.7 0.4 2.61% 3,500 5.7 2,769.0 14,374.0 1.1 102.3 100
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 5.0 0.4 8.7% 3,500 57.2 87.5 16,589.3 0.3 35.0 -2,500
CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì TVA 25.1 -0.4 -1.57% 2,983 1.5 16,570.9 15,953.6 1.6 150.6 0
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương MVC 9.0 0.0 0.0% 2,800 6.0 1,511.8 11,477.6 0.8 900.0 0
CTCP Hóa An DHA 36.6 0.3 0.83% 2,720 7.9 4,645.3 26,678.3 1.4 551.2 30
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 9.8 0.0 0.0% 2,720 7.0 1,396.0 17,750.3 0.6 120.3 0
CTCP Khoáng sản FECON FCM 7.0 0.2 3.56% 2,230 7.8 897.0 11,708.3 0.6 286.6 0
CTCP VICEM Vật tư Vận tải Xi măng VTV 8.4 -0.7 -7.69% 1,900 8.4 1,004.0 14,071.0 0.6 262.1 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 29.0 -0.5 -1.69% 1,780 24.6 1,178.0 11,965.5 2.4 497.6 0
CTCP Nhựa Đồng Nai DNP 14.8 0.0 0.0% 1,700 29.5 502.0 11,515.6 1.3 740.1 0
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 34.4 -0.1 -0.29% 1,600 9.3 3,714.9 25,240.9 1.4 3,069.9 0
CTCP Gạch men Thanh Thanh TTC 12.6 -0.1 -0.79% 1,500 5.0 2,534.2 19,680.8 0.6 74.9 0
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 20.2 1.6 8.6% 700 3.7 5,408.2 25,325.0 0.8 129.5 0
CTCP VITALY VTA 7.7 -0.3 -3.75% 500 4.7 1,642.8 11,385.6 0.7 46.2 0
CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HVX 3.3 0.2 6.45% 320 18.3 180.3 10,629.5 0.3 137.0 0
CTCP VICEM Thương mại Xi măng TMX 15.0 1.1 7.91% 200 5.1 2,914.5 18,001.3 0.8 90.0 100
CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hòa VLB 32.7 0.9 2.83% 200 10.7 3,047.0 12,757.2 2.6 1,534.4 0
CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai DND 29.0 -0.3 -1.02% 136 10.3 2,825.4 14,217.3 2.0 256.2 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 6.9 0.7 11.29% 100 9.5 726.5 11,930.3 0.6 20.7 0
Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP FIC 10.0 1.5 17.65% 100 11.3 882.3 10,952.8 0.9 1,270.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình SCC 1.4 0.5 55.56% 100 0.8 1,850.6 5,162.4 0.3 2.6 0
CTCP Xi măng Yên Bình VCX 1.7 0.2 13.33% 100 13.4 126.9 5,438.5 0.3 45.1 0
CTCP Viglacera Hạ Long VHL 28.0 0.3 1.08% 100 4.8 5,812.7 26,259.7 1.1 700.0 0
CTCP Viglacera Tiên Sơn VIT 14.1 1.1 8.46% 100 6.3 2,254.8 13,305.4 1.1 274.9 0
CTCP Công nghiệp Tung Kuang TKU 8.1 -0.5 -5.81% 60 3.9 2,061.5 15,224.2 0.5 243.3 0
export to excel