Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 18.3 -2.0 -9.85% 1,307,748 14.6 1,252.9 14,044.0 1.3 8,204.8 -184,700
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ TTB 5.7 -16.3 -73.91% 316,712 10.1 566.8 10,748.8 0.5 244.4 0
CTCP Hồng Hà Long An HHL 0.9 -0.1 -10.0% 265,200 - -1,115.4 890.2 1.0 2.5 0
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng và thương mại Việt Nam MBG 32.2 2.4 8.05% 201,930 56.7 567.8 11,341.9 2.8 669.8 0
CTCP Hãng sơn Đông Á HDA 10.7 0.2 1.9% 69,900 7.2 1,486.2 14,004.5 0.8 123.1 0
CTCP VICOSTONE VCS 79.0 -0.5 -0.63% 66,188 11.2 7,037.8 17,414.2 4.5 6,320.0 13,900
CTCP Xi măng Hà Tiên 1 HT1 15.3 0.1 0.33% 62,710 9.1 1,681.1 13,547.2 1.1 5,837.6 24,230
CTCP Xi măng Sài Sơn SCJ 2.3 -0.6 -20.69% 62,136 4.6 503.2 12,221.6 0.2 44.9 0
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ CCM 27.8 9.6 52.75% 53,400 4.1 6,765.8 36,947.7 0.8 172.4 0
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương TDC 8.2 0.1 0.61% 44,220 6.2 1,321.1 12,140.3 0.7 820.0 0
CTCP CMC CVT 20.9 -0.1 -0.24% 44,210 4.7 4,414.9 17,285.7 1.2 589.9 4,210
CTCP Xi măng Bỉm Sơn BCC 7.0 -0.1 -1.41% 43,800 6.5 1,069.2 17,344.1 0.4 770.1 0
CTCP Create Capital Việt Nam CRC 13.5 -0.1 -0.74% 42,190 14.5 931.1 11,850.7 1.1 202.5 0
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn BTS 4.2 -0.3 -6.67% 40,200 8.5 491.4 11,454.8 0.4 503.8 0
CTCP Gạch Khang Minh GKM 15.2 0.0 0.0% 31,800 46.3 328.1 11,843.5 1.3 205.2 0
CTCP Nhựa Bình Minh BMP 47.1 0.1 0.21% 28,800 9.0 5,229.4 29,979.2 1.6 3,855.7 -2,020
CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai XMC 10.0 -3.0 -23.08% 27,000 5.7 1,741.9 12,374.6 0.8 499.9 0
CTCP Phú Tài PTB 73.0 -0.1 -0.14% 19,160 8.8 8,289.8 33,059.1 2.2 2,365.2 440
CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung TTZ 2.3 -0.1 -4.17% 12,000 15.7 146.4 10,505.6 0.2 16.6 0
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong NTP 31.5 0.1 0.32% 9,450 8.5 3,714.9 25,240.9 1.2 2,811.1 -3,400
CTCP Nam Việt NAV 16.0 0.4 2.56% 8,720 9.9 1,614.4 11,864.4 1.3 128.0 -450
CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức BTD 17.0 0.0 0.0% 8,500 3.1 5,408.2 25,325.0 0.7 109.0 0
CTCP Đá Núi Nhỏ NNC 47.1 0.1 0.11% 7,790 5.6 8,390.6 15,191.9 3.1 1,032.4 0
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng DXV 3.7 -0.3 -6.62% 6,880 240.7 15.2 11,830.7 0.3 36.3 0
CTCP Viglacera Hạ Long VHL 26.8 0.3 1.13% 6,100 4.6 5,812.7 26,259.7 1.0 670.0 5,900
CTCP Xi măng La Hiên VVMI CLH 13.1 -0.8 -5.76% 5,100 4.2 3,119.3 16,377.2 0.8 131.0 0
CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh QNC 2.2 -0.2 -8.33% 4,000 73.7 29.9 1,583.2 1.4 81.6 0
CTCP Khoáng sản FECON FCM 6.6 0.1 1.7% 3,020 7.3 897.0 11,708.3 0.6 270.2 0
CTCP Hóa An DHA 31.8 0.9 2.75% 2,570 6.8 4,645.3 26,678.3 1.2 478.2 40
CTCP VICEM Thạch cao Xi Măng TXM 2.9 0.0 0.0% 1,200 33.2 87.5 16,589.3 0.2 20.3 300
CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương MVC 8.5 -0.7 -7.61% 1,100 5.6 1,511.8 11,477.6 0.7 850.0 0
CTCP VICEM Thương mại Xi măng TMX 9.8 0.0 0.0% 900 3.4 2,914.5 18,001.3 0.5 58.8 100
CTCP Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng LBM 30.4 -0.4 -1.3% 140 5.0 6,031.9 29,301.9 1.0 258.4 10
CTCP Gạch men COSEVCO DCR 2.0 -0.3 -13.04% 100 27.5 72.7 9,619.9 0.2 13.0 0
CTCP Viglacera Đông Triều DTC 9.6 0.0 0.0% 100 6.2 1,552.1 7,769.3 1.2 96.0 -100
CTCP Gạch ngói Đồng Nai GND 27.0 2.9 12.03% 100 5.7 4,716.5 19,920.7 1.4 243.0 0
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HCC 11.4 0.0 0.0% 100 4.1 2,769.0 14,374.0 0.8 74.3 100
CTCP Sông Đà Cao Cường SCL 3.9 0.3 8.33% 100 - -1,008.0 11,129.4 0.4 54.2 0
CTCP Công nghiệp Tung Kuang TKU 10.8 0.9 9.09% 100 5.2 2,061.5 15,224.2 0.7 324.4 0
CTCP Bê tông Becamex ACC 19.2 -0.1 -0.52% 40 6.1 3,145.7 20,491.4 0.9 192.0 10
CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA TCR 2.0 0.1 6.25% 30 - -2,368.3 10,022.7 0.2 92.7 0
CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV 9.0 -0.1 -1.1% 20 6.4 1,396.0 17,750.3 0.5 110.4 0
CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh KPF 26.2 1.5 6.07% 10 22.2 1,178.0 11,965.5 2.2 449.6 0
CTCP Bê tông ly tâm An Giang ACE 26.0 0.0 0.0% 0 6.2 4,206.3 22,686.0 1.1 79.3 0
CTCP Sơn Á Đông ADP 16.1 0.0 0.0% 0 8.0 2,023.4 14,272.6 1.1 247.3 0
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp BDT 13.0 0.0 0.0% 0 5.0 2,608.1 13,098.9 1.0 501.7 0
CTCP Bê tông Biên Hòa BHC 3.1 0.0 0.0% 0 - -8,395.4 0.0 - 14.0 0
CTCP Viglacera Bá Hiến BHV 5.1 0.0 0.0% 0 14.8 345.4 0.0 - 5.1 0
CTCP BETON 6 BT6 1.5 0.0 0.0% 0 - -4,223.5 11,586.7 0.1 49.4 0
CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định BTN 3.6 0.0 0.0% 0 5.0 726.5 11,930.3 0.3 10.8 0
export to excel