Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Khoáng sản Hòa Bình KHB 0.7 0.0 0.0% 154,800 - -1,580.1 8,582.4 0.1 20.4 0
CTCP Khoáng sản Bình Định BMC 14.0 0.2 1.08% 100,170 12.9 1,086.7 15,830.9 0.9 173.5 7,340
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương KSB 15.4 0.2 0.99% 96,990 2.6 6,004.6 19,643.2 0.8 718.4 20,000
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường ACM 0.4 0.0 0.0% 41,600 - -85.1 9,949.9 0.0 20.4 0
CTCP Tài Nguyên TNT 1.6 0.0 -0.64% 21,560 - -0.1 10,576.5 0.1 39.5 0
CTCP An Trường An ATG 0.6 0.0 1.61% 17,490 - -435.9 10,013.3 0.1 9.6 0
CTCP Đầu tư, Xây dựng và Khai thác Mỏ VINAVICO CTM 1.4 -0.1 -6.67% 11,000 - -3,035.6 4,804.9 0.3 6.2 0
CTCP SPI SPI 0.9 0.1 12.5% 10,500 135.5 6.6 10,348.2 0.1 15.1 0
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương KHD 9.5 -0.5 -5.0% 7,690 2.0 4,717.4 20,137.1 0.5 16.3 2,100
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP MTA 1.3 0.0 0.0% 4,800 18.6 69.8 9,880.8 0.1 143.1 0
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai LCM 0.7 0.0 0.0% 3,730 - -7.2 8,759.6 0.1 16.3 0
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu DHM 4.1 0.0 0.0% 3,720 19.6 209.0 11,323.5 0.4 128.7 0
CTCP Tài Nguyên MASAN MSR 14.8 -0.1 -0.67% 3,450 20.1 738.1 13,483.6 1.1 10,412.5 0
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái YBM 3.7 0.0 0.0% 1,210 1.4 2,651.6 12,661.4 0.3 48.1 0
CTCP Đầu tư KSQ KSQ 1.3 0.1 8.33% 200 10.1 128.2 10,431.5 0.1 39.0 0
CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc HPM 12.9 0.0 0.0% 100 11.8 1,091.2 8,687.0 1.5 49.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV ALV 2.6 0.5 23.81% 0 1.0 2,480.3 12,422.1 0.2 14.7 0
CTCP Khoáng sản Á Châu AMC 19.0 0.0 0.0% 0 5.0 3,785.9 16,466.0 1.2 54.2 0
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á BAM 0.0 0.0 0% 0 - -166.1 11,899.6 0.0 0.0 0
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Bắc Giang BGM 0.9 0.0 0.0% 0 89.6 10.0 10,215.3 0.1 41.2 0
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn BKC 5.8 0.0 0.0% 0 - -738.6 12,138.8 0.5 68.1 0
CTCP Khoáng sản Becamex BMJ 15.1 0.0 0.0% 0 6.9 2,186.6 12,990.3 1.2 90.6 0
CTCP CMISTONE Việt Nam CMI 2.0 1.4 233.33% 0 - -7,412.5 855.9 2.3 32.0 0
CTCP Vàng Lào Cai GLC 10.0 0.0 0.0% 0 20.0 500.2 4,781.7 2.1 105.0 0
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang HGM 36.0 0.0 0.0% 0 15.7 2,297.2 12,592.9 2.9 429.1 0
CTCP Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng KCB 3.0 0.0 0.0% 0 - -540.1 11,638.2 0.3 24.0 0
CTCP Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận KSA 0.5 0.0 0.0% 0 3.7 130.7 10,612.7 0.0 44.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển KSH KSH 0.3 -0.4 -55.88% 0 - -3.9 10,310.6 0.0 17.3 0
Tổng CTCP Khoáng sản Na Rì Hamico KSS 0.0 0.0 0% 0 - -4,063.4 7,463.2 0.0 0.0 0
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP KSV 13.0 0.0 0.0% 0 27.8 467.4 10,948.2 1.2 2,600.0 0
CTCP Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc KTB 1.9 0.0 0.0% 0 21.0 90.5 10,305.3 0.2 76.4 0
CTCP Khoáng sản LATCA LMC 9.7 0.0 0.0% 0 14.2 684.5 11,609.0 0.8 14.6 0
CTCP Khai khoáng và Cơ khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh MAX 2.9 0.0 0.0% 0 - -1,345.5 15,616.4 0.2 20.9 0
CTCP Khoáng sản 3 - Vimico MC3 9.5 0.0 0.0% 0 8.8 1,074.6 10,821.4 0.9 33.3 0
CTCP Địa chất mỏ - TKV MGC 7.0 1.2 20.69% 0 27.8 251.4 10,288.4 0.7 75.6 0
CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam MIC 6.0 0.0 0.0% 0 6.9 873.3 8,837.9 0.7 33.1 0
CTCP Xuất nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam MIH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,744.3 13,718.9 0.0 0.0 0
CTCP Khoáng sản và Cơ khí MIM 12.3 0.0 0.0% 0 15.3 805.8 10,659.7 1.2 41.9 0
CTCP Khoáng sản và Đầu tư Khánh Hòa MINEXCO 0.0 0.0 0% 0 0.0 22.9 11,901.0 0.0 0.0 0
CTCP Khoáng sản Mangan MMC 1.3 0.0 0.0% 0 - -1,280.3 2,327.7 0.6 4.1 0
CTCP Mỏ và xuất nhập khẩu khoáng sản Miền Trung MTM 2.6 0.0 0.0% 0 - -6,088.1 0.0 - 80.6 0
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP MVB 5.3 0.0 0.0% 0 2.7 1,937.3 12,016.5 0.4 556.5 0
CTCP Luyện kim Phú Thịnh PTK 1.7 0.0 0.0% 0 46.6 36.5 10,831.0 0.2 36.7 0
CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn SQC 82.0 0.0 0.0% 0 - -267.0 7,453.2 11.0 8,798.5 0
CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV VBG 7.0 0.0 0.0% 0 132.9 52.7 10,100.9 0.7 60.2 0
CTCP Khoáng sản Viglacera VIM 20.6 0.0 0.0% 0 3.8 5,409.6 17,500.4 1.2 25.8 0
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VNCOMIN 0.0 0.0 0% 0 0.0 726.8 10,941.6 0.0 0.0 0
1
export to excel