Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Khoáng sản Hòa Bình KHB 0.4 -0.3 -42.86% 154,800 - -1,580.1 8,582.4 0.0 11.6 0
CTCP Khoáng sản Bình Định BMC 9.8 -4.2 -30.29% 100,170 9.0 1,086.7 15,830.9 0.6 121.0 7,340
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương KSB 25.9 10.5 68.4% 96,990 4.3 6,004.6 19,643.2 1.3 1,209.8 20,000
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường ACM 0.6 0.2 50.0% 41,600 - -85.1 9,949.9 0.1 30.6 0
CTCP Tài Nguyên TNT 1.4 -0.1 -8.39% 21,560 - -0.1 10,576.5 0.1 36.2 0
CTCP An Trường An ATG 0.7 0.0 6.35% 17,490 - -435.9 10,013.3 0.1 10.2 0
CTCP Đầu tư, Xây dựng và Khai thác Mỏ VINAVICO CTM 1.4 -0.1 -6.67% 11,000 - -3,035.6 4,804.9 0.3 6.2 0
CTCP SPI SPI 1.0 0.1 11.11% 10,500 150.6 6.6 10,348.2 0.1 16.8 0
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương KHD 7.4 -2.1 -22.11% 7,690 1.6 4,717.4 20,137.1 0.4 12.7 2,100
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP MTA 6.7 5.4 415.38% 4,800 96.0 69.8 9,880.8 0.7 737.8 0
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai LCM 0.7 0.0 6.06% 3,730 - -7.2 8,759.6 0.1 17.2 0
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu DHM 8.0 3.9 94.63% 3,720 38.2 209.0 11,323.5 0.7 250.5 0
CTCP Tài Nguyên MASAN MSR 15.0 0.2 1.35% 3,450 20.3 738.1 13,483.6 1.1 10,553.2 0
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái YBM 4.6 0.9 25.41% 1,210 1.7 2,651.6 12,661.4 0.4 60.3 0
CTCP Đầu tư KSQ KSQ 1.4 0.1 7.69% 200 10.9 128.2 10,431.5 0.1 42.0 0
CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc HPM 12.9 0.0 0.0% 100 11.8 1,091.2 8,687.0 1.5 49.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV ALV 2.8 0.7 33.33% 0 1.1 2,480.3 12,422.1 0.2 15.8 0
CTCP Khoáng sản Á Châu AMC 17.3 -1.7 -8.95% 0 4.6 3,785.9 16,466.0 1.1 49.3 0
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á BAM 0.0 0.0 0% 0 - -166.1 11,899.6 0.0 0.0 0
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Bắc Giang BGM 0.9 0.0 0.0% 0 89.6 10.0 10,215.3 0.1 41.2 0
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn BKC 5.8 0.0 0.0% 0 - -738.6 12,138.8 0.5 68.1 0
CTCP Khoáng sản Becamex BMJ 20.0 4.9 32.45% 0 9.1 2,186.6 12,990.3 1.5 120.0 0
CTCP CMISTONE Việt Nam CMI 1.2 0.6 100.0% 0 - -7,412.5 855.9 1.4 19.2 0
CTCP Vàng Lào Cai GLC 10.0 0.0 0.0% 0 20.0 500.2 4,781.7 2.1 105.0 0
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang HGM 38.0 2.0 5.56% 0 16.5 2,297.2 12,592.9 3.0 453.0 0
CTCP Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng KCB 2.5 -0.5 -16.67% 0 - -540.1 11,638.2 0.2 20.0 0
CTCP Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận KSA 0.5 0.0 0.0% 0 3.7 130.7 10,612.7 0.0 44.8 0
CTCP Đầu tư và Phát triển KSH KSH 0.5 -0.2 -26.47% 0 - -3.9 10,310.6 0.0 28.8 0
Tổng CTCP Khoáng sản Na Rì Hamico KSS 0.0 0.0 0% 0 - -4,063.4 7,463.2 0.0 0.0 0
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP KSV 10.0 -3.0 -23.08% 0 21.4 467.4 10,948.2 0.9 2,000.0 0
CTCP Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc KTB 1.9 0.0 0.0% 0 21.0 90.5 10,305.3 0.2 76.4 0
CTCP Khoáng sản LATCA LMC 19.8 10.1 104.12% 0 28.9 684.5 11,609.0 1.7 29.7 0
CTCP Khai khoáng và Cơ khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh MAX 2.9 0.0 0.0% 0 - -1,345.5 15,616.4 0.2 20.9 0
CTCP Khoáng sản 3 - Vimico MC3 8.0 -1.5 -15.79% 0 7.4 1,074.6 10,821.4 0.7 28.0 0
CTCP Địa chất mỏ - TKV MGC 5.6 -1.4 -20.0% 0 22.3 251.4 10,288.4 0.5 60.5 0
CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam MIC 5.1 -0.9 -15.0% 0 5.8 873.3 8,837.9 0.6 28.1 0
CTCP Xuất nhập khẩu Khoáng sản Hà Nam MIH 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,744.3 13,718.9 0.0 0.0 0
CTCP Khoáng sản và Cơ khí MIM 12.0 -0.3 -2.44% 0 14.9 805.8 10,659.7 1.1 40.9 0
CTCP Khoáng sản và Đầu tư Khánh Hòa MINEXCO 0.0 0.0 0% 0 0.0 22.9 11,901.0 0.0 0.0 0
CTCP Khoáng sản Mangan MMC 1.3 0.0 0.0% 0 - -1,280.3 2,327.7 0.6 4.1 0
CTCP Mỏ và xuất nhập khẩu khoáng sản Miền Trung MTM 2.6 0.0 0.0% 0 - -6,088.1 0.0 - 80.6 0
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP MVB 9.0 3.7 69.81% 0 4.6 1,937.3 12,016.5 0.7 945.0 0
CTCP Luyện kim Phú Thịnh PTK 1.7 0.0 0.0% 0 46.6 36.5 10,831.0 0.2 36.7 0
CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn SQC 82.0 0.0 0.0% 0 - -267.0 7,453.2 11.0 8,798.5 0
CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV VBG 9.0 2.0 28.57% 0 170.8 52.7 10,100.9 0.9 77.4 0
CTCP Khoáng sản Viglacera VIM 16.8 -3.8 -18.45% 0 3.1 5,409.6 17,500.4 1.0 21.0 0
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VNCOMIN 0.0 0.0 0% 0 0.0 726.8 10,941.6 0.0 0.0 0
1
export to excel