Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Than Núi Béo - Vinacomin NBC 6.2 0.0 0.0% 18,400 2.6 2,351.3 13,403.0 0.5 229.4 5,200
CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin TDN 5.2 0.0 0.0% 15,800 2.7 1,946.3 12,675.5 0.4 153.1 0
CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin TC6 4.3 0.0 0.0% 4,300 5.6 770.7 10,833.5 0.4 139.7 0
CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin TCS 8.0 0.0 0.0% 3,000 3.0 2,628.5 12,641.4 0.6 214.8 0
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin TVD 6.3 0.2 3.28% 3,000 4.4 1,426.1 11,631.9 0.5 283.3 0
CTCP Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin TND 9.8 0.0 0.0% 400 3.4 2,895.6 22,110.5 0.4 156.8 0
CTCP 397 BCB 8.2 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 41.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin CLM 18.9 0.0 0.0% 0 15.3 1,235.6 13,231.8 1.4 207.9 0
CTCP Than Miền Trung CZC 5.0 0.0 0.0% 0 11.9 421.1 12,592.9 0.4 28.0 0
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HLC 6.2 0.0 0.0% 0 2.9 2,143.4 12,837.5 0.5 157.6 0
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin MDC 7.1 0.0 0.0% 0 6.7 1,062.8 11,505.3 0.6 152.1 0
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin THT 6.9 0.0 0.0% 0 2.1 3,282.2 13,416.8 0.5 169.5 0
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc VDB 8.0 0.0 0.0% 0 - 0.0 0.0 - 40.8 0
1
export to excel