Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Than Núi Béo - Vinacomin NBC 5.7 -0.7 -10.94% 30,400 2.4 2,351.3 13,403.0 0.4 210.9 21,900
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin THT 6.7 -0.2 -2.9% 28,500 2.0 3,282.2 13,416.8 0.5 164.6 0
CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin TDN 6.7 0.9 15.52% 16,800 3.4 1,946.3 12,675.5 0.5 197.2 0
CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin TC6 4.5 -0.2 -4.26% 5,000 5.8 770.7 10,833.5 0.4 146.2 0
CTCP Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin TND 7.6 -2.1 -21.65% 4,500 2.6 2,895.6 22,110.5 0.3 121.6 0
CTCP 397 BCB 6.6 -1.6 -19.51% 0 - 0.0 0.0 - 33.0 0
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin CLM 15.7 -3.0 -16.04% 0 12.7 1,235.6 13,231.8 1.2 172.7 0
CTCP Than Miền Trung CZC 5.0 0.0 0.0% 0 11.9 421.1 12,592.9 0.4 28.0 0
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HLC 7.8 0.8 11.43% 0 3.6 2,143.4 12,837.5 0.6 198.2 0
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin MDC 10.0 2.9 40.85% 0 9.4 1,062.8 11,505.3 0.9 214.2 0
CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin TCS 7.9 -0.2 -2.47% 0 3.0 2,628.5 12,641.4 0.6 212.1 0
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin TVD 5.9 -1.2 -16.9% 0 4.1 1,426.1 11,631.9 0.5 265.3 0
CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc VDB 3.6 -4.4 -55.0% 0 - 0.0 0.0 - 18.4 0
1
export to excel