Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 8.1 -0.1 -1.1% 2,554,020 22.9 354.6 13,444.7 0.6 2,841.7 463,070
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 32.3 -0.1 -0.15% 1,491,570 8.0 4,036.6 19,066.7 1.7 48,919.1 -423,990
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 8.2 0.0 -0.12% 866,940 5.8 1,403.3 12,470.3 0.7 520.9 0
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.3 0.0 0.0% 457,455 4.9 265.8 11,271.7 0.1 64.4 -75,000
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.6 0.0 0.0% 126,800 - -216.8 10,471.5 0.1 18.7 0
CTCP Thép Nam Kim NKG 6.3 0.0 0.16% 79,350 20.1 315.0 16,325.2 0.4 821.6 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.9 0.0 0.0% 64,200 10.0 291.2 10,815.4 0.3 69.1 0
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 5.1 0.0 -0.59% 47,450 5.7 890.9 15,758.5 0.3 463.9 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 2.0 -0.1 -4.76% 37,500 10.1 197.3 6,938.9 0.3 19.5 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 15.8 0.2 1.28% 23,280 3.4 4,675.4 19,981.9 0.8 331.8 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 5.8 0.0 0.17% 11,910 4.5 1,306.1 12,946.2 0.5 161.1 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.0 0.0% 5,600 - -2,003.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 5.2 0.2 4.0% 5,000 4.2 1,243.5 16,466.3 0.3 59.7 0
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 10.5 -0.2 -1.87% 2,800 3.7 2,808.6 22,724.9 0.5 128.4 1,900
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 9.0 0.0 0.0% 2,100 - -851.6 14,545.0 0.6 42.2 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 3.6 -0.4 -10.0% 2,000 - -2,528.4 11,843.2 0.3 97.2 0
CTCP Thép Pomina POM 8.0 0.0 -0.25% 1,110 4.5 1,784.4 15,675.0 0.5 1,486.8 -90
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 11.0 0.0 0.0% 600 5.2 2,113.4 16,449.5 0.7 167.1 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 8.9 -0.1 -1.11% 200 8.5 1,052.5 16,665.3 0.5 334.6 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 26.5 -4.6 -14.79% 100 3.3 8,137.1 16,989.1 1.6 477.0 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 8.7 0.7 8.75% 100 10.7 816.3 12,317.2 0.7 5,898.6 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 15.8 0.6 3.95% 10 5.0 3,133.8 22,716.5 0.7 663.6 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 3.4 -0.2 -5.56% 0 7.8 437.7 3,651.3 0.9 146.2 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 60.0 0.0 0.0% 0 15.1 3,962.7 24,063.2 2.5 360.0 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 12.0 0.0 0.0% 0 11.6 1,034.7 11,429.6 1.0 259.2 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 41.0 0.0 0.0% 0 527.2 77.8 19,056.4 2.2 2,485.9 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 5.7 0.0 0.0% 0 17.8 319.5 11,068.7 0.5 51.3 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 5.6 0.0 0.0% 0 6.9 817.2 12,915.0 0.4 55.1 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 21.0 0.7 3.45% 0 5.6 3,773.5 21,448.0 1.0 403.2 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.7 0.0 0.0% 0 9.1 953.6 11,862.6 0.7 130.5 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 4.7 0.0 0.0% 0 5.9 791.4 12,513.4 0.4 24.9 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 6.1 0.0 0.0% 0 - -2,811.0 11,061.5 0.6 30.2 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 10.0 0.6 6.38% 0 66.3 150.8 10,075.1 1.0 1,840.0 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 2.0 0.0 0.0% 0 - -1.0 1,222.9 1.6 40.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 16.7 0.0 0.0% 0 8.9 1,875.1 15,760.9 1.1 32.8 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 9.1 0.1 1.11% 0 5.5 1,667.1 12,623.7 0.7 84.9 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 25.9 0.0 0.0% 0 - -4,418.9 9,715.5 2.7 1,912.2 0
1
export to excel