Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.7 0.0 0.0% 5,526,590 5.6 4,036.6 19,066.7 1.2 34,357.2 307,910
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 7.8 -0.1 -1.15% 3,920,780 34.0 227.8 13,555.5 0.6 2,712.2 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 9.1 0.1 1.12% 1,295,020 6.4 1,403.3 12,470.3 0.7 578.4 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.1 0.0 0.0% 584,800 4.1 265.8 11,271.7 0.1 54.5 15,000
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Thép Nam Kim NKG 6.2 -0.1 -1.11% 456,080 19.8 315.0 16,325.2 0.4 809.9 2,200
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.3 0.0 0.0% 184,800 - -216.8 10,471.5 0.0 9.3 0
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 3.9 0.0 0.0% 63,470 4.4 890.9 15,758.5 0.2 359.6 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.1 -0.1 -4.55% 27,500 7.2 291.2 10,815.4 0.2 50.1 0
CTCP Thép Pomina POM 6.0 0.2 2.59% 21,100 3.3 1,784.4 15,675.0 0.4 1,108.6 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 12.0 0.4 3.0% 16,810 2.6 4,675.4 19,981.9 0.6 252.0 2,700
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 7.4 0.0 0.0% 8,300 6.0 1,243.5 16,466.3 0.4 84.9 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 10.5 0.0 0.0% 8,000 5.0 2,113.4 16,449.5 0.6 159.5 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 9.0 1.0 12.5% 7,600 59.7 150.8 10,075.1 0.9 1,656.0 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 6.6 0.0 0.0% 7,200 8.1 816.3 12,317.2 0.5 4,474.8 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 7.6 -0.1 -1.3% 2,337 7.2 1,052.5 16,665.3 0.5 285.8 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 8.0 0.0 0.0% 2,000 - -1,743.1 14,495.6 0.6 37.5 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 4.6 0.0 0.65% 1,260 3.5 1,306.1 12,946.2 0.4 127.7 0
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 10.9 0.1 0.93% 1,000 3.9 2,808.6 22,724.9 0.5 133.3 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 1.9 0.1 5.56% 400 - -2,528.4 11,843.2 0.2 51.3 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.0 0.0% 300 - -2,148.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 26.5 0.0 0.0% 300 - -4,418.9 9,715.5 2.7 1,956.5 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 2.3 0.0 0.0% 100 - -1.0 1,222.9 1.9 46.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 10.9 -0.1 -0.46% 30 3.5 3,133.8 22,716.5 0.5 457.8 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 29.5 1.7 6.13% 10 378.7 77.8 19,056.4 1.5 1,785.6 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.5 0.0 0.0% 0 7.6 197.3 6,938.9 0.2 14.6 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 4.2 0.0 0.0% 0 9.6 437.7 3,651.3 1.2 180.6 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 26.0 0.0 0.0% 0 6.6 3,962.7 24,063.2 1.1 156.0 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 12.0 0.9 8.11% 0 11.6 1,034.7 11,429.6 1.0 259.2 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 17.7 0.0 0.0% 0 55.4 319.5 11,068.7 1.6 159.3 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 9.0 0.0 0.0% 0 11.0 817.2 12,915.0 0.7 88.6 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 22.6 -0.6 -2.59% 0 6.0 3,773.5 21,448.0 1.1 433.9 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.8 0.0 0.0% 0 9.2 953.6 11,862.6 0.7 132.0 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 5.1 0.0 0.0% 0 37.4 136.3 11,598.4 0.4 27.0 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 6.0 0.0 0.0% 0 - -2,811.0 11,061.5 0.5 29.7 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 31.0 0.5 1.64% 0 3.8 8,137.1 16,989.1 1.8 558.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 36.0 0.0 0.0% 0 19.2 1,875.1 15,760.9 2.3 70.8 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 27.5 0.0 0.0% 0 16.5 1,667.1 12,623.7 2.2 256.4 0
1
export to excel