Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 24.5 -0.5 -2.0% 6,329,150 6.1 4,036.6 19,066.7 1.3 37,163.4 32,000
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 11.4 3.0 35.07% 4,436,910 50.1 227.8 13,555.5 0.8 3,989.5 181,450
CTCP Thép Nam Kim NKG 6.8 -3.1 -31.72% 719,550 21.5 315.0 16,325.2 0.4 878.8 -5,882,480
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.0 -0.1 -9.09% 308,300 3.8 265.8 11,271.7 0.1 49.5 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 10.5 1.6 17.42% 179,950 7.4 1,403.3 12,470.3 0.8 667.9 2,150
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 3.3 -0.7 -17.5% 144,090 3.7 890.9 15,758.5 0.2 302.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 9.7 -2.2 -18.74% 69,050 3.1 3,133.8 22,716.5 0.4 406.1 -10
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.3 0.0 0.0% 51,700 - -216.8 10,471.5 0.0 9.3 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.2 0.0 0.0% 9,500 - -2,148.4 0.0 - 6.9 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 5.3 -1.3 -19.7% 5,600 - -2,811.0 11,061.5 0.5 26.2 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 5.5 -1.1 -16.67% 4,100 - -1,743.1 14,495.6 0.4 25.8 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.3 0.3 15.0% 4,000 7.9 291.2 10,815.4 0.2 54.8 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 12.6 1.5 13.51% 4,000 10.1 1,243.5 16,466.3 0.8 144.6 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 4.4 -0.1 -2.25% 2,010 3.3 1,306.1 12,946.2 0.3 120.0 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 5.8 -0.6 -9.38% 1,700 7.1 816.3 12,317.2 0.5 3,932.4 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 14.4 -10.5 -42.25% 1,670 - -4,418.9 9,715.5 1.5 1,059.5 -660
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 11.4 0.4 3.64% 1,000 4.1 2,808.6 22,724.9 0.5 139.4 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 9.8 -0.3 -2.97% 200 65.0 150.8 10,075.1 1.0 1,803.2 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 9.1 -2.0 -18.02% 100 4.3 2,113.4 16,449.5 0.6 138.2 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 7.0 0.1 1.45% 100 6.7 1,052.5 16,665.3 0.4 263.2 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 11.9 -8.0 -40.2% 20 153.0 77.8 19,056.4 0.6 721.5 0
CTCP Thép Pomina POM 5.0 -0.9 -15.25% 20 2.8 1,784.4 15,675.0 0.3 931.6 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 14.0 2.6 22.81% 10 3.0 4,675.4 19,981.9 0.7 294.0 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.3 -0.7 -35.0% 0 6.6 197.3 6,938.9 0.2 12.7 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 2.6 -3.4 -56.67% 0 5.9 437.7 3,651.3 0.7 111.8 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 28.8 1.3 4.73% 0 7.3 3,962.7 24,063.2 1.2 172.8 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 9.4 -2.6 -21.67% 0 9.1 1,034.7 11,429.6 0.8 203.0 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 1.6 0.4 33.33% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.1 43.2 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 23.5 5.8 32.77% 0 73.6 319.5 11,068.7 2.1 211.5 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 6.8 -1.3 -16.05% 0 8.3 817.2 12,915.0 0.5 67.0 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 20.0 -8.7 -30.31% 0 5.3 3,773.5 21,448.0 0.9 384.0 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.0 -0.8 -9.09% 0 8.4 953.6 11,862.6 0.7 120.0 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 4.6 -0.5 -9.8% 0 33.8 136.3 11,598.4 0.4 24.3 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 31.0 1.5 5.08% 0 3.8 8,137.1 16,989.1 1.8 558.0 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 1.8 -1.3 -41.94% 0 - -1.0 1,222.9 1.5 36.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 23.9 -3.6 -13.09% 0 12.7 1,875.1 15,760.9 1.5 47.0 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 26.2 -1.3 -4.73% 0 15.7 1,667.1 12,623.7 2.1 244.3 0
1
export to excel