Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.7 0.0 0.0% 5,400,470 5.6 4,036.6 19,066.7 1.2 34,357.2 1,623,750
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 6.4 0.0 0.0% 1,783,790 28.2 227.8 13,555.5 0.5 2,246.7 -2,490
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 9.5 0.0 0.0% 243,330 6.7 1,403.3 12,470.3 0.8 604.0 2,560
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.2 -0.1 -7.69% 222,700 4.5 265.8 11,271.7 0.1 59.4 0
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 4.6 0.0 0.0% 174,220 5.1 890.9 15,758.5 0.3 416.3 20
CTCP Thép Nam Kim NKG 5.8 0.0 0.0% 163,190 18.3 315.0 16,325.2 0.4 751.4 -13,000
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.4 0.0 0.0% 140,200 - -216.8 10,471.5 0.0 12.4 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.4 0.0 0.0% 50,500 8.2 291.2 10,815.4 0.2 57.2 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 14.8 0.0 0.0% 33,340 3.2 4,675.4 19,981.9 0.7 310.8 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 6.9 0.0 0.0% 5,600 8.5 816.3 12,317.2 0.6 4,678.2 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.6 0.0 0.0% 3,000 8.1 197.3 6,938.9 0.2 15.6 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 11.7 0.0 0.0% 2,780 3.7 3,133.8 22,716.5 0.5 489.3 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 8.1 0.0 0.0% 1,750 7.7 1,052.5 16,665.3 0.5 304.6 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 5.5 0.0 0.0% 1,150 4.2 1,306.1 12,946.2 0.4 150.3 0
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 11.0 0.0 0.0% 400 3.9 2,808.6 22,724.9 0.5 134.5 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 6.6 0.0 0.0% 300 5.3 1,243.5 16,466.3 0.4 75.8 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 25.3 0.0 0.0% 30 325.3 77.8 19,056.4 1.3 1,534.0 -10
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 5.7 0.0 0.0% 20 - -2,811.0 11,061.5 0.5 28.2 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 3.0 0.0 0.0% 0 6.9 437.7 3,651.3 0.8 129.0 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 24.2 0.7 2.98% 0 6.1 3,962.7 24,063.2 1.0 145.2 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 11.1 -0.9 -7.5% 0 10.7 1,034.7 11,429.6 1.0 239.8 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 2.9 0.0 0.0% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.2 78.3 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.0 0.0% 0 - -2,148.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 29.5 -0.1 -0.34% 0 92.3 319.5 11,068.7 2.7 265.5 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 8.1 0.0 0.0% 0 - -1,743.1 14,495.6 0.6 38.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 8.9 0.0 0.0% 0 10.9 817.2 12,915.0 0.7 87.6 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 21.9 0.0 0.0% 0 5.8 3,773.5 21,448.0 1.0 420.5 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.7 0.0 0.0% 0 9.1 953.6 11,862.6 0.7 130.5 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 5.1 0.0 0.0% 0 37.4 136.3 11,598.4 0.4 27.0 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Thép Pomina POM 6.4 0.0 0.0% 0 3.6 1,784.4 15,675.0 0.4 1,192.4 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 10.0 0.0 0.0% 0 66.3 150.8 10,075.1 1.0 1,840.0 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 40.0 0.0 0.0% 0 4.9 8,137.1 16,989.1 2.4 720.0 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 3.5 0.0 0.0% 0 - -1.0 1,222.9 2.9 70.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 10.6 0.1 0.95% 0 5.0 2,113.4 16,449.5 0.6 161.0 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 17.2 0.0 0.0% 0 9.2 1,875.1 15,760.9 1.1 33.8 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 27.5 0.0 0.0% 0 16.5 1,667.1 12,623.7 2.2 256.4 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 23.0 0.0 0.0% 0 - -4,418.9 9,715.5 2.4 1,698.1 0
1
export to excel