Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 21.6 -0.2 -0.69% 7,429,100 5.4 4,036.6 19,066.7 1.1 32,764.4 -700,570
CTCP Thép Nam Kim NKG 6.2 -0.1 -0.96% 1,404,650 19.7 315.0 16,325.2 0.4 806.0 -225,950
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 7.6 0.2 2.01% 819,710 33.5 227.8 13,555.5 0.6 2,670.2 150,410
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 8.7 0.7 9.17% 405,060 6.2 1,403.3 12,470.3 0.7 555.4 0
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.5 -0.1 -16.67% 180,100 - -216.8 10,471.5 0.0 15.5 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.2 0.0 0.0% 62,700 4.5 265.8 11,271.7 0.1 59.4 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 2.4 -0.2 -7.69% 59,400 - -1.0 1,222.9 2.0 48.0 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.7 0.0 0.0% 45,500 9.3 291.2 10,815.4 0.2 64.4 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 15.6 -0.3 -1.58% 34,630 3.3 4,675.4 19,981.9 0.8 326.6 900
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 8.0 -0.5 -5.88% 7,030 7.6 1,052.5 16,665.3 0.5 300.8 0
CTCP Thép Pomina POM 6.5 -0.1 -0.76% 3,120 3.6 1,784.4 15,675.0 0.4 1,211.1 -600
CTCP Thép Việt Ý VIS 18.4 -6.3 -25.41% 3,120 - -4,418.9 9,715.5 1.9 1,354.8 -3,120
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 10.5 0.4 3.96% 2,100 69.6 150.8 10,075.1 1.0 1,932.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 13.8 -2.2 -13.52% 1,530 4.4 3,133.8 22,716.5 0.6 577.5 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.7 0.0 0.0% 1,300 8.6 197.3 6,938.9 0.2 16.6 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 5.8 0.0 -0.34% 910 4.4 1,306.1 12,946.2 0.4 159.7 0
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 11.5 0.1 0.88% 600 4.1 2,808.6 22,724.9 0.5 140.6 600
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 5.0 0.0 -0.6% 360 5.6 890.9 15,758.5 0.3 457.5 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 7.2 0.2 2.86% 200 8.8 816.3 12,317.2 0.6 4,881.6 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 35.3 -9.7 -21.56% 100 8.9 3,962.7 24,063.2 1.5 211.8 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 25.6 -3.3 -11.42% 100 3.1 8,137.1 16,989.1 1.5 460.8 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 25.0 6.3 33.69% 100 15.0 1,667.1 12,623.7 2.0 233.1 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 25.8 0.0 0.0% 20 331.1 77.8 19,056.4 1.4 1,561.2 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 3.0 0.0 0.0% 0 6.9 437.7 3,651.3 0.8 129.0 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 11.1 -0.9 -7.5% 0 10.7 1,034.7 11,429.6 1.0 239.8 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 3.5 0.0 0.0% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.3 94.5 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.0 0.0% 0 - -2,148.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 10.3 1.3 14.44% 0 32.2 319.5 11,068.7 0.9 92.7 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 9.0 0.1 1.12% 0 - -1,743.1 14,495.6 0.6 42.2 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 8.2 2.9 54.72% 0 10.0 817.2 12,915.0 0.6 80.7 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 20.6 0.3 1.48% 0 5.5 3,773.5 21,448.0 1.0 395.5 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.7 0.0 0.0% 0 9.1 953.6 11,862.6 0.7 130.5 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 4.7 0.0 0.0% 0 34.5 136.3 11,598.4 0.4 24.9 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 6.1 0.0 0.0% 0 - -2,811.0 11,061.5 0.6 30.2 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 6.5 0.4 6.56% 0 5.2 1,243.5 16,466.3 0.4 74.6 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 11.0 -0.6 -5.17% 0 5.2 2,113.4 16,449.5 0.7 167.1 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 17.9 6.0 50.42% 0 9.5 1,875.1 15,760.9 1.1 35.2 0
1
export to excel