Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 17.7 -7.4 -29.4% 6,329,150 4.4 4,036.6 19,066.7 0.9 26,772.8 32,000
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 5.2 -3.2 -38.39% 4,436,910 22.8 227.8 13,555.5 0.4 1,819.8 181,450
CTCP Thép Nam Kim NKG 4.8 -5.1 -51.11% 719,550 15.4 315.0 16,325.2 0.3 629.2 -5,882,480
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 0.8 -0.3 -27.27% 308,300 3.0 265.8 11,271.7 0.1 39.6 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 8.7 -0.2 -2.25% 179,950 6.2 1,403.3 12,470.3 0.7 556.0 2,150
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 2.5 -1.5 -37.5% 144,090 2.8 890.9 15,758.5 0.2 228.8 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 11.5 -0.4 -3.36% 69,050 3.7 3,133.8 22,716.5 0.5 483.0 -10
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.2 -0.1 -33.33% 51,700 - -216.8 10,471.5 0.0 6.2 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.2 0.0 0.0% 9,500 - -2,148.4 0.0 - 6.9 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 7.2 0.6 9.09% 5,600 - -2,811.0 11,061.5 0.7 35.6 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 4.3 -2.3 -34.85% 4,100 - -1,743.1 14,495.6 0.3 20.2 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.3 0.3 15.0% 4,000 7.9 291.2 10,815.4 0.2 54.8 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 12.0 0.9 8.11% 4,000 9.7 1,243.5 16,466.3 0.7 137.7 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 4.0 -0.5 -11.24% 2,010 3.0 1,306.1 12,946.2 0.3 108.9 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 6.2 -0.2 -3.13% 1,700 7.6 816.3 12,317.2 0.5 4,203.6 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 22.0 -2.9 -11.47% 1,670 - -4,418.9 9,715.5 2.3 1,624.3 -660
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 11.0 0.0 0.0% 1,000 3.9 2,808.6 22,724.9 0.5 134.5 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 10.7 0.6 5.94% 200 70.9 150.8 10,075.1 1.1 1,968.8 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 10.0 -1.1 -9.91% 100 4.7 2,113.4 16,449.5 0.6 151.9 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 7.1 0.2 2.9% 100 6.7 1,052.5 16,665.3 0.4 267.0 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 16.9 -3.1 -15.33% 20 216.7 77.8 19,056.4 0.9 1,021.6 0
CTCP Thép Pomina POM 4.2 -1.7 -28.98% 20 2.3 1,784.4 15,675.0 0.3 780.7 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 10.8 -0.6 -5.26% 10 2.3 4,675.4 19,981.9 0.5 226.8 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.3 -0.7 -35.0% 0 6.6 197.3 6,938.9 0.2 12.7 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 4.4 -1.6 -26.67% 0 10.1 437.7 3,651.3 1.2 189.2 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 24.6 -2.9 -10.55% 0 6.2 3,962.7 24,063.2 1.0 147.6 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 11.1 -0.9 -7.5% 0 10.7 1,034.7 11,429.6 1.0 239.8 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 2.4 1.2 100.0% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.2 64.8 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 23.5 5.8 32.77% 0 73.6 319.5 11,068.7 2.1 211.5 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 8.1 0.0 0.0% 0 9.9 817.2 12,915.0 0.6 79.8 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 17.5 -11.2 -39.02% 0 4.6 3,773.5 21,448.0 0.8 336.0 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.8 0.0 0.0% 0 9.2 953.6 11,862.6 0.7 132.0 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 5.1 0.0 0.0% 0 37.4 136.3 11,598.4 0.4 27.0 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 29.0 -0.5 -1.69% 0 3.6 8,137.1 16,989.1 1.7 522.0 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 4.1 1.0 32.26% 0 - -1.0 1,222.9 3.4 82.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 13.5 -14.0 -50.91% 0 7.2 1,875.1 15,760.9 0.9 26.5 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 27.5 0.0 0.0% 0 16.5 1,667.1 12,623.7 2.2 256.4 0
1
export to excel