Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 28.2 3.2 12.6% 6,329,150 7.0 4,036.6 19,066.7 1.5 42,700.0 32,000
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 11.7 3.3 38.63% 4,436,910 51.4 227.8 13,555.5 0.9 4,094.5 181,450
CTCP Thép Nam Kim NKG 7.4 -2.6 -25.76% 719,550 23.3 315.0 16,325.2 0.5 955.5 -5,882,480
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.3 0.2 18.18% 308,300 4.9 265.8 11,271.7 0.1 64.4 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 8.9 0.0 0.0% 179,950 6.3 1,403.3 12,470.3 0.7 568.8 2,150
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 3.4 -0.6 -15.0% 144,090 3.8 890.9 15,758.5 0.2 311.1 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 10.7 -1.2 -10.08% 69,050 3.4 3,133.8 22,716.5 0.5 449.4 -10
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.2 -0.1 -33.33% 51,700 - -216.8 10,471.5 0.0 6.2 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.1 50.0% 9,500 - -2,148.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 5.8 -0.8 -12.12% 5,600 - -2,811.0 11,061.5 0.5 28.7 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 5.3 -1.3 -19.7% 4,100 - -1,743.1 14,495.6 0.4 24.9 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.4 0.4 20.0% 4,000 8.2 291.2 10,815.4 0.2 57.2 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 13.3 2.2 19.82% 4,000 10.7 1,243.5 16,466.3 0.8 152.7 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 4.4 -0.1 -1.12% 2,010 3.4 1,306.1 12,946.2 0.3 121.3 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 5.8 -0.6 -9.38% 1,700 7.1 816.3 12,317.2 0.5 3,932.4 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 17.7 -7.2 -28.77% 1,670 - -4,418.9 9,715.5 1.8 1,306.8 -660
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 11.6 0.6 5.45% 1,000 4.1 2,808.6 22,724.9 0.5 141.8 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 9.9 -0.2 -1.98% 200 65.6 150.8 10,075.1 1.0 1,821.6 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 9.7 -1.4 -12.61% 100 4.6 2,113.4 16,449.5 0.6 147.3 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 7.2 0.3 4.35% 100 6.8 1,052.5 16,665.3 0.4 270.7 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 10.8 -9.2 -45.98% 20 138.2 77.8 19,056.4 0.6 651.8 0
CTCP Thép Pomina POM 5.2 -0.7 -11.36% 20 2.9 1,784.4 15,675.0 0.3 974.4 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 13.8 2.4 20.61% 10 2.9 4,675.4 19,981.9 0.7 288.8 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.4 -0.6 -30.0% 0 7.1 197.3 6,938.9 0.2 13.7 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 2.9 -3.1 -51.67% 0 6.6 437.7 3,651.3 0.8 124.7 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 28.5 1.0 3.64% 0 7.2 3,962.7 24,063.2 1.2 171.0 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 9.4 -2.6 -21.67% 0 9.1 1,034.7 11,429.6 0.8 203.0 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 1.4 0.2 16.67% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.1 37.8 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 23.5 5.8 32.77% 0 73.6 319.5 11,068.7 2.1 211.5 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 6.8 -1.3 -16.05% 0 8.3 817.2 12,915.0 0.5 67.0 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 22.3 -6.4 -22.3% 0 5.9 3,773.5 21,448.0 1.0 428.2 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.8 0.0 0.0% 0 9.2 953.6 11,862.6 0.7 132.0 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 4.6 -0.5 -9.8% 0 33.8 136.3 11,598.4 0.4 24.3 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 31.7 2.2 7.46% 0 3.9 8,137.1 16,989.1 1.9 570.6 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 1.9 -1.2 -38.71% 0 - -1.0 1,222.9 1.6 38.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 25.2 -2.3 -8.36% 0 13.4 1,875.1 15,760.9 1.6 49.5 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 26.2 -1.3 -4.73% 0 15.7 1,667.1 12,623.7 2.1 244.3 0
1
export to excel