Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 23.8 -1.3 -5.0% 6,329,150 5.9 4,036.6 19,066.7 1.2 36,025.7 32,000
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 8.3 -0.1 -1.18% 4,436,910 36.6 227.8 13,555.5 0.6 2,918.6 181,450
CTCP Thép Nam Kim NKG 8.7 -1.2 -12.32% 719,550 27.6 315.0 16,325.2 0.5 1,128.4 -5,882,480
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.1 0.0 0.0% 308,300 4.1 265.8 11,271.7 0.1 54.5 0
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 8.9 0.0 0.0% 179,950 6.3 1,403.3 12,470.3 0.7 568.8 2,150
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 3.5 -0.5 -13.0% 144,090 3.9 890.9 15,758.5 0.2 318.4 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 12.4 0.5 4.2% 69,050 4.0 3,133.8 22,716.5 0.5 520.8 -10
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.3 0.0 0.0% 51,700 - -216.8 10,471.5 0.0 9.3 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.1 50.0% 9,500 - -2,148.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 7.2 0.6 9.09% 5,600 - -2,811.0 11,061.5 0.7 35.6 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 6.6 0.0 0.0% 4,100 - -1,743.1 14,495.6 0.5 31.0 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.3 0.3 15.0% 4,000 7.9 291.2 10,815.4 0.2 54.8 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 11.4 0.3 2.7% 4,000 9.2 1,243.5 16,466.3 0.7 130.9 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 4.3 -0.2 -3.37% 2,010 3.3 1,306.1 12,946.2 0.3 118.6 0
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 6.4 0.0 0.0% 1,700 7.8 816.3 12,317.2 0.5 4,339.2 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 23.8 -1.1 -4.23% 1,670 - -4,418.9 9,715.5 2.4 1,757.2 -660
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 11.5 0.5 4.55% 1,000 4.1 2,808.6 22,724.9 0.5 140.6 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 8.6 -1.5 -14.85% 200 57.0 150.8 10,075.1 0.9 1,582.4 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 11.0 -0.1 -0.9% 100 5.2 2,113.4 16,449.5 0.7 167.1 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 7.1 0.2 2.9% 100 6.7 1,052.5 16,665.3 0.4 267.0 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 8.6 -11.3 -56.68% 20 110.8 77.8 19,056.4 0.5 522.6 0
CTCP Thép Pomina POM 4.7 -1.3 -21.19% 20 2.6 1,784.4 15,675.0 0.3 866.4 0
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 11.1 -0.3 -2.63% 10 2.4 4,675.4 19,981.9 0.6 233.1 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.8 -0.2 -10.0% 0 9.1 197.3 6,938.9 0.3 17.6 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 4.5 -1.5 -25.0% 0 10.3 437.7 3,651.3 1.2 193.5 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 25.5 -2.0 -7.27% 0 6.4 3,962.7 24,063.2 1.1 153.0 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 11.1 -0.9 -7.5% 0 10.7 1,034.7 11,429.6 1.0 239.8 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 0.9 -0.3 -25.0% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.1 24.3 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 17.7 0.0 0.0% 0 55.4 319.5 11,068.7 1.6 159.3 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 8.1 0.0 0.0% 0 9.9 817.2 12,915.0 0.6 79.8 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 21.5 -7.2 -25.09% 0 5.7 3,773.5 21,448.0 1.0 412.8 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.8 0.0 0.0% 0 9.2 953.6 11,862.6 0.7 132.0 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 5.1 0.0 0.0% 0 37.4 136.3 11,598.4 0.4 27.0 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 32.0 2.5 8.47% 0 3.9 8,137.1 16,989.1 1.9 576.0 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 3.8 0.7 22.58% 0 - -1.0 1,222.9 3.1 76.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 27.5 0.0 0.0% 0 14.7 1,875.1 15,760.9 1.7 54.0 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 27.5 0.0 0.0% 0 16.5 1,667.1 12,623.7 2.2 256.4 0
1
export to excel