Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.9 -0.2 -0.65% 4,790,700 5.7 4,036.6 19,066.7 1.2 34,736.4 -1,797,630
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 6.6 0.0 -0.15% 927,500 28.9 227.8 13,555.5 0.5 2,306.2 -58,810
CTCP Quốc tế Sơn Hà SHI 8.7 -0.1 -0.69% 585,720 6.2 1,403.3 12,470.3 0.7 555.4 0
CTCP Nam Vang NVC 1.0 0.1 11.11% 493,600 1.1 940.1 0.0 - 15.0 0
CTCP Thép Nam Kim NKG 6.3 0.0 0.48% 199,230 20.0 315.0 16,325.2 0.4 819.0 130
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ KVC 1.2 0.0 0.0% 153,500 4.5 265.8 11,271.7 0.1 59.4 0
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên TLH 4.6 0.1 1.55% 70,070 5.2 890.9 15,758.5 0.3 420.9 0
CTCP Thép Việt Ý VIS 24.8 -0.2 -0.8% 66,100 - -4,418.9 9,715.5 2.6 1,831.0 0
CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPS 0.5 0.0 0.0% 56,748 - -216.8 10,471.5 0.0 15.5 0
CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất TNS 2.9 0.2 7.41% 50,300 - -1.0 1,222.9 2.4 58.0 0
CTCP Gang thép Thái Nguyên TIS 11.0 0.0 0.0% 30,000 72.9 150.8 10,075.1 1.1 2,024.0 0
CTCP Đầu tư BVG BVG 1.5 -0.2 -11.76% 24,500 7.6 197.3 6,938.9 0.2 14.6 0
CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA 5.3 -0.1 -1.85% 20,310 4.1 1,306.1 12,946.2 0.4 146.2 0
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE VGS 8.1 0.1 1.25% 16,686 7.7 1,052.5 16,665.3 0.5 304.6 0
CTCP Thép Pomina POM 6.0 -0.2 -3.23% 10,820 3.4 1,784.4 15,675.0 0.4 1,117.9 -4,000
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HMC 14.8 -0.1 -0.67% 2,540 3.2 4,675.4 19,981.9 0.7 310.8 -1,200
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP TVN 6.8 0.0 0.0% 2,000 8.3 816.3 12,317.2 0.6 4,610.4 0
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico TMG 38.0 0.1 0.26% 1,700 4.7 8,137.1 16,989.1 2.2 684.0 0
CTCP Đầu tư Thương mại SMC SMC 13.2 0.5 3.54% 340 4.2 3,133.8 22,716.5 0.6 552.3 0
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL VCA 11.7 0.7 6.36% 303 5.5 2,113.4 16,449.5 0.7 177.7 0
CTCP Kim khí Thăng Long KTL 18.5 -3.0 -13.95% 300 4.9 3,773.5 21,448.0 0.9 355.2 0
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL TDS 12.0 1.1 10.09% 300 4.3 2,808.6 22,724.9 0.5 146.7 0
CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL HMG 20.4 0.9 4.62% 100 63.9 319.5 11,068.7 1.8 183.6 0
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL TNB 6.8 0.2 3.03% 100 5.5 1,243.5 16,466.3 0.4 78.1 0
CTCP Xích líp Đông Anh DFC 24.3 0.0 0.0% 90 6.1 3,962.7 24,063.2 1.0 145.8 0
CTCP Gang thép Cao Bằng CBI 3.0 0.0 0.0% 0 6.9 437.7 3,651.3 0.8 129.0 0
CTCP Cơ khí 120 CK8 0.0 0.0 0% 0 - -3,163.5 0.0 - 0.0 0
CTCP Thép Đà Nẵng DNS 12.0 0.9 8.11% 0 11.6 1,034.7 11,429.6 1.0 259.2 0
CTCP Thép DANA Ý DNY 2.9 0.0 0.0% 0 - -2,528.4 11,843.2 0.2 78.3 0
CTCP Đại Thiên Lộc DTL 25.5 0.0 0.0% 0 327.9 77.8 19,056.4 1.3 1,546.1 0
CTCP Công nghiệp Ngũ Kim Fortress Việt Nam FTV 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,708.9 25,066.8 0.0 0.0 0
CTCP Cơ khí Gang Thép GEC 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Hữu Liên Á Châu HLA 0.3 0.0 0.0% 0 - -2,148.4 0.0 - 10.3 0
CTCP Thép Hương Thịnh HTS 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
CTCP Tập đoàn Thiên Quang ITQ 2.6 0.0 0.0% 0 8.9 291.2 10,815.4 0.2 62.0 0
CTCP Sản xuất và Kinh doanh Kim khí KKC 8.6 0.0 0.0% 0 - -1,743.1 14,495.6 0.6 40.4 0
CTCP Kim khí Miền Trung KMT 7.4 0.0 0.0% 0 9.1 817.2 12,915.0 0.6 72.9 0
CTCP Thép Mê Lin MEL 8.7 0.0 0.0% 0 9.1 953.6 11,862.6 0.7 130.5 0
CTCP Minh Hữu Liên MHL 5.1 0.0 0.0% 0 37.4 136.3 11,598.4 0.4 27.0 0
CTCP Quốc tế Phương Anh PAS 0.0 0.0 0% 0 0.0 750.2 12,599.6 0.0 0.0 0
CTCP Sản xuất và Thương mại Phúc Tiến PHT 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,282.9 15,190.6 0.0 0.0 0
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM SSM 6.9 0.0 0.0% 0 - -2,811.0 11,061.5 0.6 34.1 0
CTCP Santomas Việt Nam SVJ 0.0 0.0 0% 0 0.0 4,027.0 16,429.1 0.0 0.0 0
CTCP Tôn Đông Á TONDA 0.0 0.0 0% 0 0.0 6,106.5 27,286.3 0.0 0.0 0
CTCP Cán thép Thái Trung TTS 6.0 0.0 0.0% 0 50.2 119.6 4,656.3 1.3 304.8 0
CTCP Lưới thép Bình Tây VDT 21.2 1.3 6.53% 0 11.3 1,875.1 15,760.9 1.3 41.7 0
CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel VGL 26.5 0.0 0.0% 0 15.9 1,667.1 12,623.7 2.1 247.1 0
1
export to excel