Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đông Hải Bến Tre DHC 45.7 6.4 16.14% 137,220 14.6 3,136.3 20,648.0 2.2 1,574.8 26,830
CTCP Tập Đoàn Hapaco HAP 4.5 1.2 35.12% 10,790 7.7 587.7 12,535.6 0.4 251.8 0
CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái CAP 30.4 0.9 3.05% 1,200 4.2 7,277.1 16,163.3 1.9 144.7 0
CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông VID 11.3 6.8 148.35% 20 33.1 341.6 14,877.3 0.8 288.4 0
CTCP Hapaco Hải Âu GHA 0.0 0.0 0% 0 0.0 5,347.6 29,234.5 0.0 0.0 0
CTCP Giấy Việt Trì GVT 30.7 14.8 93.08% 0 13.8 2,224.3 13,329.1 2.3 225.5 0
CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông SVT 16.0 8.0 101.13% 0 87.3 182.7 12,337.5 1.3 167.9 0
CTCP Hapaco Yên Sơn YSC 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,620.9 18,370.0 0.0 0.0 0
1
export to excel