Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai DLG 1.4 -0.4 -22.91% 5,878,850 13.1 105.2 10,423.7 0.1 393.4 271,260
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành TTF 3.2 0.6 21.62% 359,490 - -2,922.3 494.6 6.4 676.0 0
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP VIF 17.9 -3.7 -17.13% 1,100 7.3 2,448.4 15,404.1 1.2 6,265.0 0
CTCP Chế biến Gỗ Thuận An GTA 10.6 -1.4 -11.67% 310 6.0 1,770.2 16,982.5 0.6 104.2 0
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn FRM 15.9 1.9 13.57% 5 28.0 568.5 10,756.1 1.5 186.0 0
CTCP Nông Lâm Nghiệp Bình Dương AFC 10.0 0.0 0.0% 0 - -193.4 9,804.2 1.0 106.9 0
CTCP Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam FRC 17.2 -5.8 -25.22% 0 6.0 2,852.3 15,122.0 1.1 0.0 0
CTCP Hưng Vượng HVC 0.0 0.0 0% 0 0.0 3,288.9 18,135.5 0.0 0.0 0
CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị MDF 5.0 -3.5 -41.18% 0 9.3 535.7 12,296.5 0.4 275.6 0
Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP PIS 6.3 -0.7 -10.0% 0 4.9 1,277.9 12,672.6 0.5 173.3 0
CTCP Thông Quảng Ninh TQN 40.9 0.9 2.25% 0 6.3 6,471.1 28,422.2 1.4 147.2 0
1
export to excel