Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nông dược H.A.I HAI 1.8 -0.1 -2.76% 1,688,350 - -24.4 10,887.1 0.2 321.5 1,800
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ TSC 3.0 0.2 5.36% 1,131,260 - -179.1 10,691.7 0.3 435.6 0
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 14.4 0.3 2.13% 316,450 8.1 1,787.7 20,665.7 0.7 5,635.2 0
CTCP Phân bón Dầu Khí Cà Mau DCM 7.6 0.0 0.53% 116,870 6.1 1,235.4 11,787.2 0.6 4,007.6 0
CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang DGC 26.0 0.1 0.39% 62,580 2.0 12,853.7 28,225.1 0.9 1,300.2 0
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam CSV 22.0 0.1 0.46% 55,630 3.9 5,710.2 18,538.7 1.2 972.4 0
CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai DGL 40.0 0.0 0.0% 51,000 12.1 3,297.3 19,475.2 2.1 3,991.4 0
CTCP Tập đoàn Lộc Trời LTG 23.5 -0.1 -0.42% 45,720 4.6 5,095.8 30,838.2 0.8 1,578.3 10,000
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao LAS 7.0 0.0 0.0% 23,600 6.4 1,087.2 11,261.0 0.6 790.0 21,000
CTCP Phân bón Bình Điền BFC 15.3 0.2 0.99% 7,890 4.5 3,382.6 16,323.7 0.9 871.8 0
CTCP Phân bón Miền Nam SFG 6.9 -0.1 -0.86% 1,480 5.0 1,384.0 12,119.6 0.6 330.5 0
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP PLC 14.0 0.0 0.0% 1,200 7.1 1,981.1 16,989.7 0.8 1,131.2 0
CTCP DAP - Vinachem DDV 5.9 0.0 0.0% 1,100 4.4 1,343.8 8,336.9 0.7 862.0 0
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh HSI 1.3 0.0 0.0% 1,000 10.7 121.5 110.9 11.7 12.9 0
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình QBS 3.0 -0.1 -2.9% 1,000 3.5 855.4 12,898.3 0.2 208.7 0
CTCP Dầu nhờn PV Oil PVO 3.7 0.1 2.78% 200 162.4 22.8 11,299.7 0.3 32.9 0
CTCP Bảo vệ thực vật 1 Trung ương BT1 17.5 0.0 0.0% 100 8.3 2,108.8 18,650.3 0.9 91.9 0
CTCP Hóa chất Việt Trì HVT 40.0 0.5 1.27% 100 4.8 8,319.1 18,419.2 2.2 439.5 0
CTCP Khử trùng Việt Nam VFG 41.0 2.0 5.13% 10 9.8 4,186.2 27,811.1 1.5 974.5 0
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ APP 7.0 0.0 0.0% 0 885.3 7.9 10,298.0 0.7 30.9 0
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ CPC 20.9 0.0 0.0% 0 6.4 3,256.7 20,731.3 1.0 85.3 0
CTCP Công nghiệp Hóa chất Đà Nẵng DCI 2.8 0.0 0.0% 0 0.8 3,389.8 30,820.7 0.1 6.8 0
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc DHB 7.2 0.0 0.0% 0 - -1,177.4 298.6 24.1 1,959.8 0
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai DOC 8.0 0.0 0.0% 0 12.9 621.0 10,710.5 0.7 80.0 0
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc HPH 6.3 0.0 0.0% 0 7.2 872.9 10,329.7 0.6 52.9 0
CTCP Phân lân Ninh Bình NFC 5.7 0.0 0.0% 0 4.4 1,289.9 11,530.1 0.5 89.7 0
CTCP Lọc hóa dầu Nam Việt NVOIL 0.0 0.0 0% 0 0.0 134.4 9,102.6 0.0 0.0 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung PCE 10.3 0.0 0.0% 0 7.7 1,332.8 16,282.4 0.6 103.0 0
CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc PCN 4.7 -3.9 -45.35% 0 - -2,163.3 4,844.3 1.0 18.4 0
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc PMB 6.1 0.0 0.0% 0 5.1 1,192.2 12,288.2 0.5 73.2 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ PSE 6.2 0.0 0.0% 0 6.0 1,031.9 12,619.3 0.5 77.5 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ PSW 5.6 0.0 0.0% 0 8.7 646.5 11,955.9 0.5 95.2 0
CTCP SIVICO SIV 35.0 0.0 0.0% 0 2.9 12,013.5 49,216.3 0.7 105.4 0
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn SPC 21.5 -1.2 -5.29% 0 6.1 3,552.1 18,542.1 1.2 226.4 0
CTCP Tico TCC 0.0 0.0 0% 0 0.0 10,187.6 34,582.9 0.0 0.0 0
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển VAF 9.3 0.0 0.0% 0 7.5 1,246.4 12,734.6 0.7 351.4 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO VET 59.5 0.0 0.0% 0 8.0 7,429.7 22,559.5 2.6 949.9 0
CTCP Thuốc thú y Trung ương I VNY 5.1 0.0 0.0% 0 - -5,146.1 0.0 - 81.6 0
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam VPS 12.7 0.0 0.0% 0 11.3 1,117.4 13,615.4 0.9 309.4 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO VXP 21.9 0.0 0.0% 0 16.8 1,306.6 13,256.1 1.7 78.8 0
1
export to excel