Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nông dược H.A.I HAI 2.6 0.2 8.02% 2,763,790 - -24.4 10,887.1 0.2 467.7 156,490
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ TSC 2.7 0.3 14.16% 413,510 - -179.1 10,691.7 0.2 392.7 -2,410
CTCP Phân bón Bình Điền BFC 13.6 1.9 15.74% 394,980 4.0 3,382.6 16,323.7 0.8 777.5 2,710
CTCP Phân bón Dầu Khí Cà Mau DCM 8.7 2.8 46.96% 159,370 7.0 1,235.4 11,787.2 0.7 4,605.8 -30,730
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 14.4 1.9 14.8% 142,700 8.0 1,787.7 20,665.7 0.7 5,615.6 -28,170
CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai DGL 40.0 0.0 0.0% 51,000 12.1 3,297.3 19,475.2 2.1 3,991.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình QBS 2.0 -0.7 -25.37% 38,580 2.4 855.4 12,898.3 0.2 140.7 0
CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang DGC 32.2 7.5 30.36% 29,200 2.5 12,853.7 28,225.1 1.1 1,610.3 0
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP PLC 18.0 7.0 63.64% 25,000 9.1 1,981.1 16,989.7 1.1 1,454.4 0
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam CSV 21.7 0.5 2.36% 15,870 3.8 5,710.2 18,538.7 1.2 959.1 0
CTCP Phân bón Miền Nam SFG 5.4 -0.6 -10.48% 12,790 3.9 1,384.0 12,119.6 0.4 257.7 0
CTCP Tập đoàn Lộc Trời LTG 19.4 -0.9 -4.43% 11,900 3.8 5,095.8 30,838.2 0.6 1,302.9 0
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao LAS 5.6 -0.5 -8.2% 3,000 5.2 1,087.2 11,261.0 0.5 632.0 3,000
CTCP Khử trùng Việt Nam VFG 40.5 -2.3 -5.37% 1,010 9.7 4,186.2 27,811.1 1.5 962.6 0
CTCP Hóa chất Việt Trì HVT 31.0 -8.0 -20.51% 900 3.7 8,319.1 18,419.2 1.7 340.6 900
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ CPC 16.1 -5.1 -24.06% 510 4.9 3,256.7 20,731.3 0.8 65.7 210
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO VET 51.0 -9.0 -15.0% 401 6.9 7,429.7 22,559.5 2.3 814.2 400
CTCP Dầu nhờn PV Oil PVO 2.7 -0.5 -15.63% 400 118.5 22.8 11,299.7 0.2 24.0 0
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam VPS 20.2 7.9 64.49% 10 18.0 1,117.4 13,615.4 1.5 492.9 0
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ APP 3.2 -2.0 -38.46% 0 404.7 7.9 10,298.0 0.3 14.1 0
CTCP Bảo vệ thực vật 1 Trung ương BT1 17.0 4.5 36.0% 0 8.1 2,108.8 18,650.3 0.9 89.3 0
CTCP Công nghiệp Hóa chất Đà Nẵng DCI 1.3 -1.5 -53.57% 0 0.4 3,389.8 30,820.7 0.0 3.1 0
CTCP DAP - Vinachem DDV 6.0 0.1 1.69% 0 4.5 1,343.8 8,336.9 0.7 876.7 0
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc DHB 7.2 0.0 0.0% 0 - -1,177.4 298.6 24.1 1,959.8 0
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai DOC 8.5 0.0 0.0% 0 13.7 621.0 10,710.5 0.8 85.0 0
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc HPH 4.8 -1.2 -20.0% 0 5.5 872.9 10,329.7 0.5 40.3 0
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh HSI 0.9 -0.4 -30.77% 0 7.4 121.5 110.9 8.1 8.9 0
CTCP Phân lân Ninh Bình NFC 5.1 -0.6 -10.53% 0 4.0 1,289.9 11,530.1 0.4 80.2 0
CTCP Lọc hóa dầu Nam Việt NVOIL 0.0 0.0 0% 0 0.0 134.4 9,102.6 0.0 0.0 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung PCE 14.5 8.5 141.67% 0 10.9 1,332.8 16,282.4 0.9 145.0 0
CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc PCN 1.8 -6.8 -79.07% 0 - -2,163.3 4,844.3 0.4 7.1 0
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc PMB 9.3 2.4 34.78% 0 7.8 1,192.2 12,288.2 0.8 111.6 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ PSE 7.2 0.3 4.35% 0 7.0 1,031.9 12,619.3 0.6 90.0 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ PSW 7.3 0.6 8.96% 0 11.3 646.5 11,955.9 0.6 124.1 0
CTCP SIVICO SIV 59.0 28.4 92.81% 0 4.9 12,013.5 49,216.3 1.2 177.7 0
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn SPC 24.0 1.6 7.14% 0 6.8 3,552.1 18,542.1 1.3 252.7 0
CTCP Tico TCC 0.0 0.0 0% 0 0.0 10,187.6 34,582.9 0.0 0.0 0
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển VAF 10.0 0.9 10.01% 0 8.0 1,246.4 12,734.6 0.8 376.7 0
CTCP Thuốc thú y Trung ương I VNY 4.8 -1.7 -26.15% 0 - -5,146.1 0.0 - 76.8 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO VXP 20.7 -1.2 -5.48% 0 15.8 1,306.6 13,256.1 1.6 74.5 0
1
export to excel