Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nông dược H.A.I HAI 3.0 0.6 24.47% 2,763,790 - -24.4 10,887.1 0.3 538.9 156,490
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ TSC 2.1 -0.3 -10.73% 413,510 - -179.1 10,691.7 0.2 307.1 -2,410
CTCP Phân bón Bình Điền BFC 10.3 -1.5 -12.34% 394,980 3.0 3,382.6 16,323.7 0.6 588.8 2,710
CTCP Phân bón Dầu Khí Cà Mau DCM 5.7 -0.2 -3.89% 159,370 4.6 1,235.4 11,787.2 0.5 3,012.3 -30,730
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 12.4 -0.1 -0.8% 142,700 6.9 1,787.7 20,665.7 0.6 4,852.5 -28,170
CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai DGL 40.0 0.0 0.0% 51,000 12.1 3,297.3 19,475.2 2.1 3,991.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình QBS 1.8 -1.0 -34.93% 38,580 2.1 855.4 12,898.3 0.1 122.7 0
CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang DGC 19.9 -4.8 -19.43% 29,200 1.5 12,853.7 28,225.1 0.7 995.2 0
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP PLC 11.3 0.3 2.73% 25,000 5.7 1,981.1 16,989.7 0.7 913.0 0
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam CSV 18.4 -2.8 -13.21% 15,870 3.2 5,710.2 18,538.7 1.0 813.3 0
CTCP Phân bón Miền Nam SFG 4.8 -1.2 -20.13% 12,790 3.5 1,384.0 12,119.6 0.4 229.9 0
CTCP Tập đoàn Lộc Trời LTG 14.7 -5.6 -27.59% 11,900 2.9 5,095.8 30,838.2 0.5 987.3 0
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao LAS 5.2 -0.9 -14.75% 3,000 4.8 1,087.2 11,261.0 0.5 586.9 3,000
CTCP Khử trùng Việt Nam VFG 39.0 -3.8 -8.88% 1,010 9.3 4,186.2 27,811.1 1.4 927.0 0
CTCP Hóa chất Việt Trì HVT 37.0 -2.0 -5.13% 900 4.4 8,319.1 18,419.2 2.0 406.6 900
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ CPC 19.1 -2.1 -9.91% 510 5.9 3,256.7 20,731.3 0.9 78.0 210
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO VET 60.0 0.0 0.0% 401 8.1 7,429.7 22,559.5 2.7 957.9 400
CTCP Dầu nhờn PV Oil PVO 2.5 -0.7 -21.88% 400 109.7 22.8 11,299.7 0.2 22.3 0
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam VPS 10.5 -1.8 -14.69% 10 9.4 1,117.4 13,615.4 0.8 255.6 0
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ APP 5.6 0.4 7.69% 0 708.2 7.9 10,298.0 0.5 24.7 0
CTCP Bảo vệ thực vật 1 Trung ương BT1 16.0 3.5 28.0% 0 7.6 2,108.8 18,650.3 0.9 84.0 0
CTCP Công nghiệp Hóa chất Đà Nẵng DCI 2.8 0.0 0.0% 0 0.8 3,389.8 30,820.7 0.1 6.8 0
CTCP DAP - Vinachem DDV 5.7 -0.2 -3.39% 0 4.2 1,343.8 8,336.9 0.7 832.8 0
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc DHB 7.2 0.0 0.0% 0 - -1,177.4 298.6 24.1 1,959.8 0
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai DOC 8.5 0.0 0.0% 0 13.7 621.0 10,710.5 0.8 85.0 0
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc HPH 5.4 -0.6 -10.0% 0 6.2 872.9 10,329.7 0.5 45.4 0
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh HSI 0.8 -0.5 -38.46% 0 6.6 121.5 110.9 7.2 7.9 0
CTCP Phân lân Ninh Bình NFC 5.7 0.0 0.0% 0 4.4 1,289.9 11,530.1 0.5 89.7 0
CTCP Lọc hóa dầu Nam Việt NVOIL 0.0 0.0 0% 0 0.0 134.4 9,102.6 0.0 0.0 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung PCE 5.3 -0.7 -11.67% 0 4.0 1,332.8 16,282.4 0.3 53.0 0
CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc PCN 4.3 -4.3 -50.0% 0 - -2,163.3 4,844.3 0.9 16.9 0
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc PMB 6.9 0.0 0.0% 0 5.8 1,192.2 12,288.2 0.6 82.8 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ PSE 6.9 0.0 0.0% 0 6.7 1,031.9 12,619.3 0.5 86.3 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ PSW 6.7 0.0 0.0% 0 10.4 646.5 11,955.9 0.6 113.9 0
CTCP SIVICO SIV 76.0 45.4 148.37% 0 6.3 12,013.5 49,216.3 1.5 228.9 0
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn SPC 19.5 -2.9 -12.95% 0 5.5 3,552.1 18,542.1 1.1 205.3 0
CTCP Tico TCC 0.0 0.0 0% 0 0.0 10,187.6 34,582.9 0.0 0.0 0
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển VAF 5.2 -3.9 -42.9% 0 4.2 1,246.4 12,734.6 0.4 195.5 0
CTCP Thuốc thú y Trung ương I VNY 4.8 -1.7 -26.15% 0 - -5,146.1 0.0 - 76.8 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO VXP 21.9 0.0 0.0% 0 16.8 1,306.6 13,256.1 1.7 78.8 0
1
export to excel