Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nông dược H.A.I HAI 2.8 0.4 17.72% 2,763,790 - -24.4 10,887.1 0.3 509.7 156,490
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ TSC 2.5 0.2 7.73% 413,510 - -179.1 10,691.7 0.2 370.6 -2,410
CTCP Phân bón Bình Điền BFC 12.1 0.4 2.98% 394,980 3.6 3,382.6 16,323.7 0.7 691.7 2,710
CTCP Phân bón Dầu Khí Cà Mau DCM 6.1 0.2 2.7% 159,370 4.9 1,235.4 11,787.2 0.5 3,218.8 -30,730
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 12.6 0.1 0.8% 142,700 7.0 1,787.7 20,665.7 0.6 4,930.8 -28,170
CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai DGL 40.0 0.0 0.0% 51,000 12.1 3,297.3 19,475.2 2.1 3,991.4 0
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình QBS 2.6 -0.1 -4.41% 38,580 3.0 855.4 12,898.3 0.2 180.3 0
CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang DGC 25.2 0.5 2.02% 29,200 2.0 12,853.7 28,225.1 0.9 1,260.2 0
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP PLC 11.8 0.8 7.27% 25,000 6.0 1,981.1 16,989.7 0.7 953.4 0
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam CSV 21.3 0.1 0.24% 15,870 3.7 5,710.2 18,538.7 1.1 939.3 0
CTCP Phân bón Miền Nam SFG 6.1 0.1 1.16% 12,790 4.4 1,384.0 12,119.6 0.5 291.2 0
CTCP Tập đoàn Lộc Trời LTG 20.8 0.5 2.46% 11,900 4.1 5,095.8 30,838.2 0.7 1,397.0 0
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao LAS 6.2 0.1 1.64% 3,000 5.7 1,087.2 11,261.0 0.6 699.7 3,000
CTCP Khử trùng Việt Nam VFG 41.9 -0.9 -2.1% 1,010 10.0 4,186.2 27,811.1 1.5 995.9 0
CTCP Hóa chất Việt Trì HVT 39.0 0.0 0.0% 900 4.7 8,319.1 18,419.2 2.1 428.5 900
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ CPC 22.2 1.0 4.72% 510 6.8 3,256.7 20,731.3 1.1 90.6 210
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO VET 60.0 0.0 0.0% 401 8.1 7,429.7 22,559.5 2.7 957.9 400
CTCP Dầu nhờn PV Oil PVO 3.2 0.0 0.0% 400 140.5 22.8 11,299.7 0.3 28.5 0
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam VPS 12.3 0.0 0.0% 10 11.0 1,117.4 13,615.4 0.9 299.6 0
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ APP 6.2 1.0 19.23% 0 784.1 7.9 10,298.0 0.6 27.4 0
CTCP Bảo vệ thực vật 1 Trung ương BT1 12.5 0.0 0.0% 0 5.9 2,108.8 18,650.3 0.7 65.6 0
CTCP Công nghiệp Hóa chất Đà Nẵng DCI 2.8 0.0 0.0% 0 0.8 3,389.8 30,820.7 0.1 6.8 0
CTCP DAP - Vinachem DDV 6.4 0.5 8.47% 0 4.8 1,343.8 8,336.9 0.8 935.1 0
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc DHB 7.2 0.0 0.0% 0 - -1,177.4 298.6 24.1 1,959.8 0
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai DOC 8.5 0.0 0.0% 0 13.7 621.0 10,710.5 0.8 85.0 0
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc HPH 5.3 -0.7 -11.67% 0 6.1 872.9 10,329.7 0.5 44.5 0
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh HSI 1.2 -0.1 -7.69% 0 9.9 121.5 110.9 10.8 11.9 0
CTCP Phân lân Ninh Bình NFC 5.7 0.0 0.0% 0 4.4 1,289.9 11,530.1 0.5 89.7 0
CTCP Lọc hóa dầu Nam Việt NVOIL 0.0 0.0 0% 0 0.0 134.4 9,102.6 0.0 0.0 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung PCE 6.0 0.0 0.0% 0 4.5 1,332.8 16,282.4 0.4 60.0 0
CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc PCN 3.3 -5.3 -61.63% 0 - -2,163.3 4,844.3 0.7 13.0 0
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc PMB 6.9 0.0 0.0% 0 5.8 1,192.2 12,288.2 0.6 82.8 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ PSE 6.9 0.0 0.0% 0 6.7 1,031.9 12,619.3 0.5 86.3 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ PSW 6.7 0.0 0.0% 0 10.4 646.5 11,955.9 0.6 113.9 0
CTCP SIVICO SIV 30.8 0.2 0.65% 0 2.6 12,013.5 49,216.3 0.6 92.8 0
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn SPC 22.4 0.0 0.0% 0 6.3 3,552.1 18,542.1 1.2 235.9 0
CTCP Tico TCC 0.0 0.0 0% 0 0.0 10,187.6 34,582.9 0.0 0.0 0
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển VAF 9.1 0.0 0.0% 0 7.3 1,246.4 12,734.6 0.7 342.4 0
CTCP Thuốc thú y Trung ương I VNY 6.5 0.0 0.0% 0 - -5,146.1 0.0 - 104.0 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO VXP 21.9 0.0 0.0% 0 16.8 1,306.6 13,256.1 1.7 78.8 0
1
export to excel