Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nông dược H.A.I HAI 1.7 0.0 0.6% 492,710 - -24.4 10,887.1 0.2 308.7 20,000
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 13.9 0.1 0.72% 432,780 7.8 1,787.7 20,665.7 0.7 5,439.5 -219,860
CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang DGC 28.8 0.6 2.13% 321,299 2.2 12,853.7 28,225.1 1.0 1,440.2 0
CTCP Phân bón Dầu Khí Cà Mau DCM 8.1 0.0 -0.12% 137,220 6.6 1,235.4 11,787.2 0.7 4,304.0 -3,700
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ TSC 1.8 0.1 3.41% 108,800 - -179.1 10,691.7 0.2 268.7 21,900
CTCP Tập đoàn Lộc Trời LTG 23.7 -0.3 -1.25% 67,413 4.7 5,095.8 30,838.2 0.8 1,591.7 13,100
CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai DGL 40.0 0.0 0.0% 51,000 12.1 3,297.3 19,475.2 2.1 3,991.4 0
CTCP Phân bón Bình Điền BFC 15.9 0.1 0.32% 33,710 4.7 3,382.6 16,323.7 1.0 906.1 11,300
CTCP Phân bón Miền Nam SFG 8.9 -0.2 -2.2% 31,050 6.4 1,384.0 12,119.6 0.7 425.8 0
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam CSV 26.1 0.5 1.75% 25,640 4.6 5,710.2 18,538.7 1.4 1,153.6 1,600
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình QBS 3.0 0.0 0.0% 19,770 3.5 855.4 12,898.3 0.2 208.0 0
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ CPC 27.7 0.0 0.0% 5,300 8.5 3,256.7 20,731.3 1.3 113.1 -4,900
CTCP Dầu nhờn PV Oil PVO 3.7 -0.1 -2.63% 5,100 162.4 22.8 11,299.7 0.3 32.9 0
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP PLC 14.0 -0.2 -1.41% 5,000 7.1 1,981.1 16,989.7 0.8 1,131.2 0
CTCP Khử trùng Việt Nam VFG 42.5 2.0 4.94% 4,020 10.2 4,186.2 27,811.1 1.5 1,010.1 0
CTCP Hóa chất Việt Trì HVT 39.0 0.0 0.0% 1,500 4.7 8,319.1 18,419.2 2.1 428.5 0
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao LAS 7.2 0.0 0.0% 1,100 6.6 1,087.2 11,261.0 0.6 812.6 0
CTCP Phân lân Ninh Bình NFC 6.9 0.6 9.52% 600 5.3 1,289.9 11,530.1 0.6 108.5 -100
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển VAF 10.9 -0.1 -0.91% 440 8.7 1,246.4 12,734.6 0.9 410.6 0
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ APP 6.4 0.0 0.0% 310 809.4 7.9 10,298.0 0.6 28.2 0
CTCP DAP - Vinachem DDV 6.8 0.0 0.0% 200 5.1 1,343.8 8,336.9 0.8 993.5 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO VET 50.0 0.0 0.0% 200 6.7 7,429.7 22,559.5 2.2 798.3 0
CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa sinh HSI 1.4 0.0 0.0% 100 11.5 121.5 110.9 12.6 13.8 0
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc PMB 6.1 -0.6 -8.96% 100 5.1 1,192.2 12,288.2 0.5 73.2 0
CTCP SIVICO SIV 40.2 0.0 0.0% 100 3.3 12,013.5 49,216.3 0.8 121.1 0
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam VPS 11.2 0.0 0.0% 10 10.0 1,117.4 13,615.4 0.8 272.7 0
CTCP Bảo vệ thực vật 1 Trung ương BT1 15.0 1.6 11.94% 0 7.1 2,108.8 18,650.3 0.8 78.8 0
CTCP Công nghiệp Hóa chất Đà Nẵng DCI 2.8 0.0 0.0% 0 0.8 3,389.8 30,820.7 0.1 6.8 0
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc DHB 9.9 0.0 0.0% 0 - -1,177.4 298.6 33.2 2,694.8 0
CTCP Vật tư nông nghiệp Đồng Nai DOC 6.6 0.1 1.54% 0 10.6 621.0 10,710.5 0.6 66.0 0
CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc HPH 5.9 0.0 0.0% 0 6.8 872.9 10,329.7 0.6 49.6 0
CTCP Lọc hóa dầu Nam Việt NVOIL 0.0 0.0 0% 0 0.0 134.4 9,102.6 0.0 0.0 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung PCE 9.1 0.0 0.0% 0 6.8 1,332.8 16,282.4 0.6 91.0 0
CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc PCN 4.1 -4.5 -52.33% 0 - -2,163.3 4,844.3 0.8 16.1 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ PSE 5.7 0.0 0.0% 0 5.5 1,031.9 12,619.3 0.5 71.3 0
CTCP Phân bón và hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ PSW 5.6 0.0 0.0% 0 8.7 646.5 11,955.9 0.5 95.2 0
CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn SPC 24.9 0.0 0.0% 0 7.0 3,552.1 18,542.1 1.3 262.2 0
CTCP Tico TCC 0.0 0.0 0% 0 0.0 10,187.6 34,582.9 0.0 0.0 0
CTCP Thuốc thú y Trung ương I VNY 5.1 0.0 0.0% 0 - -5,146.1 0.0 - 81.6 0
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO VXP 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,306.6 13,256.1 0.0 0.0 0
1
export to excel