Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát AAA 12.3 -0.3 -2.0% 1,558,730 10.0 1,229.9 15,075.3 0.8 2,097.2 50
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam GVR 11.7 0.3 2.19% 355,706 17.6 661.0 11,351.1 1.0 1,155.0 0
CTCP Cao su Phước Hòa PHR 52.6 12.5 31.01% 176,820 11.3 4,656.5 19,302.0 2.7 4,128.6 -16,450
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á DAG 5.6 -1.2 -17.16% 144,390 5.3 1,040.7 11,965.3 0.5 273.8 0
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HCD 3.6 1.1 43.55% 116,550 2.8 1,250.0 12,511.3 0.3 93.7 0
CTCP Nhựa Hà Nội NHH 44.5 -0.6 -1.22% 111,200 10.8 4,101.7 27,113.0 1.6 288.9 0
CTCP Nhựa và Khoáng sản An Phát - Yên Bái HII 13.0 3.3 33.33% 92,660 8.0 1,624.5 15,021.9 0.9 176.8 0
CTCP Cao su Tây Ninh TRC 29.5 -3.5 -10.61% 71,230 7.2 4,118.7 52,920.9 0.6 859.2 0
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk DRI 4.3 -1.5 -25.86% 29,900 6.1 704.6 11,912.8 0.4 314.8 0
CTCP Phụ Gia Nhựa PGN 12.3 2.0 19.42% 27,300 15.4 797.5 11,009.6 1.1 40.6 0
CTCP Công nghiệp - Dịch vụ - Thương mại Ngọc Nghĩa NNG 9.9 1.9 23.75% 16,419 1.4 7,313.9 18,614.0 0.5 477.6 0
CTCP Cao su Đồng Phú DPR 39.0 -1.5 -3.7% 12,200 6.7 5,849.0 47,133.1 0.8 1,564.9 40
CTCP Nhựa Sam Phú NSP 3.2 0.0 0.0% 11,400 - -666.3 4,918.3 0.7 16.0 0
CTCP Nhựa Việt Nam VNP 4.5 0.0 0.0% 7,400 30.3 148.5 8,406.6 0.5 87.4 0
CTCP Cao su Thống Nhất TNC 22.1 8.7 64.31% 1,000 15.6 1,412.6 16,299.8 1.4 425.4 0
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê PLP 10.2 0.8 8.51% 350 3.1 3,339.3 13,982.5 0.7 153.0 0
CTCP Nhựa Tân Phú TPP 13.3 4.0 43.01% 100 37.0 359.4 10,691.1 1.2 189.4 0
CTCP Cao su Bến Thành BRC 10.8 0.6 5.39% 20 7.9 1,365.5 16,105.6 0.7 133.0 0
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng TPC 7.5 -1.6 -17.67% 10 5.3 1,417.2 15,409.1 0.5 159.5 0
CTCP Cao su Bà Rịa BRR 9.1 -0.7 -7.14% 0 12.6 721.4 10,851.5 0.8 1,023.8 0
CTCP Delex Việt Nam DLX 0.0 0.0 0% 0 - -218.0 9,973.9 0.0 0.0 0
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành DTT 12.6 -0.9 -6.67% 0 18.9 666.2 14,910.1 0.8 102.7 0
CTCP Cửa Sổ Nhựa Châu Âu EUPW 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,635.9 14,977.8 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Một thành viên Cà Phê Gia Lai FGL 11.1 0.0 0.0% 0 - -7,582.2 66,536.2 0.2 162.9 0
CTCP Thể thao Ngôi sao Geru GER 8.6 3.2 59.26% 0 535.0 16.1 11,059.1 0.8 18.9 0
CTCP Hanel Xốp Nhựa HNP 19.7 -12.2 -38.24% 0 8.2 2,397.1 25,040.0 0.8 98.5 0
CTCP Cao su Hòa Bình HRC 40.5 -5.0 -10.99% 0 153.7 263.5 17,739.5 2.3 1,223.4 0
Công ty TNHH Một thành viên Cao su Công nghiệp IRC 9.4 -0.6 -6.0% 0 12.1 777.9 10,298.7 0.9 27.8 0
CTCP Mirae Fiber KMF 0.0 0.0 0% 0 0.0 796.3 12,173.0 0.0 0.0 0
CTCP Nhựa Sài Gòn NSG 9.0 -7.0 -43.75% 0 7.8 1,154.1 11,287.6 0.8 77.8 0
CTCP Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su RBC 14.6 0.0 0.0% 0 1,075.8 13.6 13,751.4 1.1 144.6 0
CTCP Nhựa Rạng Đông RDP 8.0 0.1 1.27% 0 15.4 519.1 13,703.8 0.6 226.3 0
CTCP Cao su Tân Biên RTB 11.0 1.4 14.58% 0 4.7 2,319.2 14,228.0 0.8 967.4 0
CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị SEP 15.0 0.5 3.45% 0 8.3 1,817.3 12,133.5 1.2 126.0 0
CTCP Cao Su Tân Biên - Kampongthom TKRC 0.0 0.0 0% 0 - -218.5 11,464.4 0.0 0.0 0
CTCP Nhựa Tân Hóa VKP 0.5 0.2 66.67% 0 - -5,983.9 0.0 - 4.0 0
CTCP VS Industry Việt Nam VSVN 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel