Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát AAA 12.0 -0.6 -4.4% 1,558,730 9.7 1,229.9 15,075.3 0.8 2,045.8 50
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam GVR 11.0 -0.4 -3.51% 355,706 16.6 661.0 11,351.1 1.0 1,090.6 0
CTCP Cao su Phước Hòa PHR 53.7 13.6 33.75% 176,820 11.5 4,656.5 19,302.0 2.8 4,214.9 -16,450
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á DAG 6.0 -0.7 -10.9% 144,390 5.7 1,040.7 11,965.3 0.5 294.5 0
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HCD 3.3 0.8 33.06% 116,550 2.6 1,250.0 12,511.3 0.3 86.9 0
CTCP Nhựa Hà Nội NHH 47.6 2.6 5.78% 111,200 11.6 4,101.7 27,113.0 1.8 309.4 0
CTCP Nhựa và Khoáng sản An Phát - Yên Bái HII 14.2 4.4 45.13% 92,660 8.7 1,624.5 15,021.9 0.9 192.4 0
CTCP Cao su Tây Ninh TRC 32.5 -0.5 -1.52% 71,230 7.9 4,118.7 52,920.9 0.6 946.6 0
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk DRI 3.7 -2.1 -36.21% 29,900 5.3 704.6 11,912.8 0.3 270.8 0
CTCP Phụ Gia Nhựa PGN 14.3 4.0 38.83% 27,300 17.9 797.5 11,009.6 1.3 47.2 0
CTCP Công nghiệp - Dịch vụ - Thương mại Ngọc Nghĩa NNG 9.8 1.8 22.5% 16,419 1.3 7,313.9 18,614.0 0.5 472.8 0
CTCP Cao su Đồng Phú DPR 38.5 -2.0 -4.94% 12,200 6.6 5,849.0 47,133.1 0.8 1,544.8 40
CTCP Nhựa Sam Phú NSP 3.2 0.0 0.0% 11,400 - -666.3 4,918.3 0.7 16.0 0
CTCP Nhựa Việt Nam VNP 5.2 0.7 15.56% 7,400 35.0 148.5 8,406.6 0.6 101.0 0
CTCP Cao su Thống Nhất TNC 21.0 7.5 55.76% 1,000 14.8 1,412.6 16,299.8 1.3 403.3 0
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê PLP 7.5 -1.9 -20.32% 350 2.2 3,339.3 13,982.5 0.5 112.4 0
CTCP Nhựa Tân Phú TPP 13.3 4.0 43.01% 100 37.0 359.4 10,691.1 1.2 189.4 0
CTCP Cao su Bến Thành BRC 10.4 0.2 1.96% 20 7.6 1,365.5 16,105.6 0.6 128.7 0
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng TPC 8.1 -1.0 -11.09% 10 5.7 1,417.2 15,409.1 0.5 172.3 0
CTCP Cao su Bà Rịa BRR 10.5 0.7 7.14% 0 14.6 721.4 10,851.5 1.0 1,181.3 0
CTCP Delex Việt Nam DLX 0.0 0.0 0% 0 - -218.0 9,973.9 0.0 0.0 0
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành DTT 14.4 0.9 6.67% 0 21.6 666.2 14,910.1 1.0 117.4 0
CTCP Cửa Sổ Nhựa Châu Âu EUPW 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,635.9 14,977.8 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Một thành viên Cà Phê Gia Lai FGL 11.1 0.0 0.0% 0 - -7,582.2 66,536.2 0.2 162.9 0
CTCP Thể thao Ngôi sao Geru GER 8.3 2.9 53.7% 0 516.4 16.1 11,059.1 0.8 18.3 0
CTCP Hanel Xốp Nhựa HNP 19.7 -12.2 -38.24% 0 8.2 2,397.1 25,040.0 0.8 98.5 0
CTCP Cao su Hòa Bình HRC 47.0 1.5 3.3% 0 178.4 263.5 17,739.5 2.6 1,419.7 0
Công ty TNHH Một thành viên Cao su Công nghiệp IRC 9.4 -0.6 -6.0% 0 12.1 777.9 10,298.7 0.9 27.8 0
CTCP Mirae Fiber KMF 0.0 0.0 0% 0 0.0 796.3 12,173.0 0.0 0.0 0
CTCP Nhựa Sài Gòn NSG 10.3 -5.7 -35.63% 0 8.9 1,154.1 11,287.6 0.9 89.0 0
CTCP Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su RBC 14.6 0.0 0.0% 0 1,075.8 13.6 13,751.4 1.1 144.6 0
CTCP Nhựa Rạng Đông RDP 7.5 -0.5 -5.7% 0 14.4 519.1 13,703.8 0.5 210.7 0
CTCP Cao su Tân Biên RTB 11.2 1.6 16.67% 0 4.8 2,319.2 14,228.0 0.8 985.0 0
CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị SEP 15.2 0.7 4.83% 0 8.4 1,817.3 12,133.5 1.3 127.7 0
CTCP Cao Su Tân Biên - Kampongthom TKRC 0.0 0.0 0% 0 - -218.5 11,464.4 0.0 0.0 0
CTCP Nhựa Tân Hóa VKP 0.5 0.2 66.67% 0 - -5,983.9 0.0 - 4.0 0
CTCP VS Industry Việt Nam VSVN 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel