Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát AAA 16.0 0.0 0.0% 1,612,240 13.0 1,229.9 15,075.3 1.1 2,739.2 139,040
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam GVR 13.7 -0.2 -1.44% 500,199 20.7 661.0 11,351.1 1.2 1,358.2 0
CTCP Cao su Phước Hòa PHR 54.3 -1.2 -2.16% 320,090 11.7 4,656.5 19,302.0 2.8 4,262.0 -29,500
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê PLP 12.0 -0.3 -2.44% 205,430 3.6 3,339.3 13,982.5 0.9 180.0 0
CTCP Nhựa và Khoáng sản An Phát - Yên Bái HII 11.5 0.2 1.32% 181,420 7.1 1,624.5 15,021.9 0.8 156.4 0
CTCP Nhựa Hà Nội NHH 40.0 5.2 14.94% 176,564 9.8 4,101.7 27,113.0 1.5 260.0 0
CTCP Cao su Đồng Phú DPR 37.7 0.0 0.0% 129,720 6.4 5,849.0 47,133.1 0.8 1,512.7 -87,390
CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HCD 3.5 0.1 2.94% 102,470 2.8 1,250.0 12,511.3 0.3 92.1 0
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á DAG 6.6 0.0 0.0% 74,190 6.4 1,040.7 11,965.3 0.6 327.5 0
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk DRI 5.5 -0.1 -1.79% 69,900 7.8 704.6 11,912.8 0.5 402.6 0
CTCP Công nghiệp - Dịch vụ - Thương mại Ngọc Nghĩa NNG 6.4 -0.3 -4.48% 34,100 0.9 7,313.9 18,614.0 0.3 308.8 -800
CTCP Nhựa Sam Phú NSP 3.2 0.0 0.0% 11,400 - -666.3 4,918.3 0.7 16.0 0
CTCP Nhựa Tân Phú TPP 10.0 0.1 1.01% 8,000 27.8 359.4 10,691.1 0.9 142.4 0
CTCP Phụ Gia Nhựa PGN 9.9 -1.1 -10.0% 7,300 12.4 797.5 11,009.6 0.9 32.7 0
CTCP Nhựa Rạng Đông RDP 8.9 0.0 0.11% 6,440 17.1 519.1 13,703.8 0.6 251.7 6,400
CTCP Cao su Thống Nhất TNC 16.0 0.6 3.9% 1,470 11.3 1,412.6 16,299.8 1.0 308.0 0
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng TPC 10.8 0.3 2.87% 190 7.6 1,417.2 15,409.1 0.7 228.6 0
CTCP Nhựa Việt Nam VNP 4.9 -0.6 -10.91% 105 33.0 148.5 8,406.6 0.6 95.2 0
CTCP Cao su Tây Ninh TRC 35.4 -0.1 -0.28% 10 8.6 4,118.7 52,920.9 0.7 1,029.6 0
CTCP Cao su Bến Thành BRC 10.7 0.0 0.0% 0 7.8 1,365.5 16,105.6 0.7 132.4 0
CTCP Cao su Bà Rịa BRR 9.7 0.0 0.0% 0 13.4 721.4 10,851.5 0.9 1,091.3 0
CTCP Delex Việt Nam DLX 0.0 0.0 0% 0 - -218.0 9,973.9 0.0 0.0 0
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành DTT 12.0 0.0 0.0% 0 18.0 666.2 14,910.1 0.8 97.8 0
CTCP Cửa Sổ Nhựa Châu Âu EUPW 0.0 0.0 0% 0 0.0 1,635.9 14,977.8 0.0 0.0 0
Công ty TNHH Một thành viên Cà Phê Gia Lai FGL 10.0 0.0 0.0% 0 - -7,582.2 66,536.2 0.2 146.8 0
CTCP Thể thao Ngôi sao Geru GER 5.4 0.0 0.0% 0 336.0 16.1 11,059.1 0.5 11.9 0
CTCP Hanel Xốp Nhựa HNP 12.4 0.0 0.0% 0 5.2 2,397.1 25,040.0 0.5 62.0 0
CTCP Cao su Hòa Bình HRC 50.0 0.0 0.0% 0 189.8 263.5 17,739.5 2.8 1,510.3 0
Công ty TNHH Một thành viên Cao su Công nghiệp IRC 10.0 0.3 3.09% 0 12.9 777.9 10,298.7 1.0 29.6 0
CTCP Mirae Fiber KMF 0.0 0.0 0% 0 0.0 796.3 12,173.0 0.0 0.0 0
CTCP Nhựa Sài Gòn NSG 10.0 0.0 0.0% 0 8.7 1,154.1 11,287.6 0.9 86.4 0
CTCP Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su RBC 14.6 0.0 0.0% 0 1,075.8 13.6 13,751.4 1.1 144.6 0
CTCP Cao su Tân Biên RTB 10.0 0.0 0.0% 0 4.3 2,319.2 14,228.0 0.7 879.5 0
CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị SEP 11.3 0.0 0.0% 0 6.2 1,817.3 12,133.5 0.9 94.9 0
CTCP Cao Su Tân Biên - Kampongthom TKRC 0.0 0.0 0% 0 - -218.5 11,464.4 0.0 0.0 0
CTCP Nhựa Tân Hóa VKP 0.3 -0.2 -40.0% 0 - -5,983.9 0.0 - 2.4 0
CTCP VS Industry Việt Nam VSVN 0.0 0.0 0% 0 - 0.0 0.0 - 0.0 0
1
export to excel