Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam POW 9.9 -6.1 -37.88% 6,707,000 12.9 769.7 10,474.4 0.9 4,650.0 4,188,800
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 23.8 -1.2 -4.81% 6,412,750 16.3 1,455.9 18,120.2 1.3 88,430.9 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 24.5 -0.5 -2.0% 6,329,150 6.1 4,036.6 19,066.7 1.3 37,163.4 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.9 0.3 2.36% 6,094,750 10.9 992.5 13,656.9 0.8 19,569.6 -351,700
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai DLG 1.4 -0.4 -22.91% 5,878,850 13.1 105.2 10,423.7 0.1 393.4 271,260
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 12.7 5.4 73.97% 5,603,239 9.2 1,384.0 13,759.1 0.9 15,279.6 20,900
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 17.0 -5.1 -22.95% 4,776,330 5.9 2,892.4 16,169.6 1.0 30,772.8 10
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 11.4 3.0 35.07% 4,436,910 50.1 227.8 13,555.5 0.8 3,989.5 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 2.9 -1.2 -29.13% 4,414,520 6.5 452.5 12,601.2 0.2 2,073.2 34,780
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á DAH 4.8 -4.0 -45.0% 3,718,260 18.7 258.7 10,580.7 0.5 165.5 -46,140
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.3 -7.2 -75.79% 3,569,192 2.7 851.4 10,824.3 0.2 71.4 -10,800
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 2.3 -7.7 -76.8% 3,456,810 7.1 328.3 10,330.6 0.2 1,097.4 495,990
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 14.9 -4.4 -22.86% 2,832,740 5.7 2,613.0 17,850.0 0.8 7,422.8 730,630
CTCP Nông dược H.A.I HAI 2.6 0.2 8.02% 2,763,790 - -24.4 10,887.1 0.2 467.7 156,490
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 25.5 1.7 7.14% 2,706,194 6.2 4,119.0 16,852.5 1.5 27,654.5 5,000
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam VHG 0.9 -0.4 -32.33% 2,614,690 - -1,597.1 1,802.6 0.5 135.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 21.8 -0.2 -0.68% 2,388,200 7.3 2,977.6 14,144.7 1.5 32,568.5 0
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 9.4 -2.0 -17.63% 2,228,380 2.9 3,266.6 13,862.2 0.7 1,219.3 51,750
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 83.0 -11.5 -12.17% 2,219,790 19.0 4,371.8 19,680.3 4.2 298,614.8 376,450
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 27.1 -1.5 -5.08% 2,061,530 9.4 2,897.1 17,154.1 1.6 26,585.1 46,190
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.2 1.6 61.22% 1,961,180 37.4 113.4 11,060.3 0.4 3,978.5 -64,280
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 13.7 -2.1 -13.29% 1,878,920 10.3 1,336.1 19,421.7 0.7 6,435.7 -66,790
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 19.8 -3.6 -15.38% 1,875,160 8.6 2,310.8 14,809.5 1.3 19,664.9 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 8.5 -0.7 -7.61% 1,735,800 64.6 131.6 10,537.3 0.8 2,530.2 0
CTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát AAA 12.0 -0.6 -4.4% 1,558,730 9.7 1,229.9 15,075.3 0.8 2,045.8 50
Quỹ Đầu tư Doanh nghiệp Hàng đầu Việt Nam VFMVF4 7.7 0.0 0.0% 1,501,460 - 0.0 0.0 - 621.0 0
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 9.5 -3.5 -26.92% 1,474,240 2.8 3,424.3 14,292.1 0.7 2,878.0 5,870
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 14.1 -4.5 -24.05% 1,465,060 26.2 537.0 10,538.7 1.3 7,826.1 1,560
CTCP FPT FPT 48.0 -9.7 -16.75% 1,388,810 11.2 4,274.9 20,329.3 2.4 25,455.6 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 10.7 -4.0 -26.96% 1,366,970 21.8 490.0 35,478.7 0.3 4,096.5 -146,610
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 21.6 1.3 6.4% 1,307,748 17.2 1,252.9 14,044.0 1.5 9,684.4 -184,700
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 6.0 -0.2 -3.23% 1,299,900 2.1 2,848.1 15,825.0 0.4 1,451.6 4,150
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam PVS 12.3 -5.6 -31.28% 1,208,604 5.7 2,140.4 23,686.9 0.5 5,494.4 -9,200
Công ty TNHH MTV Lọc - Hóa dầu Bình Sơn BSR 6.5 -0.8 -10.96% 1,181,300 5.1 1,269.0 10,062.2 0.6 1,569.3 500
Tổng CTCP Thiết bị điện Việt Nam GEX 20.7 0.8 3.77% 1,160,880 8.2 2,533.0 13,827.1 1.5 5,509.4 72,580
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 12.7 0.1 0.79% 1,151,600 10.2 1,247.0 12,320.2 1.0 3,025.1 -1,420
CTCP Tập đoàn Đại Châu DCS 0.4 0.0 0.0% 1,136,159 21.3 18.8 10,476.7 0.0 24.1 -4,600
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.7 0.7 64.08% 1,129,780 19.2 88.0 8,990.9 0.2 805.5 0
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 20.6 -19.1 -48.11% 1,110,320 27.1 757.3 12,184.2 1.7 7,259.7 -37,760
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 2.6 0.9 49.43% 1,035,180 8.4 310.2 10,910.5 0.2 425.1 48,010
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 26.3 3.7 16.37% 913,490 5.1 5,142.6 22,628.7 1.2 1,800.6 0
CTCP Vincom Retail VRE 26.9 -5.8 -17.64% 872,560 26.0 1,033.1 12,224.8 2.2 51,044.0 -294,670
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.1 0.2 6.19% 852,640 72.7 56.7 14,141.1 0.3 3,820.9 -72,010
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 20.8 3.4 19.54% 805,973 7.1 2,924.5 14,194.4 1.5 11,035.9 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 17.7 -8.4 -32.12% 755,260 55.4 318.3 20,061.9 0.9 4,346.2 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.7 -1.1 -6.18% 751,480 31.1 537.3 12,106.0 1.4 20,531.5 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 16.7 -9.3 -35.65% 746,440 14.1 1,186.5 12,838.8 1.3 1,983.8 40,550
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận PNJ 56.0 -34.7 -38.26% 738,240 9.5 5,905.1 22,425.3 2.5 6,053.7 0
export to excel