Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam POW 11.1 -4.9 -30.63% 6,707,000 14.4 769.7 10,474.4 1.1 5,192.6 4,188,800
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 25.6 0.7 2.61% 6,412,750 17.6 1,455.9 18,120.2 1.4 95,319.2 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 26.3 1.3 5.2% 6,329,150 6.5 4,036.6 19,066.7 1.4 39,893.8 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.9 0.3 2.83% 6,094,750 11.0 992.5 13,656.9 0.8 19,659.8 -351,700
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai DLG 2.0 0.2 10.06% 5,878,850 18.7 105.2 10,423.7 0.2 561.6 271,260
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội SHB 7.7 0.4 5.48% 5,603,239 5.6 1,384.0 13,759.1 0.6 9,264.0 20,900
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.4 0.4 1.82% 4,776,330 7.7 2,892.4 16,169.6 1.4 40,667.3 10
Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai BHS 22.0 0.3 1.38% 4,595,120 9.8 2,239.7 17,526.2 1.3 6,553.2 250,240
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 9.0 0.5 6.4% 4,436,910 39.4 227.8 13,555.5 0.7 3,142.6 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.4 0.3 7.04% 4,414,520 9.7 452.5 12,601.2 0.3 3,131.1 34,780
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á DAH 8.6 -0.2 -2.5% 3,718,260 33.2 258.7 10,580.7 0.8 293.4 -46,140
CTCP Chứng khoán Artex ART 2.6 -6.9 -72.63% 3,569,192 3.1 851.4 10,824.3 0.2 80.7 -10,800
CTCP Xây dựng FLC FAROS ROS 10.3 0.3 3.0% 3,456,810 31.4 328.3 10,330.6 1.0 4,871.9 495,990
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 19.3 0.1 0.26% 2,832,740 7.4 2,613.0 17,850.0 1.1 9,647.1 730,630
CTCP Nông dược H.A.I HAI 2.8 0.4 17.72% 2,763,790 - -24.4 10,887.1 0.3 509.7 156,490
Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 24.5 0.7 2.94% 2,706,194 5.9 4,119.0 16,852.5 1.5 26,570.0 5,000
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam VHG 0.7 -0.6 -47.37% 2,614,690 - -1,597.1 1,802.6 0.4 105.0 0
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 23.6 1.7 7.76% 2,388,200 7.9 2,977.6 14,144.7 1.7 35,338.7 0
CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HBC 11.7 0.3 2.63% 2,228,380 3.6 3,266.6 13,862.2 0.8 1,519.3 51,750
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 93.4 -1.1 -1.16% 2,219,790 21.4 4,371.8 19,680.3 4.7 336,031.6 376,450
Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh HDB 29.0 0.5 1.58% 2,061,530 10.0 2,897.1 17,154.1 1.7 28,449.0 46,190
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.6 0.0 0.38% 1,961,180 23.3 113.4 11,060.3 0.2 2,477.2 -64,280
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc KBC 15.3 -0.5 -3.16% 1,878,920 11.5 1,336.1 19,421.7 0.8 7,187.3 -66,790
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 24.2 0.8 3.42% 1,875,160 10.5 2,310.8 14,809.5 1.6 24,034.9 0
Ngân hàng TMCP Quốc Dân NVB 9.0 -0.2 -2.17% 1,735,800 68.4 131.6 10,537.3 0.9 2,679.0 0
CTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát AAA 12.6 0.1 0.8% 1,558,730 10.2 1,229.9 15,075.3 0.8 2,157.1 50
Quỹ Đầu tư Doanh nghiệp Hàng đầu Việt Nam VFMVF4 7.7 0.0 0.0% 1,501,460 - 0.0 0.0 - 621.0 0
CTCP Dịch vụ và Xây dựng Địa ốc Đất Xanh DXG 13.1 0.1 0.38% 1,474,240 3.8 3,424.3 14,292.1 0.9 3,953.4 5,870
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa SBT 18.6 0.1 0.54% 1,465,060 34.6 537.0 10,538.7 1.8 10,360.5 1,560
CTCP FPT FPT 56.5 -1.1 -1.91% 1,388,810 13.2 4,274.9 20,329.3 2.8 29,994.6 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 15.0 0.3 2.05% 1,366,970 30.5 490.0 35,478.7 0.4 5,723.6 -146,610
CTCP Đường Ninh Hòa NHS 15.8 -0.2 -1.25% 1,325,800 5.4 2,899.9 16,949.1 0.9 959.9 0
Tổng Công ty Viglacera - CTCP VGC 18.3 -2.1 -10.1% 1,307,748 14.6 1,252.9 14,044.0 1.3 8,182.4 -184,700
CTCP Tập đoàn Sao Mai ASM 6.5 0.3 4.84% 1,299,900 2.3 2,848.1 15,825.0 0.4 1,572.6 4,150
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam PVS 18.3 0.4 2.23% 1,208,604 8.5 2,140.4 23,686.9 0.8 8,174.6 -9,200
Công ty TNHH MTV Lọc - Hóa dầu Bình Sơn BSR 8.4 1.1 15.07% 1,181,300 6.6 1,269.0 10,062.2 0.8 2,028.0 500
Tổng CTCP Thiết bị điện Việt Nam GEX 19.8 -0.1 -0.5% 1,160,880 7.8 2,533.0 13,827.1 1.4 5,282.6 72,580
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIG 13.0 0.4 3.17% 1,151,600 10.4 1,247.0 12,320.2 1.1 3,096.5 -1,420
CTCP Tập đoàn Đại Châu DCS 0.4 0.0 0.0% 1,136,159 21.3 18.8 10,476.7 0.0 24.1 -4,600
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân HQC 1.1 0.1 4.85% 1,129,780 12.3 88.0 8,990.9 0.1 514.7 0
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy TCH 40.6 1.0 2.4% 1,110,320 53.5 757.3 12,184.2 3.3 14,325.2 -37,760
CTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC AMD AMD 2.0 0.2 12.07% 1,035,180 6.3 310.2 10,910.5 0.2 318.8 48,010
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú MPC 22.5 -0.1 -0.44% 913,490 4.4 5,142.6 22,628.7 1.0 1,540.4 0
CTCP Vincom Retail VRE 32.6 0.0 0.0% 872,560 31.6 1,033.1 12,224.8 2.7 61,975.2 -294,670
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.0 0.1 2.58% 852,640 70.2 56.7 14,141.1 0.3 3,691.0 -72,010
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 17.8 0.4 2.3% 805,973 6.1 2,924.5 14,194.4 1.3 9,444.2 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 25.5 -0.5 -1.92% 755,260 80.1 318.3 20,061.9 1.3 6,279.2 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.5 -0.4 -1.97% 751,480 32.5 537.3 12,106.0 1.4 21,453.6 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 26.1 0.1 0.39% 746,440 22.0 1,186.5 12,838.8 2.0 3,094.5 40,550
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận PNJ 91.3 0.6 0.66% 738,240 15.5 5,905.1 22,425.3 4.1 9,869.7 0
export to excel