Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 18.3 -0.2 -1.08% 4,680,080 37.3 490.0 35,478.7 0.5 7,006.2 -26,430
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 21.9 -1.4 -6.01% 4,455,690 7.6 2,892.4 16,169.6 1.4 39,759.6 650
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.9 0.2 0.66% 3,597,090 5.7 4,036.6 19,066.7 1.2 34,660.5 1,167,360
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.2 0.0 0.0% 3,517,780 10.3 992.5 13,656.9 0.7 18,397.3 -491,000
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.5 0.1 1.11% 3,488,990 80.1 56.7 14,141.1 0.3 4,210.4 2,600
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 23.3 -0.4 -1.48% 2,311,530 7.7 3,030.3 14,124.4 1.6 3,012.5 138,870
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.0 -0.94% 2,307,600 27.9 113.4 11,060.3 0.3 2,974.5 -50,000
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 14.9 0.2 1.02% 2,194,260 8.8 1,699.4 12,666.9 1.2 2,042.8 3,000
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.7 0.0 1.1% 1,593,020 8.1 452.5 12,601.2 0.3 2,598.6 12,120
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 6.5 0.0 0.31% 1,537,530 28.7 227.8 13,555.5 0.5 2,285.2 220
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.9 0.2 0.72% 1,413,640 14.4 1,455.9 18,120.2 1.2 77,819.2 2,000
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 21.7 0.0 0.0% 1,290,550 8.3 2,613.0 17,850.0 1.2 10,821.7 -229,820
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.8 0.0 -0.26% 1,285,440 44.1 86.8 893.5 4.3 1,149.0 0
CTCP FPT FPT 56.7 -0.9 -1.56% 1,194,690 13.3 4,274.9 20,329.3 2.8 30,100.8 56,360
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 80.8 -0.3 -0.37% 896,290 18.5 4,371.8 19,680.3 4.1 290,699.7 -292,480
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.2 0.5 1.36% 693,340 6.6 5,659.2 29,382.9 1.3 11,533.9 0
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.7 0.0 0.0% 664,940 20.0 1,186.5 12,838.8 1.8 2,815.4 33,700
CTCP Tập đoàn Masan MSN 80.8 1.3 1.64% 604,250 17.7 4,560.0 25,350.8 3.2 84,635.9 141,660
CTCP Sữa Việt Nam VNM 123.5 1.0 0.82% 482,570 21.0 5,874.5 14,804.8 8.3 179,231.1 94,750
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.8 -0.2 -0.84% 436,110 7.7 2,317.0 14,293.2 1.2 4,995.6 31,130
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 122.3 -0.5 -0.41% 416,830 116.7 1,048.4 16,708.4 7.3 390,335.3 -148,140
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 21.4 0.2 0.71% 263,690 100.4 213.1 29,492.8 0.7 4,401.1 -22,760
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 13.2 0.2 1.54% 205,920 7.4 1,787.7 20,665.7 0.6 5,165.6 -18,810
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 20.6 -0.1 -0.24% 184,050 64.7 318.3 20,061.9 1.0 5,072.6 3,850
CTCP Gemadept GMD 27.5 0.4 1.29% 183,360 4.4 6,279.7 19,761.9 1.4 7,913.2 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.5 -0.3 -1.5% 159,060 30.6 537.3 12,106.0 1.4 20,224.2 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 24.9 -0.3 -0.99% 144,180 6.6 3,765.1 18,266.9 1.4 7,983.3 7,350
Tập đoàn Bảo Việt BVH 73.9 0.6 0.82% 99,630 47.2 1,564.0 21,030.4 3.5 50,286.8 -24,360
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.5 -0.4 -2.68% 28,740 137.6 105.4 11,568.5 1.3 1,502.6 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.0 0.0 0.0% 7,300 17.4 1,094.1 14,874.9 1.3 3,918.6 0
1
export to excel