Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 25.0 0.1 0.2% 6,412,750 17.1 1,455.9 18,120.2 1.4 92,898.9 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 25.0 -0.3 -1.19% 6,329,150 6.2 4,036.6 19,066.7 1.3 37,921.8 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.6 0.2 1.92% 6,094,750 10.7 992.5 13,656.9 0.8 19,118.7 -351,700
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.0 0.0 0.0% 4,776,330 7.6 2,892.4 16,169.6 1.4 39,941.1 10
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 8.4 -0.1 -0.94% 4,436,910 37.1 227.8 13,555.5 0.6 2,953.6 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.1 0.0 0.24% 4,414,520 9.1 452.5 12,601.2 0.3 2,925.2 34,780
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 19.3 0.2 0.79% 2,832,740 7.4 2,613.0 17,850.0 1.1 9,622.1 730,630
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 94.5 5.0 5.59% 2,219,790 21.6 4,371.8 19,680.3 4.8 339,989.1 376,450
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.6 0.0 -0.75% 1,961,180 23.2 113.4 11,060.3 0.2 2,467.8 -64,280
CTCP FPT FPT 57.6 -0.4 -0.69% 1,388,810 13.5 4,274.9 20,329.3 2.8 30,578.6 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 14.7 -0.1 -0.34% 1,366,970 29.9 490.0 35,478.7 0.4 5,608.8 -146,610
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 3.9 0.0 1.04% 852,640 68.5 56.7 14,141.1 0.3 3,598.3 -72,010
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 26.0 0.0 0.0% 755,260 81.7 318.3 20,061.9 1.3 6,402.4 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.8 0.3 1.42% 751,480 33.1 537.3 12,106.0 1.5 21,883.9 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 26.0 -0.3 -1.14% 746,440 21.9 1,186.5 12,838.8 2.0 3,082.7 40,550
CTCP Cơ điện Lạnh REE 36.5 0.1 0.27% 737,100 6.4 5,659.2 29,382.9 1.2 11,316.9 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 21.6 -0.3 -1.14% 693,850 7.1 3,030.3 14,124.4 1.5 2,798.7 -79,950
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.5 0.0 0.0% 543,930 40.2 86.8 893.5 3.9 1,047.0 -15,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 55.0 -1.2 -2.14% 496,940 12.1 4,560.0 25,350.8 2.2 57,611.1 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 118.6 0.4 0.34% 375,030 20.2 5,874.5 14,804.8 8.0 172,119.9 287,110
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 15.0 -0.4 -2.29% 242,980 8.8 1,699.4 12,666.9 1.2 2,049.6 -1,130
CTCP Gemadept GMD 21.4 0.2 0.94% 208,740 3.4 6,279.7 19,761.9 1.1 6,169.1 0
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 15.3 -0.2 -1.29% 202,040 6.6 2,317.0 14,293.2 1.1 4,306.0 29,570
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 114.9 -0.1 -0.09% 169,100 109.6 1,048.4 16,708.4 6.9 366,717.3 25,850
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 12.5 0.0 0.0% 142,700 7.0 1,787.7 20,665.7 0.6 4,891.7 -28,170
Tập đoàn Bảo Việt BVH 65.9 -0.1 -0.15% 131,930 42.1 1,564.0 21,030.4 3.1 44,843.1 26,150
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 25.9 0.0 0.0% 110,390 6.9 3,765.1 18,266.9 1.4 8,303.9 12,790
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 19.1 -0.1 -0.52% 63,340 89.6 213.1 29,492.8 0.6 3,928.1 -15,010
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 22.4 0.0 0.0% 18,120 20.5 1,094.1 14,874.9 1.5 4,619.8 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 13.8 0.1 0.36% 11,820 131.0 105.4 11,568.5 1.2 1,430.0 3,500
1
export to excel