Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.8 -0.1 -2.24% 3,570,430 84.5 56.7 14,141.1 0.3 4,442.2 -743,000
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.3 -0.1 -2.94% 3,010,470 29.1 113.4 11,060.3 0.3 3,096.5 -50,180
CTCP FPT FPT 52.4 0.4 0.77% 2,849,780 12.3 4,274.9 20,329.3 2.6 27,818.0 3,300
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.9 0.0 -0.26% 2,773,670 8.6 452.5 12,601.2 0.3 2,761.9 0
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.1 -0.4 -1.56% 2,745,720 7.6 2,892.4 16,169.6 1.4 40,031.9 0
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 23.1 0.0 0.0% 2,540,900 5.7 4,036.6 19,066.7 1.2 34,963.9 -386,660
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 15.5 1.0 6.92% 1,739,420 9.1 1,699.4 12,666.9 1.2 2,118.2 0
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 6.6 0.0 -0.6% 1,639,600 29.0 227.8 13,555.5 0.5 2,309.7 2,480
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 21.3 0.4 1.67% 1,455,370 7.0 3,030.3 14,124.4 1.5 2,753.4 2,260
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.5 -0.1 -0.13% 1,346,680 6.6 5,659.2 29,382.9 1.3 11,626.9 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.3 -0.1 -0.49% 1,298,090 10.3 992.5 13,656.9 0.8 18,487.4 -63,260
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 18.4 0.9 5.14% 1,284,140 7.9 2,317.0 14,293.2 1.3 5,178.5 98,640
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.5 0.0 0.0% 1,255,700 14.1 1,455.9 18,120.2 1.1 76,329.8 26,300
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 16.0 -0.1 -0.31% 1,111,730 32.7 490.0 35,478.7 0.5 6,125.6 4,390
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 4.1 0.0 0.24% 1,070,390 47.2 86.8 893.5 4.6 1,230.0 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 22.2 -0.1 -0.22% 848,650 8.5 2,613.0 17,850.0 1.2 11,096.6 -123,140
CTCP Gemadept GMD 28.5 0.0 0.0% 828,250 4.5 6,279.7 19,761.9 1.4 8,215.9 0
CTCP Sữa Việt Nam VNM 124.9 0.8 0.64% 758,210 21.3 5,874.5 14,804.8 8.4 181,262.8 292,020
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 76.8 -1.1 -1.41% 692,740 17.6 4,371.8 19,680.3 3.9 276,308.6 -366,600
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 25.5 0.4 1.39% 362,180 6.8 3,765.1 18,266.9 1.4 8,159.6 37,840
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 21.5 -0.1 -0.46% 321,340 18.1 1,186.5 12,838.8 1.7 2,554.0 -100,000
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 13.8 -0.1 -0.36% 316,080 7.7 1,787.7 20,665.7 0.7 5,380.8 -70,760
CTCP Tập đoàn Masan MSN 77.1 0.1 0.13% 291,070 16.9 4,560.0 25,350.8 3.0 80,760.2 87,270
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 121.9 -0.1 -0.08% 211,950 116.3 1,048.4 16,708.4 7.3 389,058.6 8,016,070
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 20.9 -0.2 -0.71% 207,460 65.5 318.3 20,061.9 1.0 5,134.2 1,520
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 19.0 0.2 0.8% 115,070 89.2 213.1 29,492.8 0.6 3,907.6 -27,820
Tập đoàn Bảo Việt BVH 77.7 0.6 0.78% 42,400 49.7 1,564.0 21,030.4 3.7 52,872.6 -7,480
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.4 -0.1 -0.29% 32,770 32.4 537.3 12,106.0 1.4 21,392.1 -380
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.6 -0.2 -1.02% 28,510 138.6 105.4 11,568.5 1.3 1,512.9 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.1 0.0 0.0% 1,400 17.5 1,094.1 14,874.9 1.3 3,939.2 0
1
export to excel