Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.0 -0.1 -3.13% 13,350,250 8.9 452.5 12,601.2 0.3 2,861.3 -114,830
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.4 -0.3 -1.38% 5,830,220 14.7 1,455.9 18,120.2 1.2 79,680.9 158,060
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.9 0.3 1.1% 3,835,760 5.7 4,036.6 19,066.7 1.2 34,736.4 362,160
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 7.9 0.2 1.94% 3,827,850 34.7 227.8 13,555.5 0.6 2,764.7 -94,760
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.6 -0.2 -0.66% 3,809,480 7.8 2,892.4 16,169.6 1.4 41,030.4 0
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.1 0.0 0.64% 3,450,320 27.6 113.4 11,060.3 0.3 2,936.9 -30,000
CTCP FPT FPT 57.5 -1.1 -1.88% 2,794,920 13.5 4,274.9 20,329.3 2.8 30,525.5 1,500
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.6 -0.1 -0.93% 2,213,290 10.7 992.5 13,656.9 0.8 19,118.7 -32,760
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 24.2 -0.8 -3.2% 2,084,130 8.0 3,030.3 14,124.4 1.7 3,135.6 -308,270
CTCP Sữa Việt Nam VNM 120.8 -2.2 -1.79% 1,671,470 20.6 5,874.5 14,804.8 8.2 175,312.6 -660,550
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.0 0.0 -0.75% 1,307,420 70.2 56.7 14,141.1 0.3 3,691.0 30,000
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 16.5 0.1 0.3% 1,121,660 33.6 490.0 35,478.7 0.5 6,297.9 -79,020
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 21.0 -0.1 -0.47% 1,089,630 8.0 2,613.0 17,850.0 1.2 10,496.8 -168,670
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 27.5 1.3 4.76% 925,010 7.3 3,765.1 18,266.9 1.5 8,816.9 33,610
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.9 -0.1 -1.27% 790,960 44.7 86.8 893.5 4.3 1,164.0 1,340
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.4 0.3 0.67% 766,750 6.6 5,659.2 29,382.9 1.3 11,580.4 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 87.6 -2.1 -2.34% 700,550 20.0 4,371.8 19,680.3 4.5 315,164.5 -135,690
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.7 0.1 0.28% 546,810 7.6 2,317.0 14,293.2 1.2 4,981.5 33,950
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 118.1 -1.5 -1.25% 267,820 112.7 1,048.4 16,708.4 7.1 376,930.5 -630,690
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 18.8 -0.1 -0.53% 251,850 34.9 537.3 12,106.0 1.5 23,051.9 -5,810
CTCP Tập đoàn Masan MSN 74.4 -0.1 -0.13% 222,090 16.3 4,560.0 25,350.8 2.9 77,932.1 -66,080
CTCP Gemadept GMD 25.0 -0.1 -0.2% 216,770 4.0 6,279.7 19,761.9 1.3 7,192.5 0
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 22.6 -0.1 -0.22% 178,090 19.0 1,186.5 12,838.8 1.8 2,678.8 8,510
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 24.0 0.3 1.27% 162,460 75.4 318.3 20,061.9 1.2 5,909.9 -58,400
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 15.9 -0.3 -1.55% 140,620 9.4 1,699.4 12,666.9 1.3 2,179.8 -2,170
Tập đoàn Bảo Việt BVH 73.0 -0.2 -0.27% 110,590 46.7 1,564.0 21,030.4 3.5 49,674.4 50,840
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 20.8 -0.2 -0.72% 90,190 97.4 213.1 29,492.8 0.7 4,267.5 -7,610
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 14.0 -0.1 -0.36% 85,310 7.8 1,787.7 20,665.7 0.7 5,459.1 -6,630
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.6 0.1 0.69% 74,010 138.1 105.4 11,568.5 1.3 1,507.7 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 20.7 -0.2 -0.96% 2,640 18.9 1,094.1 14,874.9 1.4 4,269.2 0
1
export to excel