Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 5.2 -0.4 -6.99% 9,205,280 59.8 86.8 893.5 5.8 1,557.0 1,000
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 23.0 -0.1 -0.43% 9,015,900 15.8 1,455.9 18,120.2 1.3 85,638.3 2,548,100
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.0 0.3 1.32% 7,979,570 7.9 2,892.4 16,169.6 1.4 41,665.8 0
CTCP Tập đoàn FLC FLC 5.3 0.0 0.0% 6,871,690 9.5 560.4 12,482.0 0.4 3,770.1 22,870
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 32.3 0.4 1.25% 5,625,190 8.0 4,036.6 19,066.7 1.7 48,995.0 941,760
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.8 0.1 0.79% 4,222,210 12.9 992.5 13,656.9 0.9 23,086.8 1,644,800
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 9.2 0.0 0.44% 3,710,370 25.8 354.6 13,444.7 0.7 3,202.1 -236,100
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 -0.1 -1.56% 3,679,020 27.8 113.4 11,060.3 0.3 2,955.7 7,000
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.5 0.0 -0.54% 2,511,430 97.4 56.7 14,141.1 0.4 5,119.2 9,340
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 66.7 -0.1 -0.15% 2,441,040 16.5 4,043.6 18,888.9 3.5 239,971.2 957,730
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 18.6 -0.3 -1.59% 2,220,530 38.0 490.0 35,478.7 0.5 7,121.0 -5,600
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 25.5 0.6 2.41% 1,878,960 72.8 350.4 20,095.8 1.3 6,279.2 557,350
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 25.9 1.7 6.82% 1,579,920 7.4 3,501.0 17,622.4 1.5 8,287.8 88,930
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 28.6 -0.4 -1.21% 1,405,780 10.9 2,613.0 17,850.0 1.6 14,270.7 -43,680
CTCP Sữa Việt Nam VNM 138.5 1.6 1.17% 1,269,860 23.6 5,874.5 14,804.8 9.4 201,000.0 -132,170
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.9 0.5 4.39% 996,290 7.0 1,699.4 12,666.9 0.9 1,631.5 -2,800
CTCP FPT FPT 45.5 -0.3 -0.55% 797,270 10.6 4,274.9 20,329.3 2.2 24,128.4 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 120.2 -0.8 -0.66% 780,190 114.7 1,048.4 16,708.4 7.2 383,632.9 1,480
CTCP Cơ điện Lạnh REE 33.4 0.6 1.83% 700,270 5.8 5,753.8 30,055.8 1.1 10,355.7 0
CTCP Gemadept GMD 27.7 -0.2 -0.54% 679,810 4.4 6,279.7 19,761.9 1.4 7,985.3 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 85.0 -2.0 -2.3% 591,560 18.6 4,560.0 25,350.8 3.4 89,035.3 -201,850
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 24.2 0.5 2.11% 519,350 20.4 1,186.5 12,838.8 1.9 2,874.8 14,530
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 30.4 -0.1 -0.33% 479,070 10.0 3,033.5 14,124.4 2.2 3,938.9 1,710
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 20.2 0.2 0.75% 268,210 11.3 1,787.7 20,665.7 1.0 7,905.0 37,770
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.9 0.0 0.0% 244,830 7.7 2,317.0 14,293.2 1.3 5,037.8 62,520
Tập đoàn Bảo Việt BVH 97.6 2.3 2.41% 219,060 62.4 1,564.0 21,030.4 4.6 66,414.0 17,610
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 16.4 1.0 6.17% 179,220 129.2 126.6 11,548.5 1.4 1,694.3 -5,040
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.4 -0.2 -1.14% 91,030 32.4 537.3 12,106.0 1.4 21,392.1 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 22.3 -0.3 -1.11% 29,790 104.4 213.1 29,492.8 0.8 4,576.0 -5,140
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.2 0.1 0.29% 1,630 11.6 1,479.3 14,520.1 1.2 3,537.0 0
1
export to excel