Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.0 0.95% 8,393,930 28.0 113.4 11,060.3 0.3 2,983.9 81,670
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.8 -0.2 -0.65% 7,803,030 7.9 2,892.4 16,169.6 1.4 41,393.5 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 22.1 -0.9 -3.91% 7,177,690 15.2 1,455.9 18,120.2 1.2 82,287.2 1,470,790
CTCP Tập đoàn FLC FLC 5.2 -0.1 -2.07% 6,283,180 9.3 560.4 12,482.0 0.4 3,692.0 -18,140
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.2 -0.3 -5.8% 5,431,970 91.8 56.7 14,141.1 0.4 4,822.5 4,820
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.5 -0.3 -2.34% 4,744,360 12.6 992.5 13,656.9 0.9 22,545.7 850,170
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 9.2 0.1 0.55% 4,509,730 25.9 354.6 13,444.7 0.7 3,219.6 -277,020
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 17.3 -1.3 -6.99% 3,771,070 35.3 490.0 35,478.7 0.5 6,623.3 6,060
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 32.0 -0.3 -0.93% 2,737,980 7.9 4,036.6 19,066.7 1.7 48,539.9 849,680
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 5.2 0.0 0.0% 2,315,890 59.8 86.8 893.5 5.8 1,557.0 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 27.3 -1.3 -4.38% 1,717,850 10.4 2,613.0 17,850.0 1.5 13,645.9 -40,350
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 66.6 -0.1 -0.15% 1,525,770 16.5 4,043.2 18,888.9 3.5 239,611.4 706,860
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 117.0 -3.2 -2.66% 1,208,480 111.6 1,048.4 16,708.4 7.0 373,419.7 387,990
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 24.1 -1.8 -6.96% 1,081,670 6.9 3,501.0 17,622.4 1.4 7,710.7 12,170
CTCP Sữa Việt Nam VNM 136.0 -2.5 -1.81% 885,480 23.2 5,874.5 14,804.8 9.2 197,371.9 -57,740
CTCP FPT FPT 45.1 -0.4 -0.77% 825,740 10.5 4,274.9 20,329.3 2.2 23,942.6 1,100
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 24.8 -0.7 -2.75% 822,330 70.8 350.4 20,095.8 1.2 6,106.9 -291,670
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.6 -0.3 -2.52% 699,860 6.8 1,699.4 12,666.9 0.9 1,590.3 28,830
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.2 -1.0 -4.13% 679,850 19.6 1,186.5 12,838.8 1.8 2,756.0 4,270
CTCP Tập đoàn Masan MSN 85.0 0.0 0.0% 665,060 18.6 4,560.0 25,350.8 3.4 89,035.3 -72,590
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 29.0 -1.4 -4.61% 594,230 9.6 3,030.3 14,124.4 2.1 3,757.5 51,260
CTCP Cơ điện Lạnh REE 32.5 -0.9 -2.69% 458,750 5.6 5,753.8 30,055.8 1.1 10,076.7 0
CTCP Gemadept GMD 27.2 -0.5 -1.81% 446,960 4.3 6,279.7 19,761.9 1.4 7,841.1 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 16.0 -0.4 -2.14% 417,550 126.4 126.6 11,548.5 1.4 1,658.0 8,000
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 20.0 -0.2 -0.99% 323,220 11.2 1,787.7 20,665.7 1.0 7,826.7 -24,470
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.6 -0.3 -1.68% 304,350 7.6 2,317.0 14,293.2 1.2 4,953.3 180,140
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 21.5 -0.8 -3.37% 125,790 100.9 213.1 29,492.8 0.7 4,421.7 -25,100
Tập đoàn Bảo Việt BVH 96.0 -1.6 -1.64% 81,670 61.4 1,564.0 21,030.4 4.6 65,325.3 20,760
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.4 -0.1 -0.29% 71,550 32.3 537.3 12,106.0 1.4 21,330.7 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.3 0.2 0.87% 40,630 11.7 1,479.3 14,520.1 1.2 3,568.0 300
1
export to excel