Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.6 -0.1 -1.08% 10,527,650 10.1 452.5 12,601.2 0.4 3,237.6 0
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.0 -0.4 -1.79% 7,500,750 5.5 4,036.6 19,066.7 1.2 33,371.2 0
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.4 -0.2 -0.88% 6,245,670 7.7 2,892.4 16,169.6 1.4 40,667.3 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.3 0.0 0.0% 4,749,840 14.6 1,455.9 18,120.2 1.2 79,308.5 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.2 -0.2 -1.92% 4,304,070 10.3 992.5 13,656.9 0.7 18,397.3 0
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 8.2 0.1 0.99% 3,845,290 35.9 227.8 13,555.5 0.6 2,862.7 0
CTCP FPT FPT 56.0 -0.8 -1.41% 3,303,950 13.1 4,274.9 20,329.3 2.8 29,729.2 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 20.4 -0.5 -2.39% 2,083,430 7.8 2,613.0 17,850.0 1.1 10,196.9 0
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 16.1 -0.1 -0.62% 1,734,800 32.8 490.0 35,478.7 0.5 6,144.7 0
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.1 0.0 -0.97% 1,659,530 27.1 113.4 11,060.3 0.3 2,880.6 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 115.3 -0.7 -0.6% 1,567,980 110.0 1,048.4 16,708.4 6.9 367,993.9 0
CTCP Sữa Việt Nam VNM 122.0 -2.0 -1.61% 1,395,000 20.8 5,874.5 14,804.8 8.2 177,054.2 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 24.8 0.2 0.81% 1,101,100 8.2 3,030.3 14,124.4 1.8 3,213.3 0
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.3 -0.5 -1.19% 1,012,430 6.6 5,659.2 29,382.9 1.3 11,549.4 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 87.5 -2.0 -2.23% 1,000,670 20.0 4,371.8 19,680.3 4.4 314,804.8 0
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.8 -0.1 -1.8% 918,620 43.9 86.8 893.5 4.3 1,143.0 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 71.5 -2.1 -2.85% 843,260 15.7 4,560.0 25,350.8 2.8 74,894.4 0
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.7 -0.1 -0.28% 805,510 7.6 2,317.0 14,293.2 1.2 4,981.5 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 28.0 0.5 1.82% 686,270 7.4 3,765.1 18,266.9 1.5 8,977.2 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.1 0.0 0.0% 538,880 71.5 56.7 14,141.1 0.3 3,756.0 0
CTCP Gemadept GMD 24.5 -0.3 -1.21% 505,960 3.9 6,279.7 19,761.9 1.2 7,062.8 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.8 -1.3 -6.94% 493,130 31.2 537.3 12,106.0 1.4 20,593.0 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 24.8 0.5 2.06% 386,380 77.9 318.3 20,061.9 1.2 6,106.9 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 16.0 0.0 0.0% 357,540 9.4 1,699.4 12,666.9 1.3 2,186.7 0
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 13.1 -0.7 -4.74% 289,670 7.3 1,787.7 20,665.7 0.6 5,106.9 0
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.1 -0.2 -0.86% 222,280 19.5 1,186.5 12,838.8 1.8 2,744.1 0
Tập đoàn Bảo Việt BVH 70.5 -1.6 -2.22% 195,650 45.1 1,564.0 21,030.4 3.4 47,973.2 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 20.9 -0.3 -1.18% 47,400 98.1 213.1 29,492.8 0.7 4,298.3 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.6 0.2 1.04% 25,000 138.6 105.4 11,568.5 1.3 1,512.9 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.9 0.2 1.02% 1,760 18.2 1,094.1 14,874.9 1.3 4,104.2 0
1
export to excel