Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 38.4 -1.9 -4.6% 13,163,240 9.5 4,053.3 22,613.8 1.7 58,172.1 -3,596,820
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 31.0 -0.3 -0.8% 9,326,040 11.9 2,607.2 17,870.9 1.7 15,495.3 795,510
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.7 -0.3 -2.5% 8,280,170 15.5 753.5 13,123.6 0.9 21,102.7 795,560
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 25.4 -0.5 -1.74% 8,256,400 12.1 2,102.7 17,771.9 1.4 94,574.5 -239,430
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 27.5 -0.5 -1.79% 8,201,500 12.1 2,278.2 17,091.5 1.6 49,926.4 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.8 -0.3 -4.99% 7,873,170 6.0 791.0 14,590.6 0.3 4,414.4 -231,210
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.6 -0.3 -5.71% 6,522,780 7.6 604.9 12,482.8 0.4 3,154.1 44,980
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 56.5 0.0 0.0% 5,149,160 19.6 2,886.6 15,583.5 3.6 203,273.9 1,515,030
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 12.2 -0.6 -4.69% 4,135,960 5.2 2,351.1 15,703.7 0.8 4,269.5 -291,430
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 2.0 -0.1 -4.78% 2,181,350 - -1,503.7 867.8 2.3 597.0 0
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.3 -0.2 -6.1% 2,049,200 99.4 23.2 10,940.9 0.2 2,167.5 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 123.0 -0.4 -0.32% 2,024,310 75.8 1,623.0 12,587.6 9.8 324,438.1 -651,740
CTCP FPT FPT 44.5 -0.9 -1.98% 2,015,520 9.0 4,943.6 19,512.9 2.3 23,624.1 470
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 26.4 0.1 0.38% 1,964,020 22.7 1,161.0 20,038.6 1.3 6,500.9 -384,800
CTCP Tập đoàn Masan MSN 80.0 -4.0 -4.76% 1,502,690 24.0 3,328.0 14,152.6 5.7 83,797.9 341,520
CTCP Sữa Việt Nam VNM 166.3 -6.4 -3.71% 1,076,550 24.0 6,935.4 17,785.7 9.4 241,345.1 88,730
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 12.9 -0.5 -3.73% 1,062,500 - -31.8 33,901.2 0.4 4,938.8 -314,880
CTCP Cơ điện Lạnh REE 31.4 -0.1 -0.32% 754,660 6.8 4,604.2 25,536.3 1.2 9,735.6 -2,500
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 15.5 -0.8 -4.62% 718,810 9.9 1,571.5 13,553.0 1.1 4,362.3 9,810
CTCP Gemadept GMD 25.9 -1.0 -3.72% 695,610 4.1 6,316.2 19,825.0 1.3 7,466.4 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 60.0 -2.4 -3.85% 674,590 9.9 6,046.6 23,423.2 2.6 7,774.2 -26,700
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 16.5 -0.5 -2.66% 624,180 9.9 1,664.8 20,529.1 0.8 6,437.4 184,080
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 9.1 -0.4 -3.89% 596,040 5.6 1,644.8 12,501.8 0.7 1,251.7 1,000
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 16.7 -0.4 -2.34% 532,890 6.0 2,769.9 17,677.9 0.9 5,354.2 -221,740
Tập đoàn Bảo Việt BVH 82.0 -4.0 -4.65% 368,890 34.8 2,354.6 20,858.7 3.9 55,798.7 89,800
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.7 0.7 3.04% 341,350 25.2 941.1 13,027.1 1.8 2,815.4 -1,000
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 14.3 -0.2 -1.04% 288,520 15.5 919.8 11,944.1 1.2 17,519.4 -68,500
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 32.9 -0.2 -0.6% 232,690 19.2 1,715.2 30,879.9 1.1 6,766.3 98,310
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.0 -0.6 -3.78% 116,210 47.9 292.5 11,901.4 1.2 1,450.8 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.8 -0.2 -1.18% 56,640 11.0 1,527.5 14,837.8 1.1 3,464.9 700
1
export to excel