Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn FLC FLC 5.2 -0.3 -4.74% 15,079,830 8.9 589.8 12,173.2 0.4 3,706.2 15,230
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.3 0.2 6.84% 9,408,790 - -617.1 889.4 3.7 984.0 24,900
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 35.0 -0.8 -2.23% 6,829,060 8.1 4,334.0 18,316.8 1.9 53,090.5 -1,443,120
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 7.2 -0.4 -5.26% 3,897,650 6.8 1,065.6 13,295.1 0.5 2,519.7 47,770
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.0 0.1 0.42% 3,884,920 16.2 738.9 13,184.8 0.9 21,643.8 -131,620
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.3 0.1 0.24% 3,721,830 10.3 2,064.2 18,777.2 1.1 79,122.3 -214,540
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.5 0.1 1.67% 3,652,880 16.4 334.3 14,344.6 0.4 5,091.4 -300
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 20.5 0.2 0.99% 3,299,020 8.7 2,340.8 15,370.7 1.3 37,127.1 0
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 15.7 0.4 2.29% 2,031,260 102.4 152.9 34,685.6 0.5 5,991.6 293,140
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.7 0.0 0.38% 1,242,420 17.9 148.3 11,081.9 0.2 2,495.9 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 27.6 -0.2 -0.72% 1,109,230 9.5 2,900.5 18,920.7 1.5 13,795.8 -13,410
CTCP Gemadept GMD 28.6 -1.2 -4.03% 1,041,200 4.4 6,457.9 19,228.5 1.5 8,244.7 136,530
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 53.4 0.2 0.38% 828,510 15.9 3,359.4 17,101.3 3.1 192,120.8 -65,120
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 91.7 -3.0 -3.17% 689,540 76.1 1,205.2 16,324.9 5.6 292,671.7 -3,536,850
CTCP Sữa Việt Nam VNM 117.0 -0.5 -0.43% 556,360 21.1 5,555.7 14,619.6 8.0 169,797.8 101,450
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 19.1 0.3 1.6% 553,790 11.4 1,670.1 20,403.1 0.9 7,474.5 30,110
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 25.2 0.7 2.86% 524,640 76.6 329.0 20,173.4 1.2 6,205.4 21,770
CTCP FPT FPT 42.2 -0.1 -0.12% 498,790 8.0 5,304.9 19,350.3 2.2 22,403.1 -11,700
CTCP Tập đoàn Masan MSN 79.4 0.4 0.51% 383,880 15.0 5,279.1 15,148.2 5.2 83,169.4 36,010
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 56.0 -0.5 -0.88% 262,940 9.2 6,092.7 23,666.7 2.4 7,255.9 223,680
CTCP Cơ điện Lạnh REE 30.7 0.2 0.66% 210,480 6.1 5,067.4 28,282.7 1.1 9,518.6 -930
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.0 -0.7 -3.97% 134,440 8.2 2,066.7 13,447.8 1.3 4,770.4 -39,530
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 18.2 0.1 0.28% 116,720 6.0 3,023.5 18,361.5 1.0 5,835.2 5,900
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 7.7 -0.1 -1.15% 116,500 4.3 1,778.1 12,507.8 0.6 1,057.0 -24,460
Tập đoàn Bảo Việt BVH 94.0 -4.0 -4.08% 81,850 56.2 1,672.8 20,797.9 4.5 63,964.3 10,570
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 13.7 0.0 0.0% 72,930 12.4 1,102.2 12,352.9 1.1 16,781.8 0
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 21.0 -0.1 -0.47% 50,160 18.2 1,154.4 12,845.1 1.6 2,494.6 -26,000
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 15.0 0.0 0.0% 46,880 95.7 156.8 11,532.5 1.3 1,554.4 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 25.5 0.0 0.0% 46,020 - -146.8 29,378.9 0.9 5,244.4 -4,330
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 16.7 0.0 0.0% 3,990 10.4 1,598.8 14,406.7 1.2 3,444.2 0
1
export to excel