Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.2 0.4 3.4% 7,824,620 12.2 992.5 13,656.9 0.9 21,914.4 2,597,590
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.0 0.4 2.05% 6,937,940 9.7 2,064.2 18,777.2 1.1 74,281.9 1,813,410
CTCP Tập đoàn FLC FLC 5.2 0.0 -0.38% 4,273,580 8.9 589.8 12,173.2 0.4 3,720.4 8,910
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 30.1 0.6 1.86% 3,788,700 6.9 4,334.0 18,316.8 1.6 45,582.0 160,580
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.8 0.0 0.36% 2,887,740 18.9 148.3 11,080.2 0.3 2,627.3 30,000
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 20.7 0.1 0.49% 2,458,540 7.2 2,865.1 15,817.5 1.3 37,581.0 0
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.9 0.0 1.05% 2,322,250 - -617.1 889.4 4.3 1,158.0 -31,800
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.0 0.0 0.4% 1,648,200 15.0 334.3 14,343.6 0.3 4,637.0 -40,890
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 15.6 0.0 0.0% 1,452,910 102.0 152.9 34,647.9 0.5 5,972.5 6,030
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.5 -0.1 -0.39% 1,188,790 8.8 2,896.0 18,886.9 1.3 12,721.2 -294,180
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 6.5 0.0 0.16% 1,097,320 6.1 1,063.1 13,287.9 0.5 2,260.7 5,870
CTCP Sữa Việt Nam VNM 134.5 0.5 0.37% 1,028,650 24.2 5,555.7 14,617.4 9.2 195,195.0 161,070
CTCP Tập đoàn Masan MSN 78.0 -2.1 -2.62% 707,690 15.1 5,177.5 15,148.2 5.1 81,703.0 -312,780
CTCP Gemadept GMD 26.5 0.5 1.73% 679,230 4.1 6,457.9 19,228.5 1.4 7,624.9 -340
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 21.4 1.0 4.9% 554,160 5.9 3,603.5 17,724.9 1.2 6,861.1 -30,530
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 55.4 0.2 0.36% 514,720 13.6 4,063.0 18,888.9 2.9 199,316.4 114,850
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 22.9 0.1 0.22% 468,580 13.7 1,670.1 20,399.7 1.1 8,942.0 201,070
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 46.7 1.4 3.09% 352,790 9.0 5,212.6 23,623.6 2.0 6,050.9 140,860
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 23.4 0.7 3.09% 327,050 66.6 350.4 20,095.8 1.2 5,749.8 10,800
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 102.6 0.2 0.2% 299,570 85.1 1,205.2 15,906.3 6.5 327,460.3 2,400
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.2 0.2 1.25% 283,010 14.7 1,102.2 12,292.0 1.3 19,916.8 -4,190
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 16.6 0.0 0.0% 278,980 8.0 2,066.7 13,447.8 1.2 4,657.8 -93,560
CTCP Cơ điện Lạnh REE 32.4 0.0 0.0% 219,940 6.4 5,067.4 28,282.0 1.1 10,045.7 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.0 0.1 1.01% 217,250 4.5 1,778.1 12,507.8 0.6 1,096.8 -62,250
CTCP FPT FPT 42.4 0.0 0.0% 193,460 8.0 5,304.9 19,347.7 2.2 22,482.7 0
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 21.7 -0.3 -1.36% 138,410 18.6 1,167.1 12,819.3 1.7 2,577.8 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 20.0 -0.8 -3.61% 124,080 93.9 213.1 29,492.8 0.7 4,113.2 -33,060
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.8 0.0 0.0% 45,070 94.4 156.8 11,532.4 1.3 1,533.7 0
Tập đoàn Bảo Việt BVH 90.7 0.7 0.78% 39,100 54.2 1,672.8 20,797.9 4.4 61,718.8 1,840
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.2 0.1 0.58% 1,870 10.8 1,598.8 14,406.7 1.2 3,547.3 0
1
export to excel