Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.3 0.2 0.87% 7,475,360 8.1 2,892.4 16,169.6 1.4 42,301.3 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 20.9 0.7 3.47% 6,366,050 14.3 1,455.9 18,120.2 1.2 77,633.0 -20
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 22.6 0.1 0.22% 4,664,730 5.6 4,036.6 19,066.7 1.2 34,281.3 2,330,820
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.4 0.2 1.97% 4,211,290 10.4 992.5 13,656.9 0.8 18,667.8 22,660
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.1 1.9% 3,347,420 28.3 113.4 11,060.3 0.3 3,012.0 -1,000
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 21.4 0.5 2.4% 2,871,350 8.2 2,613.0 17,850.0 1.2 10,671.8 -1,218,810
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.6 0.0 -0.82% 2,315,350 8.0 452.5 12,601.2 0.3 2,563.1 100
CTCP FPT FPT 56.8 0.3 0.53% 2,123,900 13.3 4,274.9 20,329.3 2.8 30,153.9 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 22.2 0.7 3.02% 1,641,050 7.3 3,030.3 14,124.4 1.6 2,870.0 -4,500
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 17.6 -0.1 -0.56% 1,471,910 35.9 490.0 35,478.7 0.5 6,738.2 84,130
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 81.9 2.4 3.02% 1,408,780 18.7 4,371.8 19,680.3 4.2 294,657.2 -5,740
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 6.5 -0.1 -1.36% 1,210,340 28.6 227.8 13,555.5 0.5 2,278.2 0
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.1 -0.1 -0.13% 1,185,800 6.6 5,659.2 29,382.9 1.3 11,502.9 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 4.7 -0.1 -1.88% 1,124,360 83.0 56.7 14,141.1 0.3 4,358.8 0
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 22.9 0.1 0.44% 674,140 19.3 1,186.5 12,838.8 1.8 2,720.4 -101,100
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 18.2 0.5 2.54% 656,550 7.9 2,317.0 14,293.2 1.3 5,122.2 66,840
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 15.3 -0.4 -2.55% 544,230 9.0 1,699.4 12,666.9 1.2 2,097.6 12,500
CTCP Sữa Việt Nam VNM 122.1 0.1 0.08% 503,530 20.8 5,874.5 14,804.8 8.2 177,199.3 -246,490
CTCP Gemadept GMD 27.1 0.0 0.0% 449,320 4.3 6,279.7 19,761.9 1.4 7,812.3 0
CTCP Tập đoàn Masan MSN 76.5 -0.3 -0.39% 432,610 16.8 4,560.0 25,350.8 3.0 80,131.8 -198,090
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.8 0.0 -0.26% 411,040 44.2 86.8 893.5 4.3 1,152.0 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 25.5 0.5 1.8% 312,360 6.8 3,765.1 18,266.9 1.4 8,159.6 37,600
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 20.7 0.2 0.73% 310,360 64.9 318.3 20,061.9 1.0 5,085.0 25,250
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 122.4 0.9 0.74% 278,500 116.8 1,048.4 16,708.4 7.3 390,654.4 7,510
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 13.0 0.1 0.39% 254,330 7.3 1,787.7 20,665.7 0.6 5,087.3 -177,000
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 16.8 0.0 0.0% 123,430 31.3 537.3 12,106.0 1.4 20,654.5 0
Tập đoàn Bảo Việt BVH 74.3 0.4 0.54% 95,610 47.5 1,564.0 21,030.4 3.5 50,559.0 16,380
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 20.0 0.5 2.56% 65,560 93.9 213.1 29,492.8 0.7 4,113.2 -14,000
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.8 0.0 0.0% 27,640 140.0 105.4 11,568.5 1.3 1,528.5 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 18.6 -0.5 -2.37% 4,450 17.0 1,094.1 14,874.9 1.2 3,825.8 1,000
1
export to excel