Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 17.7 -7.3 -29.06% 6,412,750 12.2 1,455.9 18,120.2 1.0 65,904.3 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 16.4 -8.7 -34.6% 6,329,150 4.1 4,036.6 19,066.7 0.9 24,800.9 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 7.6 -3.0 -27.92% 6,094,750 7.7 992.5 13,656.9 0.6 13,779.9 -351,700
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 13.6 -8.4 -38.18% 4,776,330 4.7 2,892.4 16,169.6 0.8 24,690.9 10
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 4.7 -3.8 -44.91% 4,436,910 20.4 227.8 13,555.5 0.3 1,627.3 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 2.7 -1.5 -35.44% 4,414,520 5.9 452.5 12,601.2 0.2 1,888.6 34,780
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 11.5 -7.8 -40.26% 2,832,740 4.4 2,613.0 17,850.0 0.6 5,748.3 730,630
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 61.0 -33.5 -35.45% 2,219,790 14.0 4,371.8 19,680.3 3.1 219,463.9 376,450
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 1.8 -0.8 -30.42% 1,961,180 16.1 113.4 11,060.3 0.2 1,717.1 -64,280
CTCP FPT FPT 40.4 -17.2 -29.86% 1,388,810 9.5 4,274.9 20,329.3 2.0 21,447.5 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 7.2 -7.4 -50.72% 1,366,970 14.7 490.0 35,478.7 0.2 2,764.2 -146,610
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 2.6 -1.3 -34.28% 852,640 45.0 56.7 14,141.1 0.2 2,364.9 -72,010
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 18.0 -8.0 -30.77% 755,260 56.5 318.3 20,061.9 0.9 4,432.4 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 15.7 -2.1 -11.8% 751,480 29.2 537.3 12,106.0 1.3 19,302.1 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 15.5 -10.5 -40.46% 746,440 13.0 1,186.5 12,838.8 1.2 1,835.3 40,550
CTCP Cơ điện Lạnh REE 27.4 -9.1 -24.93% 737,100 4.8 5,659.2 29,382.9 0.9 8,495.4 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 11.5 -10.1 -46.76% 693,850 3.8 3,030.3 14,124.4 0.8 1,490.1 -79,950
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 2.4 -1.1 -31.23% 543,930 27.7 86.8 893.5 2.7 720.0 -15,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 49.1 -5.9 -10.73% 496,940 10.8 4,560.0 25,350.8 1.9 51,431.0 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 91.2 -27.4 -23.1% 375,030 15.5 5,874.5 14,804.8 6.2 132,355.2 287,110
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.2 -6.8 -45.22% 242,980 4.8 1,699.4 12,666.9 0.6 1,122.8 -1,130
CTCP Gemadept GMD 15.1 -6.3 -29.44% 208,740 2.4 6,279.7 19,761.9 0.8 4,353.0 0
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 7.7 -7.6 -49.87% 202,040 3.3 2,317.0 14,293.2 0.5 2,158.6 29,570
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 81.4 -33.5 -29.16% 169,100 77.6 1,048.4 16,708.4 4.9 259,798.0 25,850
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 11.4 -1.1 -8.8% 142,700 6.4 1,787.7 20,665.7 0.6 4,461.2 -28,170
Tập đoàn Bảo Việt BVH 36.0 -29.9 -45.37% 131,930 23.0 1,564.0 21,030.4 1.7 24,497.0 26,150
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 21.0 -4.9 -18.92% 110,390 5.6 3,765.1 18,266.9 1.1 6,732.9 12,790
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 15.4 -3.8 -19.63% 63,340 72.0 213.1 29,492.8 0.5 3,156.9 -15,010
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 18.7 -3.8 -16.74% 18,120 17.0 1,094.1 14,874.9 1.3 3,846.4 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 13.6 -0.2 -1.45% 11,820 129.1 105.4 11,568.5 1.2 1,409.3 3,500
1
export to excel