Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 25.3 0.4 1.4% 6,412,750 17.4 1,455.9 18,120.2 1.4 94,202.1 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 25.9 0.9 3.4% 6,329,150 6.4 4,036.6 19,066.7 1.4 39,211.2 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.9 0.3 2.83% 6,094,750 11.0 992.5 13,656.9 0.8 19,659.8 -351,700
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.6 0.6 2.5% 4,776,330 7.8 2,892.4 16,169.6 1.4 40,939.6 10
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 8.6 0.1 1.3% 4,436,910 37.5 227.8 13,555.5 0.6 2,992.1 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.3 0.1 3.16% 4,414,520 9.4 452.5 12,601.2 0.3 3,017.5 34,780
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 19.3 0.0 0.0% 2,832,740 7.4 2,613.0 17,850.0 1.1 9,622.1 730,630
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 94.0 -0.5 -0.53% 2,219,790 21.5 4,371.8 19,680.3 4.8 338,190.2 376,450
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.6 0.0 0.38% 1,961,180 23.3 113.4 11,060.3 0.2 2,477.2 -64,280
CTCP FPT FPT 55.5 -2.1 -3.65% 1,388,810 13.0 4,274.9 20,329.3 2.7 29,463.8 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 14.8 0.2 1.02% 1,366,970 30.2 490.0 35,478.7 0.4 5,666.2 -146,610
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 3.9 0.0 1.03% 852,640 69.2 56.7 14,141.1 0.3 3,635.4 -72,010
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 25.9 -0.1 -0.38% 755,260 81.4 318.3 20,061.9 1.3 6,377.7 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.5 -0.3 -1.69% 751,480 32.6 537.3 12,106.0 1.4 21,515.1 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 26.0 0.1 0.19% 746,440 21.9 1,186.5 12,838.8 2.0 3,088.6 40,550
CTCP Cơ điện Lạnh REE 37.3 0.8 2.19% 737,100 6.6 5,659.2 29,382.9 1.3 11,564.9 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 22.0 0.4 1.62% 693,850 7.2 3,030.3 14,124.4 1.6 2,844.1 -79,950
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.6 0.1 1.72% 543,930 40.9 86.8 893.5 4.0 1,065.0 -15,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 54.5 -0.5 -0.91% 496,940 12.0 4,560.0 25,350.8 2.1 57,087.3 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 121.0 2.4 2.02% 375,030 20.6 5,874.5 14,804.8 8.2 175,602.9 287,110
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 14.2 -0.8 -5.35% 242,980 8.3 1,699.4 12,666.9 1.1 1,939.9 -1,130
CTCP Gemadept GMD 21.4 0.0 0.0% 208,740 3.4 6,279.7 19,761.9 1.1 6,169.1 0
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 14.9 -0.4 -2.61% 202,040 6.4 2,317.0 14,293.2 1.0 4,193.5 29,570
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 114.9 0.0 0.0% 169,100 109.6 1,048.4 16,708.4 6.9 366,717.3 25,850
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 12.7 0.2 1.2% 142,700 7.1 1,787.7 20,665.7 0.6 4,950.4 -28,170
Tập đoàn Bảo Việt BVH 65.9 0.0 0.0% 131,930 42.1 1,564.0 21,030.4 3.1 44,843.1 26,150
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 26.3 0.4 1.35% 110,390 7.0 3,765.1 18,266.9 1.4 8,416.1 12,790
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 19.1 0.0 0.0% 63,340 89.6 213.1 29,492.8 0.6 3,928.1 -15,010
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 22.5 0.1 0.22% 18,120 20.5 1,094.1 14,874.9 1.5 4,630.1 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.0 0.2 1.45% 11,820 132.9 105.4 11,568.5 1.2 1,450.8 3,500
1
export to excel