Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 21.6 -0.2 -0.69% 7,429,100 5.4 4,036.6 19,066.7 1.1 32,764.4 -700,570
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.3 -0.2 -3.28% 6,548,890 93.7 56.7 14,141.1 0.4 4,924.5 499,230
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.3 0.0 0.47% 3,363,340 7.6 560.4 12,482.0 0.3 3,024.6 349,470
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.7 0.8 3.83% 3,247,610 14.9 1,455.9 18,120.2 1.2 80,797.9 215,620
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 18.7 0.2 0.81% 3,162,500 38.1 490.0 35,478.7 0.5 7,140.2 -427,650
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.4 0.0 0.0% 2,468,730 11.5 992.5 13,656.9 0.8 20,561.6 16,380
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 21.8 0.7 3.08% 2,397,440 7.5 2,892.4 16,169.6 1.3 39,487.2 0
CTCP FPT FPT 47.3 1.0 2.16% 1,303,050 11.1 4,274.9 20,329.3 2.3 25,110.6 0
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.2 0.1 2.27% 1,236,930 27.9 113.4 11,060.3 0.3 2,965.1 7,000
CTCP Cơ điện Lạnh REE 33.7 0.2 0.45% 1,221,980 5.9 5,659.2 29,382.9 1.1 10,433.2 0
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.0 -0.1 -0.4% 984,550 9.6 2,613.0 17,850.0 1.4 12,496.2 27,960
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.4 0.6 3.57% 978,240 7.5 2,317.0 14,293.2 1.2 4,897.1 -990,650
CTCP Sữa Việt Nam VNM 124.0 -0.2 -0.16% 969,080 21.1 5,874.5 14,804.8 8.4 179,956.7 -60,890
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 7.6 0.2 2.01% 819,710 33.5 227.8 13,555.5 0.6 2,670.2 150,410
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 77.2 5.9 8.27% 723,300 17.7 4,371.8 19,680.3 3.9 277,747.7 -48,840
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 15.4 -0.1 -0.65% 658,990 8.6 1,787.7 20,665.7 0.7 6,007.0 -151,700
CTCP Gemadept GMD 27.3 0.6 2.25% 633,770 4.3 6,279.7 19,761.9 1.4 7,870.0 0
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 22.0 0.0 0.0% 528,010 69.1 318.3 20,061.9 1.1 5,417.4 -203,070
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 29.1 -2.3 -7.18% 469,280 7.7 3,765.1 18,266.9 1.6 9,329.8 49,870
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.0 -0.1 -0.9% 464,780 6.4 1,699.4 12,666.9 0.9 1,501.2 88,840
CTCP Tập đoàn Masan MSN 80.4 -4.1 -4.85% 395,430 17.6 4,560.0 25,350.8 3.2 84,216.9 197,200
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 23.3 -1.0 -4.12% 383,720 7.7 3,030.3 14,124.4 1.6 3,012.5 -26,700
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 115.9 -0.1 -0.09% 285,840 110.6 1,048.4 16,708.4 6.9 369,908.9 64,190
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 4.0 0.0 -1.0% 214,030 45.9 86.8 893.5 4.5 1,194.0 0
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 18.3 -0.2 -0.82% 201,150 34.0 537.3 12,106.0 1.5 22,437.2 -1,000
Tập đoàn Bảo Việt BVH 86.4 3.5 4.22% 199,930 55.2 1,564.0 21,030.4 4.1 58,792.7 130,370
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 19.0 0.4 1.88% 41,880 16.0 1,186.5 12,838.8 1.5 2,251.1 0
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 18.9 -0.1 -0.53% 31,160 88.5 213.1 29,492.8 0.6 3,876.7 -4,000
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.5 -0.1 -0.69% 12,060 137.1 105.4 11,568.5 1.2 1,497.4 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 18.8 0.2 1.08% 7,660 17.2 1,094.1 14,874.9 1.3 3,877.3 2,000
1
export to excel