Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 19.7 -1.0 -4.61% 6,721,800 40.1 490.0 35,478.7 0.6 7,523.0 -1,778,020
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.8 -0.2 -1.67% 6,040,540 11.9 992.5 13,656.9 0.9 21,283.1 -1,959,270
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 32.2 -0.6 -1.83% 3,667,800 8.0 4,036.6 19,066.7 1.7 48,767.5 -1,876,930
CTCP Tập đoàn FLC FLC 4.6 0.0 -0.66% 3,139,040 8.1 560.4 12,482.0 0.4 3,230.5 3,020
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 3.1 0.0 -0.63% 2,668,800 27.6 113.4 11,060.3 0.3 2,936.9 0
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 21.4 -0.3 -1.39% 2,667,900 7.4 2,892.4 16,169.6 1.3 38,761.0 0
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.2 0.0 0.0% 2,534,630 91.1 56.7 14,141.1 0.4 4,785.4 0
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 21.2 -0.3 -1.4% 2,200,020 14.6 1,455.9 18,120.2 1.2 78,936.2 24,010
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 25.6 -0.5 -1.92% 2,089,530 9.8 2,613.0 17,850.0 1.4 12,771.1 19,620
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 8.2 -0.1 -0.61% 2,016,250 23.0 354.6 13,444.7 0.6 2,855.7 -37,840
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.0 0.5 3.04% 1,269,970 7.3 2,317.0 14,293.2 1.2 4,770.4 -173,830
CTCP FPT FPT 45.6 -0.1 -0.22% 1,014,750 10.7 4,274.9 20,329.3 2.2 24,208.1 1,010
CTCP Gemadept GMD 27.3 0.3 1.11% 993,350 4.3 6,279.7 19,761.9 1.4 7,855.5 0
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 66.5 -1.1 -1.63% 931,250 16.4 4,043.2 18,888.9 3.5 239,251.6 -113,420
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.8 -0.5 -2.73% 864,820 33.1 537.3 12,106.0 1.5 21,883.9 -486,270
CTCP Sữa Việt Nam VNM 130.5 -1.6 -1.21% 765,150 22.2 5,874.5 14,804.8 8.8 189,389.9 -538,460
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 18.6 0.0 0.0% 720,410 10.4 1,787.7 20,665.7 0.9 7,259.3 -127,000
CTCP Tập đoàn Masan MSN 87.2 -2.8 -3.11% 687,440 19.1 4,560.0 25,350.8 3.4 91,339.7 -162,260
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 115.0 -2.0 -1.71% 628,560 109.7 1,048.4 16,708.4 6.9 367,036.4 -330,360
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 4.6 0.3 5.81% 524,510 52.4 86.8 893.5 5.1 1,365.0 0
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 28.2 0.1 0.36% 508,600 8.1 3,501.0 17,622.4 1.6 9,041.3 -42,120
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 23.3 0.3 1.08% 502,620 66.5 350.4 20,095.8 1.2 5,737.5 88,020
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 25.0 -0.5 -1.77% 484,260 8.3 3,030.3 14,124.4 1.8 3,239.3 -125,250
Tập đoàn Bảo Việt BVH 77.2 -1.4 -1.78% 452,390 49.4 1,564.0 21,030.4 3.7 52,532.4 80,190
CTCP Cơ điện Lạnh REE 32.9 -0.2 -0.45% 384,580 5.7 5,753.8 30,055.8 1.1 10,200.7 -3,680
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.2 -0.6 -2.52% 292,560 19.6 1,186.5 12,838.8 1.8 2,756.0 7,330
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 15.4 -0.3 -1.91% 134,400 121.6 126.6 11,548.5 1.3 1,595.8 0
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 10.4 -0.1 -0.48% 51,850 6.1 1,699.4 12,666.9 0.8 1,419.0 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 19.3 0.2 1.05% 24,530 13.0 1,479.3 14,520.1 1.3 3,980.5 9,000
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 19.2 -0.1 -0.52% 14,990 90.1 213.1 29,492.8 0.7 3,948.7 500
1
export to excel