Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.9 0.2 3.67% 15,743,560 7.5 791.0 14,589.5 0.4 5,499.5 -40,530
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 24.0 1.2 5.26% 9,663,380 11.4 2,102.7 17,771.9 1.4 89,361.7 1,466,280
CTCP Tập đoàn FLC FLC 5.1 0.0 -0.59% 7,595,150 8.4 604.9 12,482.8 0.4 3,461.3 -19,050
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 22.4 1.0 4.44% 6,053,540 11.7 1,913.0 17,091.5 1.3 40,576.5 0
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 10.8 0.3 2.38% 4,090,070 14.3 753.5 12,555.8 0.9 19,389.3 64,180
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 27.8 0.5 1.83% 3,557,820 10.7 2,607.2 17,863.2 1.6 13,895.8 -600,570
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 36.1 0.6 1.69% 3,378,710 8.9 4,053.2 22,613.8 1.6 54,759.1 -761,360
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 55.8 0.9 1.64% 1,594,780 19.3 2,886.6 15,583.5 3.6 200,755.5 -239,530
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 10.1 0.1 1.0% 1,452,930 4.3 2,351.2 15,703.7 0.6 3,534.6 -327,560
CTCP FPT FPT 41.9 1.0 2.44% 1,297,460 8.5 4,942.0 22,498.2 1.9 22,243.8 0
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 104.0 1.5 1.46% 1,207,830 77.5 1,341.3 12,587.6 8.3 274,321.6 -768,210
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 12.2 -0.1 -0.81% 675,650 - -31.8 33,864.4 0.4 4,670.8 -46,240
CTCP Sữa Việt Nam VNM 167.9 -0.1 -0.06% 588,420 24.2 6,935.4 17,783.2 9.4 243,667.2 -65,380
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.3 0.0 0.88% 578,730 98.1 23.2 10,939.2 0.2 2,139.4 -107,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 74.5 0.3 0.4% 549,360 22.4 3,326.6 12,829.4 5.8 78,036.8 -313,260
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 23.7 0.3 1.28% 516,120 25.2 941.1 13,027.1 1.8 2,815.4 100,000
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 27.5 -0.3 -1.08% 443,820 23.7 1,160.9 17,635.1 1.6 6,771.7 -64,000
CTCP Gemadept GMD 25.0 0.6 2.25% 435,840 4.0 6,316.2 19,825.0 1.3 7,206.9 -240
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 51.6 1.7 3.41% 411,150 8.5 6,047.3 23,389.3 2.2 6,685.8 -95,900
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 17.3 0.1 0.58% 359,130 10.4 1,664.8 20,525.6 0.8 6,750.5 84,500
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 1.8 0.0 -0.55% 331,840 - -1,503.7 867.8 2.1 540.0 0
CTCP Cơ điện Lạnh REE 30.7 0.4 1.15% 257,550 6.7 4,604.2 25,535.7 1.2 9,518.6 -50
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 9.4 0.1 1.3% 178,210 5.7 1,644.8 12,501.8 0.7 1,281.9 5,000
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 14.2 0.2 1.07% 135,290 15.4 919.8 11,885.3 1.2 17,396.5 50
Tập đoàn Bảo Việt BVH 73.0 -2.6 -3.44% 133,930 31.1 2,349.2 20,858.7 3.5 49,674.4 18,890
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 33.3 0.3 0.76% 76,720 19.4 1,715.2 24,744.6 1.3 6,838.2 212,400
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 17.3 0.1 0.58% 75,550 5.8 2,993.3 17,852.6 1.0 5,546.6 -670
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 15.3 0.0 0.0% 46,860 9.7 1,571.5 13,553.0 1.1 4,306.0 -10,100
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 13.2 0.1 0.38% 41,190 45.0 292.5 11,901.2 1.1 1,362.7 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.2 0.0 0.0% 3,260 11.3 1,527.5 14,837.8 1.2 3,547.3 0
1
export to excel