Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 12.6 -0.2 -1.18% 7,248,540 15.3 818.8 13,111.5 1.0 22,635.9 -5,500
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 23.2 0.3 1.09% 6,826,500 11.1 2,082.9 17,257.4 1.3 42,119.7 1,000
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 12.3 -0.1 -0.4% 5,203,170 6.6 1,861.1 13,568.3 0.9 4,304.5 -168,010
CTCP Tập đoàn FLC FLC 6.1 0.0 0.17% 4,493,670 10.0 602.6 12,518.6 0.5 4,130.3 -7,440
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 41.3 0.0 0.0% 4,430,010 9.7 4,242.5 24,060.0 1.7 62,646.8 644,540
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 28.0 -0.1 -0.36% 4,332,530 13.4 2,085.3 18,274.3 1.5 104,255.3 2,550
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 6.1 0.0 0.0% 3,440,890 532.3 11.5 14,722.3 0.4 5,657.1 -62,410
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 19.0 1.2 6.46% 3,374,840 - -74.4 33,988.4 0.6 7,255.0 128,620
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 33.2 0.3 0.76% 3,011,110 12.8 2,589.0 18,167.0 1.8 16,570.0 -17,960
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 2.8 0.0 -0.35% 2,277,060 46.1 61.3 10,993.5 0.3 2,655.5 0
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 2.9 0.0 0.0% 1,757,480 - -680.4 756.1 3.8 867.0 47,090
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 65.2 0.6 0.93% 1,094,970 20.8 3,139.7 16,288.8 4.0 234,574.5 285,480
CTCP FPT FPT 46.1 0.2 0.44% 991,190 9.1 5,078.1 19,169.7 2.4 24,473.5 5,460
CTCP Gemadept GMD 27.2 -0.2 -0.55% 902,900 4.3 6,367.5 20,262.1 1.3 7,826.7 0
CTCP Cơ điện Lạnh REE 36.7 0.7 1.94% 781,710 6.9 5,318.1 27,335.1 1.3 11,378.9 0
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 18.3 0.4 1.95% 729,170 11.3 1,624.2 20,046.6 0.9 7,161.4 152,160
CTCP Sữa Việt Nam VNM 137.0 -0.8 -0.58% 639,720 24.3 5,632.6 17,944.1 7.6 198,823.1 110,010
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 26.0 0.5 1.76% 604,880 - -60.0 20,276.1 1.3 6,390.1 -187,030
CTCP Tập đoàn Masan MSN 94.5 3.5 3.85% 558,170 18.0 5,240.9 16,154.7 5.8 98,986.3 450,990
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 65.8 -1.4 -2.08% 329,110 10.7 6,128.9 22,653.8 2.9 8,525.7 -72,470
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 99.6 1.0 1.01% 323,610 87.7 1,136.1 15,857.0 6.3 262,715.7 26,240
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 8.4 0.1 1.57% 240,510 5.6 1,507.3 11,995.6 0.7 1,155.7 -2,000
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 27.2 -0.2 -0.73% 201,900 24.6 1,106.8 12,584.5 2.2 3,231.2 42,540
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 29.7 1.3 4.59% 120,760 - -81.8 29,308.2 1.0 6,097.9 6,350
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 17.7 -0.3 -1.67% 108,890 8.5 2,069.6 13,108.6 1.3 4,967.4 2,800
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 18.6 -0.1 -0.53% 99,690 6.2 2,993.3 17,852.6 1.0 5,963.4 -18,600
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 14.1 0.1 0.36% 77,950 14.1 1,003.4 12,183.3 1.2 17,335.0 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 14.3 0.3 1.78% 44,900 84.5 169.3 11,917.8 1.2 1,481.8 0
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.6 0.2 1.15% 37,760 10.4 1,692.9 14,324.2 1.2 3,629.8 0
Tập đoàn Bảo Việt BVH 97.7 0.0 0.0% 11,960 53.8 1,815.7 21,713.2 4.5 66,482.1 2,740
1
export to excel