Tên công tyGiáThay đổi%Khối lượng GDP/EEPSBVP/BVốn hóaGiao dịch ròng NĐTNN
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 23.8 -1.2 -4.61% 6,412,750 16.3 1,455.9 18,120.2 1.3 88,617.0 588,960
CTCP Tập đoàn Hòa Phát HPG 27.8 2.8 11.0% 6,329,150 6.9 4,036.6 19,066.7 1.5 42,093.2 32,000
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 11.6 1.0 8.96% 6,094,750 11.6 992.5 13,656.9 0.8 20,832.2 -351,700
Ngân hàng TMCP Quân đội MBB 17.3 -4.8 -21.59% 4,776,330 6.0 2,892.4 16,169.6 1.1 31,317.5 10
CTCP Tập đoàn Hoa Sen HSG 11.8 3.3 39.22% 4,436,910 51.6 227.8 13,555.5 0.9 4,112.0 181,450
CTCP Tập đoàn FLC FLC 3.5 -0.7 -16.02% 4,414,520 7.6 452.5 12,601.2 0.3 2,456.6 34,780
CTCP Chứng khoán Sài Gòn SSI 16.0 -3.3 -17.14% 2,832,740 6.1 2,613.0 17,850.0 0.9 7,972.6 730,630
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 82.7 -11.8 -12.49% 2,219,790 18.9 4,371.8 19,680.3 4.2 297,535.5 376,450
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo ITA 4.8 2.2 82.51% 1,961,180 42.3 113.4 11,060.3 0.4 4,503.9 -64,280
CTCP FPT FPT 47.8 -9.8 -17.01% 1,388,810 11.2 4,274.9 20,329.3 2.4 25,376.0 -80
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí PVD 10.4 -4.3 -29.01% 1,366,970 21.2 490.0 35,478.7 0.3 3,981.6 -146,610
CTCP Hoàng Anh Gia Lai HAG 5.1 1.2 30.15% 852,640 89.1 56.7 14,141.1 0.4 4,683.4 -72,010
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM CII 18.2 -7.8 -30.0% 755,260 57.2 318.3 20,061.9 0.9 4,481.7 161,840
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 17.6 -0.2 -1.12% 751,480 32.8 537.3 12,106.0 1.5 21,638.0 610
CTCP Cao su Đà Nẵng DRC 19.0 -7.0 -26.97% 746,440 16.0 1,186.5 12,838.8 1.5 2,251.1 40,550
CTCP Cơ điện Lạnh REE 32.0 -4.5 -12.33% 737,100 5.7 5,659.2 29,382.9 1.1 9,921.6 0
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HCM 19.4 -2.3 -10.42% 693,850 6.4 3,030.3 14,124.4 1.4 2,507.2 -79,950
CTCP Tập đoàn Đại Dương OGC 3.6 0.1 2.87% 543,930 41.4 86.8 893.5 4.0 1,077.0 -15,200
CTCP Tập đoàn Masan MSN 56.9 1.9 3.45% 496,940 12.5 4,560.0 25,350.8 2.2 59,601.3 -129,120
CTCP Sữa Việt Nam VNM 115.3 -3.3 -2.78% 375,030 19.6 5,874.5 14,804.8 7.8 167,330.7 287,110
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật IJC 11.4 -3.6 -23.75% 242,980 6.7 1,699.4 12,666.9 0.9 1,562.9 -1,130
CTCP Gemadept GMD 19.2 -2.2 -10.28% 208,740 3.1 6,279.7 19,761.9 1.0 5,534.9 0
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí PVT 10.5 -4.9 -31.7% 202,040 4.5 2,317.0 14,293.2 0.7 2,941.0 29,570
Tập đoàn Vingroup - CTCP VIC 91.4 -23.5 -20.45% 169,100 87.2 1,048.4 16,708.4 5.5 291,714.2 25,850
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí DPM 14.7 2.2 17.2% 142,700 8.2 1,787.7 20,665.7 0.7 5,733.0 -28,170
Tập đoàn Bảo Việt BVH 47.9 -18.0 -27.31% 131,930 30.6 1,564.0 21,030.4 2.3 32,594.6 26,150
CTCP Nhiệt điện Phả Lại PPC 24.6 -1.3 -5.02% 110,390 6.5 3,765.1 18,266.9 1.3 7,887.1 12,790
CTCP Tập đoàn KIDO KDC 30.4 11.3 59.16% 63,340 142.7 213.1 29,492.8 1.0 6,252.1 -15,010
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VSH 17.5 -5.0 -22.1% 18,120 15.9 1,094.1 14,874.9 1.2 3,598.9 0
CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam CSM 15.3 1.5 10.87% 11,820 145.2 105.4 11,568.5 1.3 1,585.5 3,500
1
export to excel