Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh - Mã CK : YTC

  • ROA
  • 1.6% (Năm 2014)
  • ROE
  • 22.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 92.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 22.7%
  • Vốn điều lệ
  • 28.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 619,311,341,807 572,256,746,858 674,757,773,314 -
Tiền và tương đương tiền 47,924,747,173 76,046,194,893 54,761,659,230 -
Tiền 47,924,747,173 76,046,194,893 54,094,659,230 -
Các khoản tương đương tiền - - 667,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 25,165,270,776 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 411,624,028,685 357,421,760,850 470,283,512,233 -
Phải thu khách hàng 241,944,630,056 213,468,872,380 435,280,690,816 -
Trả trước người bán 2,003,330,177 18,495,688,755 13,092,240,871 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 168,873,043,989 126,637,340,031 24,674,154,401 -
Dự phòng nợ khó đòi -1,196,975,537 -1,180,140,316 -2,763,573,855 -
Hàng tồn kho, ròng 132,086,352,663 134,282,191,523 143,368,350,276 -
Hàng tồn kho 132,539,674,355 134,374,859,766 143,640,917,073 -
Dự phòng giảm giá HTK -453,321,692 -92,668,243 -272,566,797 -
Tài sản lưu động khác 2,510,942,510 4,506,599,592 6,344,251,575 -
Trả trước ngắn hạn 570,006,913 259,995,860 214,303,736 -
Thuế VAT phải thu 108,588,476 1,793,475,960 1,516,303,194 -
Phải thu thuế khác 1,832,347,121 2,453,127,772 920,246,295 -
Tài sản lưu động khác - - 3,693,398,350 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 40,998,660,349 20,983,208,146 10,591,154,216 -
Phải thu dài hạn 146,019,750 2,321,707,372 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 146,019,750 2,321,707,372 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 6,555,995,038 7,973,053,111 9,487,995,780 -
GTCL TSCĐ hữu hình 5,315,465,897 6,212,457,913 7,354,427,993 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 20,238,299,751 19,390,099,751 19,859,412,871 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -14,922,833,854 -13,177,641,838 -12,504,984,878 -
GTCL Tài sản thuê tài chính 1,086,428,558 1,253,624,081 - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 1,271,916,364 1,271,916,364 - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -185,487,806 -18,292,283 - -
GTCL tài sản cố định vô hình 154,100,583 506,971,117 708,865,526 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,266,604,700 2,899,828,300 2,899,828,300 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,112,504,117 -2,392,857,183 -2,190,962,774 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,424,702,261 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 241,625,345 793,993,225 1,103,158,436 -
Trả trước dài hạn 241,625,345 793,993,225 989,158,436 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 114,000,000 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 660,310,002,156 593,239,955,004 685,348,927,530 -
NỢ PHẢI TRẢ 600,673,678,934 536,393,323,194 635,982,099,611 -
Nợ ngắn hạn 586,865,768,355 529,855,409,266 634,857,787,206 -
Vay ngắn hạn 277,395,779,232 294,831,796,029 177,410,595,154 -
Phải trả người bán 149,075,383,785 168,976,570,544 372,998,499,694 -
Người mua trả tiền trước 32,947,900,002 61,176,337,981 69,263,004,785 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,012,845,278 1,650,210,472 1,185,453,664 -
Phải trả người lao động 2,456,267,083 1,127,647,233 1,488,144,249 -
Chi phí phải trả 459,761,329 467,592,797 608,033,327 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 124,629,458,729 3,861,297,898 11,904,056,333 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 13,807,910,579 6,537,913,928 1,124,312,405 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 674,767,000 2,905,982,260 241,000,000 -
Vay dài hạn 13,133,143,579 3,631,931,668 883,312,405 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,636,323,222 56,846,631,810 49,366,827,919 -
Vốn và các quỹ 59,636,323,222 56,846,631,810 49,366,827,919 -
Vốn góp 28,000,000,000 28,000,000,000 28,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 14,551,573,471 12,781,514,257 8,634,641,799 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,800,000,000 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 17,084,749,751 16,065,117,553 9,932,186,120 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 660,310,002,156 593,239,955,004 685,348,927,530 -