Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 - Mã CK : YEG

  • ROA
  • 4.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 14.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 71.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.2%
  • Vốn điều lệ
  • 97.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 435,565,961,714 282,410,029,174 233,622,150,565
Tiền và tương đương tiền - 41,931,020,478 12,709,269,717 7,497,598,094
Tiền - 25,631,020,478 12,709,269,717 7,497,598,094
Các khoản tương đương tiền - 16,300,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 35,575,296,036 26,393,641,314 66,290,630,433
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 248,879,625,134 175,805,160,007 133,807,797,266
Phải thu khách hàng - 154,665,886,234 116,883,639,712 68,234,833,225
Trả trước người bán - 32,690,645,652 16,735,994,416 31,510,097,233
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 61,699,493,248 42,211,925,879 34,102,466,808
Dự phòng nợ khó đòi - -176,400,000 -26,400,000 -39,600,000
Hàng tồn kho, ròng - 74,423,047,793 48,146,419,284 15,807,633,559
Hàng tồn kho - 74,900,593,248 48,623,964,739 16,285,179,014
Dự phòng giảm giá HTK - -477,545,455 -477,545,455 -477,545,455
Tài sản lưu động khác - 34,756,972,273 19,355,538,852 10,218,491,213
Trả trước ngắn hạn - 3,430,490,513 4,302,718,088 5,171,766,789
Thuế VAT phải thu - 29,866,508,519 14,815,502,796 4,734,094,225
Phải thu thuế khác - 433,313,641 232,317,968 307,630,199
Tài sản lưu động khác - 1,026,659,600 5,000,000 5,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 221,739,383,980 72,112,493,010 116,041,634,540
Phải thu dài hạn - 69,699,759,498 19,055,983,694 38,954,521,680
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 33,835,203,851 19,055,983,694 38,954,521,680
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 13,024,833,329 13,842,367,315 19,916,200,438
GTCL TSCĐ hữu hình - 4,450,190,050 4,787,794,357 10,426,007,565
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 14,428,575,865 13,269,218,546 18,454,505,551
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -9,978,385,815 -8,481,424,189 -8,028,497,986
GTCL Tài sản thuê tài chính - 1,925,290,576 2,339,909,488 2,754,528,399
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 2,833,229,210 2,833,229,210 2,833,229,210
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -907,938,634 -493,319,722 -78,700,811
GTCL tài sản cố định vô hình - 6,649,352,703 6,714,663,470 6,735,664,474
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,070,435,154 7,066,249,154 7,024,382,154
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -421,082,451 -351,585,684 -288,717,680
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 7,866,659,742 250,669,012 250,669,012
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 400,000,000 400,000,000 400,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 7,615,990,730 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -149,330,988 -149,330,988 -149,330,988
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 131,032,656,411 36,600,972,991 12,113,960,579
Trả trước dài hạn - 20,385,650,623 36,436,526,142 11,923,802,172
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 806,924,582 164,446,849 190,158,407
Các tài sản dài hạn khác - 450,000,000 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 657,305,345,694 354,522,522,184 349,663,785,105
NỢ PHẢI TRẢ - 324,514,900,460 244,882,690,807 248,398,145,095
Nợ ngắn hạn - 294,455,248,460 220,801,728,381 201,825,039,466
Vay ngắn hạn - 67,469,665,003 80,943,866,786 117,902,032,242
Phải trả người bán - 126,325,444,089 69,949,547,074 53,233,038,305
Người mua trả tiền trước - 6,575,814,503 2,509,662,344 2,388,790,315
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 25,703,801,902 14,456,904,573 8,610,964,767
Phải trả người lao động - 2,921,177,799 36,156,875 190,475,636
Chi phí phải trả - 9,485,294,990 20,559,877,595 18,632,880,515
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 55,974,050,174 31,963,347,357 484,491,909
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 30,059,652,000 24,080,962,426 46,573,105,629
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 59,652,000 59,652,000 72,432,000
Vay dài hạn - 30,000,000,000 24,021,310,426 46,500,673,629
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 332,790,445,234 109,639,831,377 101,265,640,010
Vốn và các quỹ - 332,790,445,234 109,639,831,377 101,265,640,010
Vốn góp - 238,000,000,000 100,000,000,000 97,500,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 24,115,560,000 115,560,000 115,560,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -4,380,000,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 304,613,369 - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 42,111,388,642 1,459,673,264 1,436,952,895
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 657,305,345,694 354,522,522,184 349,663,785,105