Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái - Mã CK : YBC

  • ROA
  • 2.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 26.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 89.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.9%
  • Vốn điều lệ
  • 22.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 226,869,933,357 149,944,185,993 150,588,962,766 120,388,970,570
Tiền và tương đương tiền 2,808,564,388 2,144,545,269 3,292,107,871 1,467,252,962
Tiền 2,808,564,388 2,144,545,269 3,292,107,871 1,467,252,962
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 81,524,130,612 39,452,019,926 47,188,661,059 42,021,115,613
Phải thu khách hàng 75,483,233,204 37,071,837,740 45,755,005,314 38,069,402,416
Trả trước người bán 2,476,935,060 3,478,063,044 4,212,548,427 4,614,358,020
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,701,341,929 3,840,974,771 1,538,796,516 1,855,549,379
Dự phòng nợ khó đòi -5,137,379,581 -4,938,855,629 -4,317,689,198 -2,518,194,202
Hàng tồn kho, ròng 132,486,086,938 99,277,082,291 89,739,748,645 63,548,075,854
Hàng tồn kho 132,486,086,938 99,277,082,291 89,739,748,645 63,548,075,854
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 10,051,151,419 9,070,538,507 10,368,445,191 13,352,526,141
Trả trước ngắn hạn 7,991,641,430 8,137,386,468 7,930,533,130 10,121,060,049
Thuế VAT phải thu 1,956,047,908 829,689,958 496,938,175 966,138,551
Phải thu thuế khác 103,462,081 103,462,081 103,462,081 103,462,081
Tài sản lưu động khác - - 1,837,511,805 2,161,865,460
TÀI SẢN DÀI HẠN 317,846,420,905 284,871,977,962 240,966,541,510 256,935,149,084
Phải thu dài hạn 352,978,743 295,125,743 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 352,978,743 295,125,743 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 279,408,762,015 266,641,686,544 236,385,464,871 248,059,630,856
GTCL TSCĐ hữu hình 279,368,762,015 266,641,686,544 235,583,012,487 246,061,374,498
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 516,801,949,057 487,356,757,329 454,146,310,330 446,597,618,590
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -237,433,187,042 -220,715,070,785 -218,563,297,843 -200,536,244,092
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 40,000,000 - - 24,432,049
Nguyên giá TSCĐ vô hình 162,436,364 122,436,364 122,436,364 122,436,364
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -122,436,364 -122,436,364 -122,436,364 -98,004,315
Xây dựng cơ bản dở dang - - 802,452,384 1,973,824,309
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,993,936,485 1,594,554,278 1,411,420,449 880,120,081
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 4,262,469,000 4,262,469,000 4,262,469,000 4,262,469,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,268,532,515 -2,667,914,722 -2,851,048,551 -3,382,348,919
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 14,976,127,896 1,759,120,923 3,169,656,190 7,995,398,147
Trả trước dài hạn 14,976,127,896 1,759,120,923 2,874,530,447 7,700,272,404
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 295,125,743 295,125,743
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 544,716,354,262 434,816,163,955 391,555,504,276 377,324,119,654
NỢ PHẢI TRẢ 509,170,674,678 401,428,198,136 373,827,626,438 364,050,978,939
Nợ ngắn hạn 406,061,412,678 279,157,948,136 260,453,376,438 238,650,813,639
Vay ngắn hạn 199,493,988,769 150,091,709,219 136,737,697,285 140,703,249,875
Phải trả người bán 168,215,651,484 92,144,533,655 74,923,724,219 64,421,741,598
Người mua trả tiền trước 1,840,462,562 3,256,106,999 5,824,128,151 731,856,303
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,387,872,974 8,650,198,452 14,067,009,400 10,040,482,795
Phải trả người lao động 15,411,147,155 10,592,049,955 12,097,485,736 11,958,284,130
Chi phí phải trả 321,358,000 3,590,061,855 371,212,090 2,285,049,519
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 14,390,931,734 10,833,288,001 16,432,119,557 8,510,149,419
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 103,109,262,000 122,270,250,000 113,374,250,000 125,400,165,300
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 103,109,262,000 122,270,250,000 113,374,250,000 125,400,165,300
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 35,545,679,584 33,387,965,819 17,727,877,838 13,273,140,715
Vốn và các quỹ 35,545,679,584 33,387,965,819 17,727,877,838 13,273,140,715
Vốn góp 58,374,300,000 58,374,300,000 48,374,300,000 48,374,300,000
Thặng dư vốn cổ phần 9,086,494,455 9,086,494,455 9,141,949,000 9,141,949,000
Vốn khác 261,000,000 261,000,000 261,000,000 261,000,000
Cổ phiếu quỹ -258,200,000 -258,200,000 -258,200,000 -258,200,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 8,492,110,068 8,492,110,068 7,160,537,075 7,160,537,075
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,331,572,993 1,331,572,993
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -40,410,024,939 -42,567,738,704 -48,283,281,230 -52,738,018,353
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 544,716,354,262 434,816,163,955 391,555,504,276 377,324,119,654