Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội - Mã CK : XPH

  • Doanh thu thuần
  • 260.5 (tỷ VNĐ) (Năm 2012)
  • Lợi nhuận thuần
  • 2.3 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 10.2%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 1.2%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 219.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh số 13,649,025,596 48,600,253,037 56,575,665,588 132,121,424,347
Các khoản giảm trừ -508,474,931 -85,563,353 -64,915,154 -131,098,762
Doanh số thuần 13,140,550,665 48,514,689,684 56,510,750,434 131,990,325,585
Giá vốn hàng bán -12,149,627,329 -37,344,082,078 -48,962,309,757 -115,292,357,986
Lãi gộp 990,923,336 11,170,607,606 7,548,440,677 16,697,967,599
Thu nhập tài chính 11,932,755,858 2,444,786,410 1,877,295,593 47,727,518
Chi phí tài chính -2,000,700 -11,508,979 -23,346,232 -839,849,796
Chi phí tiền lãi - - -1,914,782 -636,909,839
Chi phí bán hàng -3,146,200,378 -3,630,953,137 -8,719,626,885 -13,091,841,832
Chi phí quản lý doanh nghiệp -8,461,857,120 -9,086,886,811 -10,534,039,598 -8,631,943,578
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 1,313,620,996 886,045,089 -9,851,276,445 -5,817,940,089
Thu nhập khác 440,493,344 523,452,486 1,642,725,557 374,278,943
Chi phí khác -1,725,682,474 -1,348,295,476 -815,529,876 -282,867,311
Thu nhập khác, ròng -1,285,189,130 -824,842,990 827,195,681 91,411,632
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 28,431,866 61,202,099 -9,024,080,764 -5,726,528,457
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời - -48,565,901 - -
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - -202,488,717 -260,996,076
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - -48,565,901 -202,488,717 -260,996,076
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 28,431,866 12,636,198 -9,226,569,481 -5,987,524,533
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 28,431,866 12,636,198 -9,226,569,481 -5,987,524,533
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2 97 -711 -
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -