Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội - Mã CK : XPH

  • ROA
  • 0.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • 1.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 32.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.0%
  • Vốn điều lệ
  • 129.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 67,953,600,412 60,969,969,819 65,791,082,777 89,351,661,110
Tiền và tương đương tiền 2,845,584,828 45,315,742,642 7,344,099,327 7,359,398,128
Tiền 2,845,584,828 3,315,742,642 3,344,099,327 1,359,398,128
Các khoản tương đương tiền - 42,000,000,000 4,000,000,000 6,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 50,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 9,547,686,746 8,245,377,157 31,456,681,679 43,852,785,790
Phải thu khách hàng 8,697,900,876 7,326,523,908 30,280,493,886 42,591,539,296
Trả trước người bán 284,905,437 570,342,387 1,038,406,915 1,463,771,061
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,117,356,594 720,111,818 287,988,299 225,095,453
Dự phòng nợ khó đòi -552,476,161 -371,600,956 -150,207,421 -427,620,020
Hàng tồn kho, ròng 3,809,264,237 3,215,826,199 24,501,175,431 33,489,848,284
Hàng tồn kho 3,809,264,237 3,215,826,199 24,577,871,326 33,489,848,284
Dự phòng giảm giá HTK - - -76,695,895 -
Tài sản lưu động khác 1,751,064,601 4,193,023,821 2,489,126,340 4,649,628,908
Trả trước ngắn hạn - 41,837,289 19,663,558 39,597,652
Thuế VAT phải thu 943,886,587 3,295,442,617 1,440,117,128 3,724,823,391
Phải thu thuế khác 807,178,014 855,743,915 858,164,126 855,743,915
Tài sản lưu động khác - - 171,181,528 29,463,950
TÀI SẢN DÀI HẠN 145,803,157,752 153,370,492,772 158,688,328,658 166,037,544,887
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 73,508,173,140 80,995,928,581 86,942,972,993 93,509,168,037
GTCL TSCĐ hữu hình 63,089,930,810 70,299,195,339 69,554,613,449 76,262,049,796
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 122,470,834,945 122,470,834,945 115,371,587,945 114,529,881,490
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -59,380,904,135 -52,171,639,606 -45,816,974,496 -38,267,831,694
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 10,418,242,330 10,696,733,242 10,975,224,154 11,273,715,064
Nguyên giá TSCĐ vô hình 12,010,371,500 12,010,371,500 12,010,371,500 12,010,371,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,592,129,170 -1,313,638,258 -1,035,147,346 -736,656,436
Xây dựng cơ bản dở dang - - 6,413,135,390 5,973,403,177
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 71,250,000,000 71,250,000,000 71,250,000,000 71,250,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - 71,250,000,000
Đầu tư dài hạn khác 71,250,000,000 71,250,000,000 71,250,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 402,327,374 481,906,953 495,355,665 1,278,376,850
Trả trước dài hạn 402,327,374 481,906,953 292,866,948 814,892,057
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 202,488,717 463,484,793
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 213,756,758,164 214,340,462,591 224,479,411,435 255,389,205,997
NỢ PHẢI TRẢ 4,181,550,886 4,777,891,512 5,690,270,875 28,815,410,354
Nợ ngắn hạn 4,181,550,886 4,777,891,512 5,690,270,875 28,815,410,354
Vay ngắn hạn - - - 14,357,345,586
Phải trả người bán 1,135,045,224 2,190,540,855 2,211,711,293 5,361,639,487
Người mua trả tiền trước 85,117,895 12,391,627 30,261,731 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 112,597,578 3,155,848 - 195,103
Phải trả người lao động 1,349,202,869 1,183,177,292 456,550,969 302,868,796
Chi phí phải trả 40,763,636 - - 851,087,624
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 606,711,441 362,183,647 755,616,652 821,952,402
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 209,575,207,278 209,562,571,079 218,789,140,560 226,573,795,643
Vốn và các quỹ 209,575,207,278 209,562,571,079 218,789,140,560 226,573,795,643
Vốn góp 129,724,750,000 129,724,750,000 129,724,750,000 129,724,750,000
Thặng dư vốn cổ phần 99,524,000 99,524,000 99,524,000 99,524,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 95,572,220,798 95,572,220,798 94,817,642,009 95,474,903,400
Quỹ dự phòng tài chính - - 754,578,789 1,316,484,860
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -15,821,287,520 -15,833,923,719 -6,607,354,238 -41,866,617
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 213,756,758,164 214,340,462,591 224,479,411,435 255,389,205,997