Công ty Cổ phần Xuân Mai - Đạo Tú - Mã CK : XMD

  • ROA
  • 5.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 15.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.3%
  • Vốn điều lệ
  • 40.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 121,893,694,676 98,469,162,653 146,004,833,284 151,461,858,922
Tiền và tương đương tiền 2,630,714,330 9,439,748,799 5,594,842,659 1,387,380,893
Tiền 2,630,714,330 9,439,748,799 5,594,842,659 1,387,380,893
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 79,745,649,109 63,694,884,510 116,072,568,585 124,172,127,952
Phải thu khách hàng 80,812,965,397 50,588,105,822 107,901,855,835 125,736,891,440
Trả trước người bán 77,500,000 265,615,164 624,463,636 484,825,229
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,641,974,992 1,722,600,432 1,890,760,106 -
Dự phòng nợ khó đòi -2,786,791,280 -2,728,635,780 -2,094,510,992 -2,049,588,717
Hàng tồn kho, ròng 39,517,331,237 25,334,529,344 23,860,504,076 23,651,206,809
Hàng tồn kho 39,517,331,237 25,334,529,344 23,860,504,076 23,651,206,809
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 476,917,964 2,251,143,268
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - 476,917,964 29,414,917
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 2,221,728,351
TÀI SẢN DÀI HẠN 32,626,105,452 31,382,838,439 34,384,903,827 34,818,244,122
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 26,937,572,972 25,920,108,718 25,141,015,146 33,559,058,698
GTCL TSCĐ hữu hình 26,409,683,037 25,315,285,487 25,101,015,150 27,007,650,752
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 72,250,033,077 68,509,734,832 70,120,759,871 67,358,412,302
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -45,840,350,040 -43,194,449,345 -45,019,744,721 -40,350,761,550
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 527,889,935 604,823,231 39,999,996 60,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình 709,520,793 648,620,793 60,000,000 60,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -181,630,858 -43,797,562 -20,000,004 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 6,491,407,946
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,581,611,639 2,391,645,629 2,267,911,501 1,259,185,424
Trả trước dài hạn 1,581,611,639 2,391,645,629 2,267,911,501 1,259,185,424
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,519,800,128 129,852,001,092 180,389,737,111 186,280,103,044
NỢ PHẢI TRẢ 101,830,806,554 77,157,468,189 130,787,636,000 140,933,605,452
Nợ ngắn hạn 101,530,806,554 77,057,468,189 128,499,486,000 140,933,605,452
Vay ngắn hạn 40,931,211,693 43,652,068,676 47,194,891,486 42,201,087,986
Phải trả người bán 29,869,425,876 13,840,024,528 54,117,610,503 48,794,204,022
Người mua trả tiền trước 19,568,662,454 8,852,324,559 16,138,534,731 37,582,452,697
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,841,678,602 2,932,144,187 3,215,281,249 4,450,945,042
Phải trả người lao động 4,037,967,772 4,361,175,500 3,576,547,161 3,563,586,943
Chi phí phải trả 50,000,000 30,000,000 187,654,352 149,086,133
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,987,607,237 1,996,464,773 2,474,211,552 2,544,687,663
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 300,000,000 100,000,000 2,288,150,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 300,000,000 100,000,000 2,288,150,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 52,688,993,574 52,694,532,903 49,602,101,111 45,346,497,592
Vốn và các quỹ 52,688,993,574 52,694,532,903 49,602,101,111 45,346,497,592
Vốn góp 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 3,634,000,000 3,634,000,000 3,634,000,000 3,634,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,604,205,371 5,604,205,371 5,604,205,371 3,736,131,836
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,868,073,535
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,450,788,203 3,456,327,532 363,895,740 -3,891,707,779
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,519,800,128 129,852,001,092 180,389,737,111 186,280,103,044