Công ty Cổ phần Xi măng Công Thanh - Mã CK : XMCT

  • ROA
  • -1.6% (Năm 2012)
  • ROE
  • -17.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 90.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -17.4%
  • Vốn điều lệ
  • 900.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 758,187,132,674 620,141,727,798 721,578,810,176 718,269,867,601
Tiền và tương đương tiền 15,650,725,822 6,098,048,085 9,425,203,372 16,100,676,001
Tiền 15,650,725,822 6,098,048,085 9,425,203,372 16,100,676,001
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 327,962,977,342 375,056,687,319 554,157,743,413 554,776,801,697
Phải thu khách hàng 117,392,023,294 157,886,945,631 47,237,042,800 46,886,978,837
Trả trước người bán 51,923,978,227 51,550,784,261 344,704,714,083 278,900,983,592
Phải thu nội bộ - - - 761,338,872
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 44,251,536,154 41,907,194,819 162,215,986,530 228,227,500,396
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 384,302,752,102 184,626,334,741 107,910,396,699 104,226,591,882
Hàng tồn kho 384,302,752,102 184,626,334,741 107,910,396,699 104,226,591,882
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 30,270,677,408 54,360,657,653 50,085,466,692 43,165,798,021
Trả trước ngắn hạn 18,099,476,427 15,385,346,510 9,726,111,789 17,957,004,409
Thuế VAT phải thu 9,674,565,460 38,347,116,541 30,464,031,623 13,405,051,751
Phải thu thuế khác 2,496,635,521 628,194,602 800,267,462 2,386,388,671
Tài sản lưu động khác - - 9,095,055,818 9,417,353,190
TÀI SẢN DÀI HẠN 13,322,320,788,528 13,145,393,751,449 9,242,312,206,899 8,844,535,611,429
Phải thu dài hạn 45,000,000,000 - - 38,149,861
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - 38,149,861
Phải thu dài hạn khác 45,000,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,977,515,372,586 848,797,098,642 9,224,111,515,923 8,829,076,962,792
GTCL TSCĐ hữu hình 12,976,878,942,879 811,685,190,054 861,933,167,729 911,199,428,510
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 13,628,661,259,598 1,225,452,534,048 1,215,685,738,748 1,194,748,475,655
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -651,782,316,719 -413,767,343,994 -353,752,571,019 -283,549,047,145
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 636,429,707 37,111,908,588 36,328,216,348 37,740,413,577
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,281,138,935 46,020,006,175 45,387,786,101 45,259,617,961
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -644,709,228 -8,908,097,587 -9,059,569,753 -7,519,204,384
Xây dựng cơ bản dở dang - - 8,325,850,131,846 7,880,137,120,705
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 6,221,903,000 6,221,903,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 6,221,903,000 6,221,903,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 69,552,154,864 15,746,710,077 11,978,787,976 9,198,595,776
Trả trước dài hạn 69,552,154,864 15,746,710,077 11,978,787,976 9,198,595,776
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,080,507,921,202 13,765,535,479,247 9,963,891,017,075 9,562,805,479,030
NỢ PHẢI TRẢ 13,763,214,895,667 12,957,875,239,463 9,145,095,247,597 8,766,153,247,406
Nợ ngắn hạn 2,333,498,151,981 1,817,330,978,309 1,232,991,462,923 854,795,598,447
Vay ngắn hạn 1,181,294,106,633 884,872,808,530 633,599,040,854 361,160,722,588
Phải trả người bán 737,671,327,224 748,343,482,140 509,723,452,230 426,267,817,207
Người mua trả tiền trước 107,156,991,679 117,249,286,249 54,315,459,181 37,288,249,783
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 25,014,349,265 33,617,323,936 8,124,473,315 2,501,032,749
Phải trả người lao động 10,581,103,499 11,150,698,156 3,879,730,013 3,227,482,565
Chi phí phải trả 264,695,702,310 2,018,216,721 503,611,681 12,345,914,137
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,084,571,371 20,079,162,577 22,845,695,649 12,004,379,418
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 11,429,716,743,686 11,140,544,261,154 7,912,103,784,674 7,911,357,648,959
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 326,000,000,000 345,212,000,000 326,000,000,000 -
Vay dài hạn 7,309,631,632,641 7,484,358,994,326 7,586,103,784,674 326,000,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - 7,585,357,648,959
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 317,293,025,535 807,660,239,784 818,795,769,478 796,652,231,624
Vốn và các quỹ 317,293,025,535 807,660,239,784 818,795,769,478 796,652,231,624
Vốn góp 900,000,000,000 900,000,000,000 900,000,000,000 900,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - 9,595,968,477 9,595,968,477
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -582,706,974,465 -92,339,760,216 -90,800,198,999 -112,943,736,853
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,080,507,921,202 13,765,535,479,247 9,963,891,017,075 9,562,805,479,030