Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai - Mã CK : XMC

  • ROA
  • 1.0% (Năm 2011)
  • ROE
  • 5.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.5%
  • Vốn điều lệ
  • 200.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,382,216,328,446 2,177,489,635,070 2,075,215,412,220 1,222,622,974,346
Tiền và tương đương tiền 302,797,314,522 251,436,581,690 84,173,707,765 35,100,546,693
Tiền 122,797,314,522 251,436,581,690 84,173,707,765 35,100,546,693
Các khoản tương đương tiền 180,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 41,088,500 41,088,500 41,088,500 14,279,372,350
Đầu tư ngắn hạn 41,088,500 41,088,500 41,088,500 21,108,656,200
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -6,829,283,850
Các khoản phải thu 1,176,716,824,661 895,487,198,127 974,972,633,872 541,315,265,099
Phải thu khách hàng 851,472,705,393 637,866,190,508 766,825,984,972 420,673,890,758
Trả trước người bán 99,668,952,691 96,564,792,889 119,959,789,956 53,330,845,008
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 141,515,225,676 151,794,880,363 90,365,288,213 83,296,884,074
Dự phòng nợ khó đòi -48,671,842,699 -20,142,721,140 -21,129,966,798 -15,986,354,741
Hàng tồn kho, ròng 895,020,128,339 1,007,352,867,211 962,486,071,592 590,566,496,851
Hàng tồn kho 895,282,375,381 1,007,352,867,211 962,486,071,592 590,566,496,851
Dự phòng giảm giá HTK -262,247,042 - - -
Tài sản lưu động khác 7,640,972,424 23,171,899,542 53,541,910,491 41,361,293,353
Trả trước ngắn hạn 5,215,305,505 3,870,035,569 5,471,789,298 2,281,929,196
Thuế VAT phải thu 2,425,666,919 19,285,219,141 47,697,643,200 19,573,972,752
Phải thu thuế khác - 16,644,832 372,477,993 1,272,230,478
Tài sản lưu động khác - - - 18,233,160,927
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,345,246,572,301 953,609,507,701 815,911,167,808 466,805,288,188
Phải thu dài hạn 443,997,164,334 277,212,776,142 264,942,437,018 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 443,997,164,334 240,501,520,502 234,431,181,378 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 394,761,154,110 301,395,201,637 274,441,271,870 170,506,136,900
GTCL TSCĐ hữu hình 363,244,127,504 300,246,455,571 274,032,269,626 158,114,869,918
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 606,023,585,668 535,112,499,766 489,683,662,337 355,271,920,793
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -242,779,458,164 -234,866,044,195 -215,651,392,711 -197,157,050,875
GTCL Tài sản thuê tài chính 29,071,163,259 - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 31,833,001,347 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -2,761,838,088 - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,445,863,347 1,148,746,066 409,002,244 254,053,854
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,728,755,647 1,970,360,497 1,012,509,704 680,759,704
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,282,892,300 -821,614,431 -603,507,460 -426,705,850
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 12,137,213,128
Giá trị ròng tài sản đầu tư 181,168,403,379 99,093,251,628 66,123,462,321 51,499,104,609
Nguyên giá tài sản đầu tư 193,477,066,206 107,399,133,744 72,346,783,506 56,380,633,994
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -12,308,662,827 -8,305,882,116 -6,223,321,185 -4,881,529,385
Đầu tư dài hạn 277,392,905,000 187,392,905,000 137,392,905,000 203,402,317,052
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 119,970,755,000 29,970,755,000 29,970,755,000 34,415,684,250
Đầu tư dài hạn khác 159,257,150,000 159,257,150,000 109,257,150,000 170,821,632,802
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,835,000,000 -1,835,000,000 -1,835,000,000 -1,835,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 15,590,571,154 17,539,429,340 18,889,211,884 41,397,729,627
Trả trước dài hạn 6,867,856,533 8,015,550,808 8,445,794,026 7,854,614,283
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 8,722,714,621 9,523,878,532 10,443,417,858 11,483,115,344
Các tài sản dài hạn khác - - - 22,060,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,727,462,900,747 3,131,099,142,771 2,891,126,580,028 1,689,428,262,534
NỢ PHẢI TRẢ 3,162,416,388,906 2,704,596,108,989 2,500,123,926,860 1,341,581,233,272
Nợ ngắn hạn 2,122,832,386,770 1,820,863,654,859 1,916,064,311,678 1,208,018,730,075
Vay ngắn hạn 1,118,382,451,215 1,027,620,647,129 1,263,512,420,754 695,166,555,441
Phải trả người bán 365,308,490,236 421,688,055,646 380,572,035,598 216,745,979,678
Người mua trả tiền trước 254,712,209,584 122,753,492,369 76,865,941,242 170,841,338,744
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 68,218,326,697 27,243,833,925 18,684,356,746 19,416,006,882
Phải trả người lao động 81,633,088,175 70,315,526,414 51,954,733,622 35,296,647,701
Chi phí phải trả 100,709,845,076 62,877,299,502 75,396,132,062 11,715,808,742
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 113,031,924,629 71,813,870,109 40,551,488,841 52,636,174,542
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 11,906,957,783 8,192,271,084 3,093,459,311 965,996,691
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,039,584,002,136 883,732,454,130 584,059,615,182 133,562,503,197
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 75,372,409,646 84,647,885,736 145,426,363,637 60,000,000
Vay dài hạn 908,220,063,683 742,002,655,585 381,018,810,092 78,804,793,222
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - 54,697,709,975
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 565,046,511,841 426,503,033,782 391,002,653,168 315,100,168,763
Vốn và các quỹ 565,046,511,841 426,503,033,782 391,002,653,168 315,100,168,763
Vốn góp 399,947,090,000 299,964,720,000 299,964,720,000 199,982,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - 62,734,116,794
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -30,845,085 -30,845,085 -30,845,085 -30,845,085
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 12,498,217,015 12,243,714,218 12,356,150,322 38,329,566,740
Quỹ dự phòng tài chính - - - 10,599,048,597
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 125,736,603,350 78,204,648,454 44,682,470,060 3,485,881,717
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 32,746,860,499
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,727,462,900,747 3,131,099,142,771 2,891,126,580,028 1,689,428,262,534