Công ty Cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Sông Đà - Mã CK : XLV

  • ROA
  • 3.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 10.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.9%
  • Vốn điều lệ
  • 23.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 158,940,615,183 98,860,690,164 - -
Tiền và tương đương tiền 35,314,085,318 14,498,800,049 - -
Tiền 29,161,682,913 6,498,800,049 - -
Các khoản tương đương tiền 6,152,402,405 8,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 7,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 104,896,044,997 45,586,716,652 - -
Phải thu khách hàng 96,619,109,345 36,064,128,485 - -
Trả trước người bán 4,669,411,518 2,845,013,563 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 9,775,237,771 8,153,677,763 - -
Dự phòng nợ khó đòi -6,167,713,637 -1,476,103,159 - -
Hàng tồn kho, ròng 18,730,484,868 31,775,173,463 - -
Hàng tồn kho 18,730,484,868 31,775,173,463 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 13,715,038,114 14,835,719,895 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 12,065,407,647 12,779,870,102 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 10,437,832,847 11,185,617,302 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 19,550,975,687 18,561,012,051 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -9,113,142,840 -7,375,394,749 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,627,574,800 1,594,252,800 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,627,574,800 1,594,252,800 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 39,165,922 445,385,248 - -
Trả trước dài hạn 39,165,922 445,385,248 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 172,655,653,297 113,696,410,059 - -
NỢ PHẢI TRẢ 131,253,771,205 82,574,220,577 - -
Nợ ngắn hạn 126,806,085,346 82,574,220,577 - -
Vay ngắn hạn 34,700,957,577 5,091,896,845 - -
Phải trả người bán 26,580,639,544 17,411,906,206 - -
Người mua trả tiền trước 31,988,866,806 36,074,690,410 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,117,001,655 1,740,214,980 - -
Phải trả người lao động 10,174,057,558 5,607,424,736 - -
Chi phí phải trả 5,482,890,796 11,612,461,785 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 12,790,196,802 5,012,886,007 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,447,685,859 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 4,447,685,859 - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 41,401,882,092 31,122,189,482 - -
Vốn và các quỹ 41,401,882,092 31,122,189,482 - -
Vốn góp 29,700,000,000 23,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,484,248,482 4,742,771,041 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,217,633,610 3,379,418,441 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 172,655,653,297 113,696,410,059 - -