Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre - Mã CK : XKCT

  • ROA
  • -15.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • -46.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -46.7%
  • Vốn điều lệ
  • 117.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 316,776,305,032 274,094,938,739 278,339,198,484 224,023,900,100
Tiền và tương đương tiền 5,615,959,143 12,846,949,885 2,703,894,848 10,679,873,031
Tiền 5,615,959,143 12,846,949,885 2,703,894,848 10,679,873,031
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 87,452,216,003 103,446,159,708 79,113,500,651 63,321,556,956
Phải thu khách hàng 68,123,981,346 76,984,862,322 71,469,405,368 59,238,592,510
Trả trước người bán 1,896,551,011 7,731,091,109 5,184,301,154 987,035,807
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 18,280,972,017 19,451,380,336 2,845,019,694 3,481,154,204
Dự phòng nợ khó đòi -849,288,371 -721,174,059 -385,225,565 -385,225,565
Hàng tồn kho, ròng 220,258,200,919 156,715,979,708 175,722,353,168 133,155,126,465
Hàng tồn kho 221,470,717,853 157,996,083,369 176,539,510,394 135,254,216,551
Dự phòng giảm giá HTK -1,212,516,934 -1,280,103,661 -817,157,226 -2,099,090,086
Tài sản lưu động khác 3,449,928,967 1,085,849,438 20,799,449,817 16,867,343,648
Trả trước ngắn hạn 2,115,067,144 1,079,110,696 2,386,203,898 380,219,398
Thuế VAT phải thu 1,334,861,823 6,738,742 1,701,403,244 -
Phải thu thuế khác - - - 1,505,704,502
Tài sản lưu động khác - - 16,711,842,675 14,981,419,748
TÀI SẢN DÀI HẠN 105,371,316,115 105,179,357,613 109,905,228,049 131,796,158,423
Phải thu dài hạn 452,000,000 1,267,504,724 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 452,000,000 1,267,504,724 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 83,093,580,974 80,328,793,781 89,090,985,768 101,074,188,665
GTCL TSCĐ hữu hình 80,090,591,323 68,398,640,110 74,049,377,496 83,557,811,969
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 276,532,503,907 244,667,561,095 237,838,714,906 231,744,156,270
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -196,441,912,584 -176,268,920,985 -163,789,337,410 -148,186,344,301
GTCL Tài sản thuê tài chính - 8,628,441,300 9,778,900,140 10,929,358,980
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 11,504,588,400 11,504,588,400 11,504,588,400
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -2,876,147,100 -1,725,688,260 -575,229,420
GTCL tài sản cố định vô hình 3,002,989,651 3,301,712,371 3,408,235,091 3,704,301,373
Nguyên giá TSCĐ vô hình 5,526,231,779 5,526,231,779 5,340,231,779 5,340,231,779
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,523,242,128 -2,224,519,408 -1,931,996,688 -1,635,930,406
Xây dựng cơ bản dở dang - - 1,854,473,041 2,882,716,343
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 711,710,000 711,710,000 711,710,000 711,710,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 1,311,054,757 1,311,054,757 1,311,054,757 1,311,054,757
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -599,344,757 -599,344,757 -599,344,757 -599,344,757
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 14,127,618,338 16,136,733,319 20,102,532,281 30,010,259,758
Trả trước dài hạn 8,083,835,451 8,849,139,041 9,434,840,941 11,637,011,774
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 6,043,782,887 7,287,594,278 9,400,186,616 17,075,743,260
Các tài sản dài hạn khác - - 1,267,504,724 1,297,504,724
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 422,147,621,147 379,274,296,352 388,244,426,533 355,820,058,523
NỢ PHẢI TRẢ 285,883,270,807 244,047,451,093 257,637,049,479 222,333,747,075
Nợ ngắn hạn 280,388,098,949 241,078,555,304 252,193,241,858 210,575,724,009
Vay ngắn hạn 125,252,978,723 139,240,947,902 133,909,774,270 130,113,208,838
Phải trả người bán 134,040,362,597 79,104,355,636 102,045,026,864 60,000,338,672
Người mua trả tiền trước 544,026,865 769,932,944 4,427,377,156 2,184,222,521
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,490,931,457 2,122,434,458 582,724,954 179,352,203
Phải trả người lao động 9,205,066,197 8,589,060,783 7,586,460,443 10,017,058,740
Chi phí phải trả 6,960,022,454 9,847,607,337 2,977,142,514 6,547,575,428
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,576,446,521 1,814,823,289 780,910,614 1,509,731,156
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 5,495,171,858 2,968,895,789 5,443,807,621 11,758,023,066
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 972,237,440 995,707,440 768,951,440 869,591,440
Vay dài hạn 4,293,226,878 1,732,743,108 4,425,422,178 10,888,431,626
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 229,707,540 240,445,241 249,434,003 -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 136,264,350,340 135,226,845,259 130,607,377,054 133,486,311,448
Vốn và các quỹ 136,264,350,340 135,226,845,259 130,607,377,054 133,486,311,448
Vốn góp 117,000,000,000 117,000,000,000 117,000,000,000 117,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 33,897,130,517 33,897,130,517 28,518,632,501 28,518,632,501
Quỹ dự phòng tài chính - - 5,378,498,016 5,378,498,016
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -14,632,780,177 -15,670,285,258 -20,289,753,463 -17,410,819,069
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 422,147,621,147 379,274,296,352 388,244,426,533 355,820,058,523