Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam - Mã CK : XHC

  • ROA
  • 0.2% (Năm 2015)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 201.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 257,131,218,550 141,514,143,247 181,714,806,823 -
Tiền và tương đương tiền 121,797,020,199 30,892,736,524 67,756,053,853 -
Tiền 11,149,450,754 20,892,736,524 32,756,053,853 -
Các khoản tương đương tiền 110,647,569,445 10,000,000,000 35,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 74,224,630,834 44,732,758,102 38,619,666,285 -
Phải thu khách hàng 58,152,881,025 40,356,079,189 31,700,995,199 -
Trả trước người bán 13,614,031,459 4,571,107,780 1,905,120,717 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 4,070,957,377 1,529,538,287 6,588,480,269 -
Dự phòng nợ khó đòi -1,670,862,217 -1,771,561,944 -1,578,917,400 -
Hàng tồn kho, ròng 59,696,340,737 64,661,293,453 71,583,754,672 -
Hàng tồn kho 59,696,340,737 64,661,293,453 73,202,754,672 -
Dự phòng giảm giá HTK - - -1,619,000,000 -
Tài sản lưu động khác 1,413,226,780 1,227,355,168 3,755,332,013 -
Trả trước ngắn hạn 1,412,625,492 549,285,396 3,177,047,323 -
Thuế VAT phải thu 25,623 - 578,284,690 -
Phải thu thuế khác 575,665 678,069,772 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 113,256,867,263 179,265,532,897 249,666,547,968 -
Phải thu dài hạn 3,856,001,482 58,526,377,479 119,549,003,872 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,856,001,482 58,526,377,479 119,549,003,872 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 93,085,076,194 98,807,658,473 96,370,606,585 -
GTCL TSCĐ hữu hình 92,741,171,161 98,458,975,147 95,895,481,587 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 255,094,468,878 241,519,229,981 222,445,129,068 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -162,353,297,717 -143,060,254,834 -126,549,647,481 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 343,905,033 348,683,326 475,124,998 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,694,637,628 2,609,309,368 3,263,420,268 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,350,732,595 -2,260,626,042 -2,788,295,270 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 12,530,699,586 15,830,699,586 15,830,699,586 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 12,530,699,586 15,830,699,586 15,830,699,586 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,785,090,001 5,257,137,576 17,120,437,925 -
Trả trước dài hạn 3,785,090,001 5,257,137,576 17,120,437,925 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 370,388,085,813 320,779,676,144 431,381,354,791 -
NỢ PHẢI TRẢ 96,191,767,086 108,200,381,392 229,877,361,276 -
Nợ ngắn hạn 96,191,767,086 61,866,930,052 126,725,908,454 -
Vay ngắn hạn 21,275,980,526 - 17,022,958,142 -
Phải trả người bán 23,485,608,548 29,674,830,957 23,730,197,173 -
Người mua trả tiền trước 19,597,857,121 2,447,746,020 4,928,543,492 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 13,651,760,031 3,871,550,605 1,797,076,528 -
Phải trả người lao động 7,078,814,822 9,879,908,075 8,672,910,941 -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 8,376,572,909 11,253,487,959 63,555,372,817 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 1,492,171,489 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 46,333,451,340 103,151,452,822 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 46,333,451,340 103,151,452,822 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 274,196,318,727 212,579,294,752 201,503,993,515 -
Vốn và các quỹ 274,196,318,727 212,579,294,752 201,503,993,515 -
Vốn góp 210,965,000,000 201,000,000,000 201,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 63,231,318,727 11,579,294,752 503,993,515 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 370,388,085,813 320,779,676,144 431,381,354,791 -