Công ty Cổ phần ACC-78 - Mã CK : X78

  • ROA
  • -19.6% (Năm 2012)
  • ROE
  • -37.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 48.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -37.9%
  • Vốn điều lệ
  • 21.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 20,607,400,428 19,987,331,295 16,049,481,119 15,730,573,428
Tiền và tương đương tiền 7,950,194,446 3,240,358,788 1,803,197,886 1,078,492,996
Tiền 3,450,194,446 3,240,358,788 1,803,197,886 1,078,492,996
Các khoản tương đương tiền 4,500,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 10,738,376,835 11,396,384,916 5,835,884,592 3,814,807,361
Phải thu khách hàng 8,685,067,371 11,035,987,244 5,377,831,765 3,281,578,150
Trả trước người bán 1,450,000,000 127,000,000 237,958,650 313,828,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 603,309,464 233,397,672 220,094,177 219,401,211
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,918,829,147 4,816,465,558 7,760,107,185 8,694,537,564
Hàng tồn kho 1,918,829,147 4,816,465,558 7,760,107,185 8,694,537,564
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 534,122,033 650,291,456 2,142,735,507
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 534,122,033 650,291,456 2,142,735,507
TÀI SẢN DÀI HẠN 8,036,748,597 7,509,773,753 12,021,083,142 14,660,578,070
Phải thu dài hạn 299,149,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 299,149,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,573,652,597 7,110,852,176 11,737,683,805 14,483,481,070
GTCL TSCĐ hữu hình 5,339,880,295 4,825,301,897 9,480,706,755 12,208,827,252
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 10,426,351,037 14,877,138,373 52,886,029,564 53,376,538,790
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -5,086,470,742 -10,051,836,476 -43,405,322,809 -41,167,711,538
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 2,233,772,302 2,215,203,279 2,186,630,050 2,204,306,818
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,299,761,363 2,254,306,818 2,204,306,818 2,204,306,818
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -65,989,061 -39,103,539 -17,676,768 -
Xây dựng cơ bản dở dang - 70,347,000 70,347,000 70,347,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 93,600,000 398,921,577 283,399,337 177,097,000
Trả trước dài hạn 93,600,000 140,456,577 65,618,337 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 258,465,000 217,781,000 177,097,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,644,149,025 27,497,105,048 28,070,564,261 30,391,151,498
NỢ PHẢI TRẢ 6,914,298,513 10,015,462,364 12,356,278,229 14,705,581,954
Nợ ngắn hạn 6,914,298,513 10,015,462,364 12,356,278,229 9,179,272,140
Vay ngắn hạn - - 600,000,000 -
Phải trả người bán 4,568,767,823 2,036,971,787 2,432,571,608 3,911,088,632
Người mua trả tiền trước - 627,800,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 148,188,146 498,037,055 161,637,804 150,405,440
Phải trả người lao động 371,468,257 289,181,698 36,789,829 69,336,713
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,819,125,888 6,563,471,824 9,125,278,988 5,048,441,355
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 5,526,309,814
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 5,526,309,814
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 21,729,850,512 17,481,642,684 15,714,286,032 15,685,569,544
Vốn và các quỹ 21,729,850,512 17,481,642,684 15,714,286,032 15,685,569,544
Vốn góp 21,600,000,000 21,600,000,000 21,600,000,000 21,600,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 124,624,533 37,527,736 37,527,736 18,763,368
Quỹ dự phòng tài chính - - - 18,763,368
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 5,225,979 -4,155,885,052 -5,923,241,704 -5,951,957,192
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,644,149,025 27,497,105,048 28,070,564,261 30,391,151,498