Công ty Cổ phần Thành An 77 - Mã CK : X77

  • ROA
  • -0.9% (Năm 2014)
  • ROE
  • 21.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 104.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.9%
  • Vốn điều lệ
  • 13.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 13,594,258,626 41,321,693,145 87,234,076,943 -
Tiền và tương đương tiền 546,089,661 4,549,383,678 323,710,107 -
Tiền 546,089,661 4,549,383,678 323,710,107 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 8,399,287,147 30,619,906,761 81,132,154,058 -
Phải thu khách hàng 10,959,604,839 16,491,266,775 16,620,160,403 -
Trả trước người bán 393,680,559 470,173,575 450,415,824 -
Phải thu nội bộ - - 5,340,519,050 -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 8,554,527,349 25,166,992,011 58,721,058,781 -
Dự phòng nợ khó đòi -11,508,525,600 -11,508,525,600 - -
Hàng tồn kho, ròng 4,616,883,858 6,120,404,746 5,746,214,818 -
Hàng tồn kho 4,616,883,858 6,120,404,746 5,746,214,818 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 31,997,960 31,997,960 31,997,960 -
Trả trước ngắn hạn 31,997,960 31,997,960 31,997,960 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 63,564,388,589 65,497,462,536 137,858,170,945 -
Phải thu dài hạn 61,950,000 61,950,000 1,861,190,521 -
Phải thu khách hang dài hạn 1,799,240,521 1,799,240,521 1,799,240,521 -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 61,950,000 61,950,000 61,950,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn -1,799,240,521 -1,799,240,521 - -
Tài sản cố định 63,355,379,412 64,615,732,743 78,425,999,131 -
GTCL TSCĐ hữu hình 63,337,770,697 64,595,790,697 78,402,057,089 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 155,041,398,929 155,041,398,929 158,886,752,974 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -91,703,628,232 -90,445,608,232 -80,484,695,885 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 17,608,715 19,942,046 23,942,042 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 367,987,883 367,987,883 367,987,883 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -350,379,168 -348,045,837 -344,045,841 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 672,720,616 56,037,455,292 -
Trả trước dài hạn - 672,720,616 56,037,455,292 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 77,158,647,215 106,819,155,681 225,092,247,888 -
NỢ PHẢI TRẢ 216,608,360,555 245,332,212,315 234,092,331,567 -
Nợ ngắn hạn 162,849,913,139 176,573,764,899 165,333,884,151 -
Vay ngắn hạn 51,855,441,608 41,037,561,633 38,394,843,305 -
Phải trả người bán 13,456,455,247 18,418,025,799 16,776,570,345 -
Người mua trả tiền trước 212,537,500 614,441,840 469,066,740 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,293,017,133 3,152,326,636 3,302,763,874 -
Phải trả người lao động 192,010,108 46,925,210 958,862,468 -
Chi phí phải trả 2,915,271,483 2,853,837,082 2,384,016,129 -
Phải trả nội bộ 40,743,811,395 58,416,377,443 52,686,156,650 -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 49,181,368,665 52,034,269,256 50,361,604,640 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 53,758,447,416 68,758,447,416 68,758,447,416 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 68,758,447,416 -
Vay dài hạn 53,758,447,416 68,758,447,416 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU -139,449,713,340 -138,513,056,634 -9,000,083,679 -
Vốn và các quỹ -139,392,548,292 -137,460,472,759 -8,995,083,679 -
Vốn góp 13,408,773,482 13,408,773,482 13,408,773,482 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 557,613,600 557,613,600 557,613,600 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -153,358,935,374 -151,426,859,841 -22,961,470,761 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác -57,165,048 -1,052,583,875 -5,000,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước -57,165,048 -1,052,583,875 -5,000,000 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 77,158,647,215 106,819,155,681 225,092,247,888 -