Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Tây Ninh - Mã CK : WTN

  • ROA
  • 0.1% (Q2/2017)
  • ROE
  • 0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 36.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.2%
  • Vốn điều lệ
  • 105.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 12,082,509,040 - -
Tiền và tương đương tiền - 5,406,490,898 - -
Tiền - 406,490,898 - -
Các khoản tương đương tiền - 5,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 3,549,225,071 - -
Phải thu khách hàng - 3,335,196,718 - -
Trả trước người bán - 44,924,000 - -
Phải thu nội bộ - 278,195,395 - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - - - -
Dự phòng nợ khó đòi - -109,091,042 - -
Hàng tồn kho, ròng - 2,204,560,074 - -
Hàng tồn kho - 2,204,560,074 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 922,232,997 - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 922,232,997 - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 156,294,844,344 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 149,641,514,227 - -
GTCL TSCĐ hữu hình - 149,224,992,690 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 347,955,239,452 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -198,730,246,762 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 416,521,537 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 953,454,564 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -536,933,027 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 6,306,373,707 - -
Trả trước dài hạn - 6,306,373,707 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 168,377,353,384 - -
NỢ PHẢI TRẢ - 62,440,968,922 - -
Nợ ngắn hạn - 11,070,896,976 - -
Vay ngắn hạn - 6,074,522,138 - -
Phải trả người bán - 1,228,034,434 - -
Người mua trả tiền trước - 200,000 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 366,373,618 - -
Phải trả người lao động - 2,476,854,348 - -
Chi phí phải trả - 191,413,404 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 744,530,034 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 51,370,071,946 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 51,370,071,946 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 105,936,384,462 - -
Vốn và các quỹ - 105,936,384,462 - -
Vốn góp - 105,768,270,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 168,114,462 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 168,377,353,384 - -