Công ty Cổ phần Bến xe Miền Tây - Mã CK : WCS

  • ROA
  • 22.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 31.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 26.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 31.2%
  • Vốn điều lệ
  • 25.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 263,095,326,047 216,615,626,031 164,531,399,389 122,547,218,766
Tiền và tương đương tiền 10,068,650,056 24,961,274,042 35,397,973,902 17,098,722,166
Tiền 10,068,650,056 12,961,274,042 6,397,973,902 4,098,722,166
Các khoản tương đương tiền - 12,000,000,000 29,000,000,000 13,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 212,200,000,000 153,000,000,000 90,000,000,000 69,500,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 37,294,053,051 36,407,943,137 37,445,451,990 34,710,182,617
Phải thu khách hàng 4,865,800,451 3,806,864,456 5,000,034,539 3,415,768,921
Trả trước người bán 402,683,584 500,159,047 1,206,606,100 85,970,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,025,569,016 2,100,919,634 1,238,811,351 1,208,443,696
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 38,649,600 45,394,800 101,198,400 61,044,000
Hàng tồn kho 38,649,600 45,394,800 101,198,400 61,044,000
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,493,973,340 2,201,014,052 1,586,775,097 1,177,269,983
Trả trước ngắn hạn 92,106,300 230,065,189 191,346,500 -
Thuế VAT phải thu 3,401,867,040 1,970,948,863 - -
Phải thu thuế khác - - 1,395,428,597 1,177,269,983
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 20,193,389,335 18,324,381,265 30,705,404,862 35,885,000,075
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 15,645,646,024 16,392,309,441 18,736,550,848 22,771,564,567
GTCL TSCĐ hữu hình 15,484,846,024 16,392,309,441 18,736,550,848 22,768,417,337
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 59,511,726,729 57,498,831,582 55,806,530,545 53,532,463,885
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -44,026,880,705 -41,106,522,141 -37,069,979,697 -30,764,046,548
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 160,800,000 - - 3,147,230
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,902,189,390 2,701,189,390 2,701,189,390 2,701,189,390
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,741,389,390 -2,701,189,390 -2,701,189,390 -2,698,042,160
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 11,876,232,404 11,876,232,404
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - 11,876,232,404 11,876,232,404
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 147,320,280 20,776,500 - 9,405,000
Trả trước dài hạn 147,320,280 20,776,500 - 9,405,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 283,288,715,382 234,940,007,296 195,236,804,251 158,432,218,841
NỢ PHẢI TRẢ 42,557,418,813 38,995,752,160 40,234,751,148 37,315,469,493
Nợ ngắn hạn 38,286,323,616 35,429,051,963 36,883,166,749 34,366,340,022
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 63,000,258 316,400,558 334,709,025 1,220,478,468
Người mua trả tiền trước 19,217,278 1,030,173 2,364,429 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,337,896,602 4,247,068,734 4,565,097,407 3,058,776,937
Phải trả người lao động 19,661,029,093 16,388,143,160 18,257,791,447 15,148,472,817
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,235,564,150 7,437,295,450 9,997,341,350 10,934,706,737
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,271,095,197 3,566,700,197 3,351,584,399 2,949,129,471
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,471,095,197 2,966,700,197 2,951,584,399 2,749,129,471
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 800,000,000 600,000,000 400,000,000 200,000,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU 240,731,296,569 195,944,255,136 155,002,053,103 121,116,749,348
Vốn và các quỹ 240,731,296,569 195,944,255,136 155,002,053,103 121,116,749,348
Vốn góp 25,000,000,000 25,000,000,000 25,000,000,000 25,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 73,047,645,702 60,812,312,687 49,617,622,280 39,962,359,280
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 142,683,650,867 110,131,942,449 80,384,430,823 56,154,390,068
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 283,288,715,382 234,940,007,296 195,236,804,251 158,432,218,841