Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương VETVACO - Mã CK : VXP

  • ROA
  • 0.8% (Năm 2015)
  • ROE
  • 1.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.8%
  • Vốn điều lệ
  • 36.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 92,823,711,430 92,179,030,126 - -
Tiền và tương đương tiền 29,181,318,855 26,296,324,185 - -
Tiền 29,181,318,855 26,296,324,185 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 36,865,123,361 29,080,721,157 - -
Phải thu khách hàng 27,624,216,224 26,289,732,433 - -
Trả trước người bán 5,690,677,280 538,551,900 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,550,229,857 2,252,436,824 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 25,630,247,147 35,953,593,251 - -
Hàng tồn kho 26,316,460,999 36,985,198,064 - -
Dự phòng giảm giá HTK -686,213,852 -1,031,604,813 - -
Tài sản lưu động khác 1,147,022,067 848,391,533 - -
Trả trước ngắn hạn - 368,068,044 - -
Thuế VAT phải thu 1,083,074,506 - - -
Phải thu thuế khác 63,947,561 480,323,489 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 16,371,202,595 3,641,288,349 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 14,521,022,711 3,641,288,349 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 14,521,022,711 3,641,288,349 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 99,983,949,834 87,424,045,103 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -85,462,927,123 -83,782,756,754 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 113,255,560 113,255,560 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -113,255,560 -113,255,560 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,850,179,884 - - -
Trả trước dài hạn 1,850,179,884 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,194,914,025 95,820,318,475 - -
NỢ PHẢI TRẢ 64,903,903,385 53,279,366,023 - -
Nợ ngắn hạn 63,638,662,542 51,936,053,288 - -
Vay ngắn hạn 482,000,000 482,000,000 - -
Phải trả người bán 23,229,329,546 8,672,422,039 - -
Người mua trả tiền trước 16,639 30,961,663 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 171,369,277 10,599,549,873 - -
Phải trả người lao động 1,564,391,930 74,107,459 - -
Chi phí phải trả 2,946,759,848 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 31,101,174,568 27,738,647,451 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,265,240,843 1,343,312,735 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 1,265,240,843 1,343,312,735 - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 44,291,010,640 42,540,952,452 - -
Vốn và các quỹ 44,209,035,158 42,377,001,478 - -
Vốn góp 36,000,000,000 36,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,377,001,478 1,278,187,148 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 1,832,033,680 5,098,814,330 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác 81,975,482 163,950,974 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,194,914,025 95,820,318,475 - -