Công ty cổ phần Xây dựng Cấp thoát nước số 1 - Viwaseen.1 - Mã CK : VW1

  • ROA
  • -2.1% (Năm 2016)
  • ROE
  • -30.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 93.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -30.4%
  • Vốn điều lệ
  • 10.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 130,956,035,176 - - -
Tiền và tương đương tiền 24,602,082,270 - - -
Tiền 24,602,082,270 - - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 24,454,188,897 - - -
Phải thu khách hàng 15,418,194,911 - - -
Trả trước người bán 1,590,409,483 - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 7,527,745,767 - - -
Dự phòng nợ khó đòi -82,161,264 - - -
Hàng tồn kho, ròng 81,877,717,478 - - -
Hàng tồn kho 81,877,717,478 - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 22,046,531 - - -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác 22,046,531 - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,681,989,161 - - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 761,892,913 - - -
GTCL TSCĐ hữu hình 761,892,913 - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,341,869,300 - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,579,976,387 - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 616,428,160 - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 616,428,160 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 303,668,088 - - -
Trả trước dài hạn 303,668,088 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132,638,024,337 - - -
NỢ PHẢI TRẢ 123,569,335,559 - - -
Nợ ngắn hạn 123,569,335,559 - - -
Vay ngắn hạn 16,732,804,000 - - -
Phải trả người bán 61,439,236,402 - - -
Người mua trả tiền trước 33,542,930,918 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,465,109,626 - - -
Phải trả người lao động 230,942,000 - - -
Chi phí phải trả 415,711,213 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,742,601,400 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 9,068,688,778 - - -
Vốn và các quỹ 9,068,688,778 - - -
Vốn góp 10,000,000,000 - - -
Thặng dư vốn cổ phần 161,000,000 - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,664,591,227 - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -2,756,902,449 - - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132,638,024,337 - - -