Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam - Mã CK : VVN

  • ROA
  • -2.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 64.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 100.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 64.7%
  • Vốn điều lệ
  • 550.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,001,699,131,615 3,134,783,260,637 3,254,403,104,307 -
Tiền và tương đương tiền 628,736,158,232 795,580,038,768 598,374,661,984 -
Tiền 250,316,470,173 271,357,041,801 206,131,063,408 -
Các khoản tương đương tiền 378,419,688,059 524,222,996,967 392,243,598,576 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 111,205,695,925 13,286,439,797 838,973,154 -
Đầu tư ngắn hạn 1,129,000,000 1,129,000,000 1,729,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -890,026,846 -
Các khoản phải thu 1,361,754,451,444 1,328,665,992,671 1,118,675,566,533 -
Phải thu khách hàng 1,136,882,686,170 1,052,513,862,349 956,827,013,893 -
Trả trước người bán 174,959,280,587 200,013,498,177 177,408,033,340 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 188,265,660,095 224,479,866,674 125,880,245,581 -
Dự phòng nợ khó đòi -143,662,039,025 -153,740,371,055 -141,439,726,281 -
Hàng tồn kho, ròng 880,505,057,888 973,830,310,071 1,414,882,619,570 -
Hàng tồn kho 883,547,853,162 977,334,720,924 1,417,809,747,202 -
Dự phòng giảm giá HTK -3,042,795,274 -3,504,410,853 -2,927,127,632 -
Tài sản lưu động khác 19,497,768,126 23,420,479,330 121,631,283,066 -
Trả trước ngắn hạn 3,509,691,617 5,030,877,358 3,198,022,932 -
Thuế VAT phải thu 7,031,927,854 13,579,656,566 35,576,006,689 -
Phải thu thuế khác 8,956,148,655 4,809,945,406 11,511,040,526 -
Tài sản lưu động khác - - 71,346,212,919 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,550,656,115,725 3,639,527,862,778 4,061,600,503,958 -
Phải thu dài hạn 10,070,459,600 5,434,125,404 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 10,070,459,600 5,434,125,404 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,117,679,951,729 3,306,764,159,042 3,505,009,316,756 -
GTCL TSCĐ hữu hình 3,106,636,514,687 3,290,093,561,767 3,463,269,762,592 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 4,379,276,948,433 4,434,637,710,331 4,416,236,775,670 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,272,640,433,746 -1,144,544,148,564 -952,967,013,078 -
GTCL Tài sản thuê tài chính 413,636,359 3,058,591,448 3,576,077,472 -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính 709,090,909 4,299,137,274 4,299,137,274 -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính -295,454,550 -1,240,545,826 -723,059,802 -
GTCL tài sản cố định vô hình 10,629,800,683 13,612,005,827 16,949,132,201 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 15,021,775,636 17,641,779,786 21,267,549,786 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,391,974,953 -4,029,773,959 -4,318,417,585 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 21,214,344,491 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 1,000,000,000 - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 1,000,000,000 - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 236,122,568,585 111,407,823,100 135,348,215,454 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 194,443,559,552 78,568,814,067 100,336,999,639 -
Đầu tư dài hạn khác 44,641,408,675 35,801,408,675 36,797,945,307 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,962,399,642 -2,962,399,642 -1,786,729,492 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 145,813,684,344 183,203,643,214 421,242,971,748 -
Trả trước dài hạn 145,662,196,344 183,055,243,214 411,590,636,938 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 151,488,000 148,400,000 529,596,764 -
Các tài sản dài hạn khác - - 9,122,738,046 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,552,355,247,340 6,774,311,123,415 7,316,003,608,265 -
NỢ PHẢI TRẢ 6,458,497,791,289 7,122,491,211,803 7,337,396,050,148 -
Nợ ngắn hạn 2,703,871,645,115 2,895,714,482,818 3,114,092,781,234 -
Vay ngắn hạn 512,293,244,132 400,204,876,201 403,620,933,879 -
Phải trả người bán 1,045,340,235,117 1,074,365,889,931 1,054,984,447,913 -
Người mua trả tiền trước 282,742,525,523 421,205,809,262 622,374,443,071 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 129,900,278,589 110,920,900,380 90,045,700,197 -
Phải trả người lao động 116,419,046,255 155,568,744,975 202,477,187,057 -
Chi phí phải trả 323,902,454,455 420,858,339,385 395,440,627,726 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 213,931,101,361 248,573,356,087 266,962,370,609 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 58,600,761,551 49,550,318,748 67,494,621,649 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,754,626,146,174 4,226,776,728,985 4,223,303,268,914 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 30,430,932,743 - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 21,293,605,016 78,542,203,751 79,180,803,709 -
Vay dài hạn 3,584,692,344,172 4,086,738,346,585 4,055,447,901,424 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,669,128 358,937,279 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 49,809,558,372 60,641,603,870 73,517,281,965 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - 15,157,281,816 -
Doanh thu chưa thực hiên 719,040,000 495,637,500 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 93,857,456,051 -348,180,088,388 -228,899,983,702 -
Vốn và các quỹ 93,857,456,051 -348,180,088,388 -228,899,983,702 -
Vốn góp 550,000,000,000 550,000,000,000 550,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - 1,659,585,104 1,659,585,105 -
Cổ phiếu quỹ - - -9,225,900 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản -13,042,506,855 -15,850,849,119 - -
Chênh lệch tỷ giá -1,812,761 - 3,332,422 -
Quỹ đầu tư và phát triển 31,722,634,014 31,085,279,025 24,052,517,500 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 6,295,084,719 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối -696,860,099,637 -1,139,461,631,074 -810,901,277,548 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 207,507,541,819 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,552,355,247,340 6,774,311,123,415 7,316,003,608,265 -