Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng - Mã CK : VTV

  • ROA
  • 11.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 26.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 26.0%
  • Vốn điều lệ
  • 65.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,101,334,860,019 1,231,158,225,570 995,140,351,864 964,048,254,291
Tiền và tương đương tiền 107,096,332,487 22,426,671,920 101,509,919,554 209,541,524,458
Tiền 107,096,332,487 22,426,671,920 101,509,919,554 209,541,524,458
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 624,416,785,378 658,779,910,135 575,124,192,874 486,696,371,403
Phải thu khách hàng 579,175,216,083 637,076,319,143 565,246,922,763 484,516,306,294
Trả trước người bán 43,726,802,934 19,714,953,023 8,149,644,266 1,649,893,443
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,514,766,361 1,988,637,969 1,727,625,845 530,171,666
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 319,678,600,891 487,064,634,570 281,281,762,068 241,253,666,644
Hàng tồn kho 319,678,600,891 487,064,634,570 281,281,762,068 241,253,666,644
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 50,143,141,263 62,887,008,945 37,224,477,368 26,556,691,786
Trả trước ngắn hạn 1,074,020,672 2,345,322,260 1,511,514,378 1,434,107,864
Thuế VAT phải thu 49,019,745,876 60,541,686,685 35,712,962,990 23,517,866,337
Phải thu thuế khác 49,374,715 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 1,604,717,585
TÀI SẢN DÀI HẠN 562,054,432,914 415,291,822,617 291,682,776,127 245,136,096,438
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 28,405,437,416 3,324,113,623 2,098,729,543 232,460,826,905
GTCL TSCĐ hữu hình 27,338,548,527 2,474,113,623 2,098,729,543 40,572,136,675
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 48,071,110,837 421,927,419,121 421,205,342,403 421,169,888,767
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -20,732,562,310 -419,453,305,498 -419,106,612,860 -380,597,752,092
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,066,888,889 850,000,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 1,239,593,360 995,593,360 145,593,360 145,593,360
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -172,704,471 -145,593,360 -145,593,360 -145,593,360
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 191,888,690,230
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,768,585,154 4,463,322,509 2,274,966,557 12,675,269,533
Trả trước dài hạn 3,437,294,699 2,877,329,475 - 12,675,269,533
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,331,290,455 878,517,651 262,034,305 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,663,389,292,933 1,646,450,048,187 1,286,823,127,991 1,209,184,350,729
NỢ PHẢI TRẢ 1,180,408,767,565 1,214,935,122,163 871,660,445,499 807,780,039,786
Nợ ngắn hạn 1,126,327,358,811 1,164,935,122,163 837,715,660,609 751,242,208,536
Vay ngắn hạn 852,280,000,000 666,211,196,652 450,443,046,360 267,593,046,360
Phải trả người bán 121,889,639,393 371,560,867,648 315,630,616,965 371,040,043,641
Người mua trả tiền trước 133,412,762,096 92,156,428,364 26,303,430,507 1,214,844,788
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,424,999 305,792,154 3,005,433,217 4,196,572,407
Phải trả người lao động 7,709,837,128 9,162,379,579 8,252,693,358 9,790,207,108
Chi phí phải trả 4,468,523,479 19,144,986,847 19,555,170,628 87,900,464,112
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,316,055,251 4,191,568,181 2,064,443,536 4,963,973,983
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 5,500,000,000 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 54,081,408,754 50,000,000,000 33,944,784,890 56,537,831,250
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 54,081,408,754 50,000,000,000 33,944,784,890 56,537,831,250
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 482,980,525,368 431,514,926,024 415,162,682,492 401,404,310,943
Vốn và các quỹ 482,980,525,368 431,514,926,024 415,162,682,492 401,404,310,943
Vốn góp 311,998,250,000 311,998,250,000 311,998,250,000 156,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - 128,662,547,973
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 75,584,571,562 70,437,746,061 63,337,580,789 60,612,810,013
Quỹ dự phòng tài chính - - - 16,192,783,209
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 12,101,619,462 12,101,619,462 10,026,608,660 8,185,600,936
Lãi chưa phân phối 83,296,084,344 36,977,310,501 29,800,243,043 31,750,568,812
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,663,389,292,933 1,646,450,048,187 1,286,823,127,991 1,209,184,350,729