Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Thành - Mã CK : VTSC

  • ROA
  • -0.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • -0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 15.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.8%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 70,227,996,642 69,448,835,745 76,399,272,584 112,731,124,882
Tiền và tương đương tiền 26,948,188,400 13,516,619,658 76,102,647,511 112,523,664,505
Tiền 26,948,188,400 13,316,619,658 29,102,647,511 77,523,664,505
Các khoản tương đương tiền - 200,000,000 47,000,000,000 35,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 42,969,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 154,173,249 55,919,576,207 216,031,741 166,670,971
Phải thu khách hàng - - 49,271,870 23,075,064
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác 3,723,357 55,919,576,207 166,759,871 143,595,907
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 156,634,993 12,639,880 80,593,332 40,789,406
Trả trước ngắn hạn 156,634,993 12,639,880 80,593,332 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - 40,789,406
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 5,931,869,802 4,964,498,292 3,701,514,466 3,024,476,990
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 959,215,910 755,598,454 1,019,870,230 1,013,749,039
GTCL TSCĐ hữu hình 437,466,894 563,098,445 453,575,075 681,249,038
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,886,641,080 3,621,292,230 3,222,136,731 3,222,136,730
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -3,449,174,186 -3,058,193,785 -2,768,561,656 -2,540,887,692
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 521,749,016 192,500,009 262,500,005 332,500,001
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,160,519,500 2,566,646,000 2,566,646,000 2,566,646,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,638,770,484 -2,374,145,991 -2,304,145,995 -2,234,145,999
Xây dựng cơ bản dở dang - - 303,795,150 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác 4,872,653,892 3,764,860,838 2,681,644,236 2,010,727,951
Trả trước dài hạn 534,886,973 193,521,743 100,634,698 18,703,369
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 351,172,928 351,172,928 1,992,024,582
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 76,159,866,444 74,413,334,037 80,100,787,050 115,755,601,872
NỢ PHẢI TRẢ 790,739,494 1,029,746,844 5,025,021,613 79,899,060,476
Nợ ngắn hạn 790,739,494 1,029,746,844 5,025,021,613 79,899,060,476
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 365,841,999 444,661,990 738,258,190
Tạm ứng của khách hang - - - -
Các khoản phải trả về thuế 302,887,262 327,374,747 376,007,230 768,059,474
Phải trả người lao động 4,749,015 - - -
Chi phí phải trả 227,199,155 303,903,675 432,724,642 1,649,726,016
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 182,499,999 - 3,688,636,518 76,719,515,116
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 22,000 -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 73,404,063 32,626,423 82,969,233 23,501,680
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 75,369,126,950 73,383,587,193 75,075,765,437 35,856,541,396
Vốn và các quỹ 75,369,126,950 73,383,587,193 75,075,765,437 35,856,541,396
Vốn góp 70,000,000,000 70,000,000,000 70,000,000,000 35,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 5,369,126,950 3,383,587,193 5,075,765,437 856,541,396
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 76,159,866,444 74,413,334,037 80,100,787,050 115,755,601,872