Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel - Mã CK : VTP

  • ROA
  • 8.2% (Năm 2013)
  • ROE
  • 21.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.0%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,423,152,328,631 857,531,083,857 471,187,409,024 280,108,015,258
Tiền và tương đương tiền 477,326,361,611 273,223,391,094 233,568,210,841 124,977,855,557
Tiền 282,172,361,611 157,223,391,094 178,568,210,841 36,877,855,557
Các khoản tương đương tiền 195,154,000,000 116,000,000,000 55,000,000,000 88,100,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 401,144,000,000 146,615,000,000 12,420,000,000 11,010,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 12,420,000,000 11,010,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 478,704,487,439 363,324,229,100 201,167,756,929 127,297,651,970
Phải thu khách hàng 318,826,832,465 271,787,731,667 159,286,930,763 116,378,617,747
Trả trước người bán 13,673,193,962 6,779,198,674 2,611,200,326 3,232,540,684
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 146,073,316,831 84,089,673,311 38,733,700,096 7,813,387,118
Dự phòng nợ khó đòi -518,000,000 - - -126,893,579
Hàng tồn kho, ròng 19,406,630,040 43,625,651,690 4,426,744,503 3,774,720,181
Hàng tồn kho 19,406,630,040 43,625,651,690 4,426,744,503 3,774,720,181
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 46,570,849,541 30,742,811,973 19,604,696,751 13,047,787,550
Trả trước ngắn hạn 46,214,800,990 29,212,327,475 14,978,986,427 1,711,523,391
Thuế VAT phải thu - 244,627,007 2,490,931,308 557,600,475
Phải thu thuế khác 356,048,551 1,285,857,491 2,134,779,016 473,006,093
Tài sản lưu động khác - - - 10,305,657,591
TÀI SẢN DÀI HẠN 328,104,713,238 219,124,732,052 143,798,197,448 100,015,107,195
Phải thu dài hạn 2,955,945,920 1,291,127,000 1,217,641,782 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,955,945,920 1,291,127,000 1,217,641,782 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 244,657,990,457 174,279,310,607 122,448,569,256 78,876,046,942
GTCL TSCĐ hữu hình 220,338,490,547 148,687,603,958 97,432,725,617 53,057,982,974
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 331,896,809,342 226,445,048,562 150,641,747,799 92,619,704,171
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -111,558,318,795 -77,757,444,604 -53,209,022,182 -39,561,721,197
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 24,319,499,910 25,591,706,649 25,015,843,639 24,145,685,032
Nguyên giá TSCĐ vô hình 29,241,398,707 29,241,483,467 27,790,683,717 26,043,112,167
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,921,898,797 -3,649,776,818 -2,774,840,078 -1,897,427,135
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 1,672,378,936
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 4,000,000,000 195,495,546 4,546,000,000 5,662,880,938
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 780,000,000 780,000,000 6,180,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -584,504,454 -234,000,000 -517,119,062
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 74,425,365,749 42,880,660,535 10,883,508,046 15,476,179,315
Trả trước dài hạn 74,425,365,749 42,880,660,535 10,883,508,046 11,118,023,423
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 4,358,155,892
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,751,257,041,869 1,076,655,815,909 614,985,606,472 380,123,122,453
NỢ PHẢI TRẢ 1,261,788,834,316 711,145,464,376 429,332,070,589 244,459,054,576
Nợ ngắn hạn 1,261,370,337,436 706,413,469,496 407,036,667,789 237,837,507,373
Vay ngắn hạn 192,502,703,853 39,744,662,500 10,509,367,800 3,254,240,112
Phải trả người bán 76,910,510,657 126,430,064,261 55,432,177,886 91,306,709,682
Người mua trả tiền trước 4,679,884,716 4,012,531,071 7,898,771,863 1,990,180,101
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 29,351,577,623 15,017,975,054 13,988,847,247 25,211,811,066
Phải trả người lao động 451,289,725,097 254,547,489,888 127,572,129,719 74,753,868,919
Chi phí phải trả 27,680,064,797 15,706,756,550 8,034,158,607 12,208,141,313
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 480,079,212,079 249,654,339,535 182,705,738,912 27,396,120,524
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 418,496,880 4,731,994,880 22,295,402,800 6,621,547,203
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 418,496,880 4,731,994,880 1,183,000,000 605,000,000
Vay dài hạn - - 21,112,402,800 6,016,547,203
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 489,468,207,553 365,510,351,533 185,653,535,883 135,664,067,877
Vốn và các quỹ 489,468,207,553 365,510,351,533 185,653,535,883 135,664,067,877
Vốn góp 296,822,740,000 228,858,350,000 68,995,410,000 60,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần -184,000,000 -184,000,000 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 961,099,504 1,025,487,044 934,875,793 585,929,528
Quỹ đầu tư và phát triển 17,252,417,756 17,252,417,756 17,252,417,756 20,054,323,181
Quỹ dự phòng tài chính - - - 6,193,504,575
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 174,615,950,293 118,558,096,733 98,470,832,334 48,830,310,593
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,751,257,041,869 1,076,655,815,909 614,985,606,472 380,123,122,453