Công ty Cổ phần Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin - Mã CK : VTM

  • ROA
  • 1.8% (Năm 2013)
  • ROE
  • 11.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 84.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.2%
  • Vốn điều lệ
  • 16.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 47,572,059,594 39,631,441,198 49,804,060,316 46,291,132,936
Tiền và tương đương tiền 459,636,004 636,237,673 1,197,567,376 3,510,880,686
Tiền 459,636,004 636,237,673 1,197,567,376 3,510,880,686
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 42,996,896,291 36,317,558,584 39,633,100,784 37,608,865,537
Phải thu khách hàng 42,000,633,892 35,091,523,697 38,950,426,220 36,847,017,658
Trả trước người bán 60,000,000 639,000,000 254,000,000 44,000,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 936,262,399 587,034,887 428,674,564 717,847,879
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 3,093,059,363 1,509,993,743 6,281,722,792 2,549,264,258
Hàng tồn kho 3,093,059,363 1,509,993,743 6,281,722,792 2,549,264,258
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,022,467,936 1,167,651,198 2,691,669,364 2,622,122,455
Trả trước ngắn hạn 1,016,427,166 1,167,651,198 2,691,669,364 1,507,872,154
Thuế VAT phải thu 6,040,770 - - 730,678,538
Phải thu thuế khác - - - 183,571,763
Tài sản lưu động khác - - - 200,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 99,915,796,440 137,539,923,193 145,304,689,867 155,759,198,724
Phải thu dài hạn 36,000,000 - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 36,000,000 - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 85,225,874,967 124,790,802,492 137,569,485,006 150,473,159,896
GTCL TSCĐ hữu hình 85,225,874,967 124,790,802,492 137,569,485,006 124,311,878,079
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 379,578,326,561 391,369,764,425 362,514,065,484 294,221,782,967
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -294,352,451,594 -266,578,961,933 -224,944,580,478 -169,909,904,888
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 26,161,281,817
Giá trị ròng tài sản đầu tư 8,616,277,435 7,908,635,250 - -
Nguyên giá tài sản đầu tư 9,091,045,792 7,942,927,974 - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -474,768,357 -34,292,724 - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 5,988,553,129 4,791,394,542 4,849,123,953 5,286,038,828
Trả trước dài hạn 5,988,553,129 4,791,394,542 4,849,123,953 5,286,038,828
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,487,856,034 177,171,364,391 195,108,750,183 202,050,331,660
NỢ PHẢI TRẢ 109,202,845,827 139,738,259,804 161,157,009,898 168,779,670,403
Nợ ngắn hạn 72,548,566,187 83,131,980,164 103,792,881,437 81,549,890,025
Vay ngắn hạn 26,283,766,061 46,048,834,406 52,959,262,640 13,253,708,480
Phải trả người bán 23,386,572,987 14,433,555,766 16,887,849,615 34,082,851,556
Người mua trả tiền trước 1,381,027,428 - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 19,530,116,766 1,140,355,700 1,938,391,681 716,433,566
Phải trả người lao động 80,280,387 19,400,440,592 25,386,131,737 25,204,727,386
Chi phí phải trả - 42,750,000 - 88,804,104
Phải trả nội bộ - - - 2,321,571,400
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,621,479,182 1,813,960,595 3,519,386,159 2,801,762,678
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 36,654,279,640 56,606,279,640 57,364,128,461 87,229,780,378
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 324,000,000 612,000,000 944,000,000 -
Vay dài hạn 36,330,279,640 55,994,279,640 56,420,128,461 87,229,780,378
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 38,285,010,207 37,433,104,587 33,951,740,285 33,270,661,257
Vốn và các quỹ 38,285,010,207 37,433,104,587 33,951,740,285 33,270,661,257
Vốn góp 32,797,970,000 32,797,970,000 32,797,970,000 16,800,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 472,691,257 472,691,257 472,691,257 13,617,863,319
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,135,124,859 681,079,028 681,079,028 2,852,797,938
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,879,224,091 3,481,364,302 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,487,856,034 177,171,364,391 195,108,750,183 202,050,331,660