Công ty Cổ phần Vang Thăng Long - Mã CK : VTL

  • Doanh thu thuần
  • 75.2 (tỷ VNĐ) (Năm 2007)
  • Lợi nhuận thuần
  • 6.3 (tỷ VNĐ)
  • Tỷ lệ lãi gộp
  • 18.6%
  • Tỷ lệ lãi ròng
  • 8.4%
  • Lãi cơ bản trên cổ phiếu
  • 3,491.0 (VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh số 51,442,819,724 136,683,220,724 84,770,225,712 75,494,645,488
Các khoản giảm trừ -2,668,939,863 -8,738,964,243 -15,663,269,331 -18,282,152,198
Doanh số thuần 48,773,879,861 127,944,256,481 69,106,956,381 57,212,493,290
Giá vốn hàng bán -31,741,907,809 -105,719,619,441 -52,133,026,575 -40,311,821,865
Lãi gộp 17,031,972,052 22,224,637,040 16,973,929,806 16,900,671,425
Thu nhập tài chính 265,018,094 136,892,462 317,852,443 181,927,731
Chi phí tài chính -5,712,299,139 -5,672,602,440 -8,543,160,397 -5,291,931,354
Chi phí tiền lãi -5,711,417,615 -5,671,693,360 -8,543,160,397 -5,291,561,312
Chi phí bán hàng -4,675,710,473 -2,802,663,403 -7,769,186,031 -5,312,205,366
Chi phí quản lý doanh nghiệp -4,926,743,706 -6,247,457,272 -6,092,536,338 -6,278,393,749
Lãi/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh 1,982,236,828 7,638,806,387 -5,113,100,517 200,068,687
Thu nhập khác 933,090,909 2,717,856,597 2,109,465,106 4,521,836,237
Chi phí khác -709,752,480 -279,623,361 -188,345,988 -4,488,081,772
Thu nhập khác, ròng 223,338,429 2,438,233,236 1,921,119,118 33,754,465
Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh - - - -
Lãi/(lỗ) ròng trước thuế 2,205,575,257 10,077,039,623 -3,191,981,399 233,823,152
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời -300,806,303 -1,118,448,861 -129,068,426 -29,268,206
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại - - - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp -300,806,303 -1,118,448,861 -129,068,426 -29,268,206
Lãi/(lỗ) thuần sau thuế 1,904,768,954 8,958,590,762 -3,321,049,825 204,554,946
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -
Cổ đông của Công ty mẹ 1,904,768,954 8,958,590,762 -3,321,049,825 204,554,946
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,293 705 - 32
Lãi trên cổ phiếu pha loãng - - - -