Công ty Cổ phần Vang Thăng Long - Mã CK : VTL

  • ROA
  • 9.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 20.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 20.1%
  • Vốn điều lệ
  • 18.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 91,820,505,162 99,295,612,929 92,609,876,863 99,974,271,656
Tiền và tương đương tiền 1,095,890,266 6,409,412,634 5,497,107,568 2,802,069,144
Tiền 1,095,890,266 2,659,412,634 1,747,107,568 2,802,069,144
Các khoản tương đương tiền - 3,750,000,000 3,750,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 3,750,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 3,750,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 18,772,768,388 47,570,744,262 12,436,406,836 22,856,325,029
Phải thu khách hàng 15,290,845,634 43,312,582,730 5,847,365,771 13,816,610,938
Trả trước người bán 804,103,746 1,228,178,996 4,876,325,289 1,734,726,478
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,677,819,008 3,029,982,536 1,712,715,776 7,304,987,613
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 70,277,820,490 45,274,796,725 73,351,714,371 67,514,463,633
Hàng tồn kho 70,277,820,490 45,274,796,725 73,351,714,371 67,514,463,633
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,674,026,018 40,659,308 1,324,648,088 3,051,413,850
Trả trước ngắn hạn 83,018,375 40,362,908 64,382,154 2,256,998,789
Thuế VAT phải thu 1,412,098,757 296,400 163,531,696 7,407,400
Phải thu thuế khác 178,908,886 - 80,748,395 57,101,694
Tài sản lưu động khác - - 1,015,985,843 729,905,967
TÀI SẢN DÀI HẠN 47,030,361,900 27,890,928,363 22,559,130,511 21,199,338,402
Phải thu dài hạn 3,794,380,000 44,380,000 876,880,000 44,380,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 3,750,000,000 - 876,880,000 44,380,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 38,550,397,707 14,127,394,608 9,559,078,310 8,583,796,017
GTCL TSCĐ hữu hình 18,275,722,989 14,090,409,046 6,486,902,425 5,635,389,866
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 53,956,123,135 49,160,083,285 41,958,062,980 40,674,106,076
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -35,680,400,146 -35,069,674,239 -35,471,160,555 -35,038,716,210
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 20,274,674,718 36,985,562 49,342,097 58,255,006
Nguyên giá TSCĐ vô hình 20,343,935,200 95,000,000 95,000,000 96,498,988
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -69,260,482 -58,014,438 -45,657,903 -38,243,982
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,022,833,788 2,890,151,145
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 7,226,911,706 7,639,982,996 7,887,825,770
Nguyên giá tài sản đầu tư - 8,261,425,803 8,261,425,803 8,261,425,803
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -1,034,514,097 -621,442,807 -373,600,033
Đầu tư dài hạn 944,692,452 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 240,000,000 - - -
Đầu tư dài hạn khác 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -495,307,548 - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,500,058,732 3,077,756,773 3,283,189,205 3,483,336,615
Trả trước dài hạn 1,500,058,732 3,077,756,773 3,283,189,205 3,483,336,615
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 138,850,867,062 127,186,541,292 115,169,007,374 121,173,610,058
NỢ PHẢI TRẢ 110,085,737,136 96,723,665,225 91,595,465,970 92,006,414,784
Nợ ngắn hạn 103,904,533,934 92,481,396,286 88,125,349,194 87,929,367,025
Vay ngắn hạn 66,415,966,005 60,815,406,780 49,075,502,948 63,797,277,234
Phải trả người bán 10,987,429,014 3,709,633,144 2,071,121,076 5,547,791,719
Người mua trả tiền trước 23,347,215,758 12,865,356,168 23,290,033,649 5,039,318,543
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,523,006,816 13,480,486,845 1,976,010,270 3,505,732,603
Phải trả người lao động 91,364,773 664,354,604 459,801,249 151,089,849
Chi phí phải trả 100,000,000 - - 1,251,473,000
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,437,980,815 944,587,992 11,234,859,249 8,634,038,324
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,181,203,202 4,242,268,939 3,470,116,776 4,077,047,759
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 509,488,387 509,488,387 1,065,258,273 1,065,258,273
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 17,782,142 17,782,142
Vay dài hạn 5,671,714,815 3,732,780,552 2,387,076,361 2,994,007,344
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 28,765,129,926 30,462,876,067 23,573,541,404 29,167,195,274
Vốn và các quỹ 28,765,129,926 30,462,876,067 23,542,381,404 29,073,295,274
Vốn góp 27,000,000,000 27,000,000,000 27,000,000,000 27,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,475,755,461 1,475,755,461 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,863,277,098 1,863,277,098
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 289,374,465 1,987,120,606 -5,320,895,694 210,018,176
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - 31,160,000 93,900,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - 31,160,000 93,900,000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 138,850,867,062 127,186,541,292 115,169,007,374 121,173,610,058