Công ty Cổ phần Vang Thăng Long - Mã CK : VTL

  • ROA
  • 4.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 11.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 63.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 11.2%
  • Vốn điều lệ
  • 18.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 91,820,505,162 99,295,612,929 92,609,876,863
Tiền và tương đương tiền - 1,095,890,266 6,409,412,634 5,497,107,568
Tiền - 1,095,890,266 2,659,412,634 1,747,107,568
Các khoản tương đương tiền - - 3,750,000,000 3,750,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 18,772,768,388 47,570,744,262 12,436,406,836
Phải thu khách hàng - 15,290,845,634 43,312,582,730 5,847,365,771
Trả trước người bán - 804,103,746 1,228,178,996 4,876,325,289
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,677,819,008 3,029,982,536 1,712,715,776
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 70,277,820,490 45,274,796,725 73,351,714,371
Hàng tồn kho - 70,277,820,490 45,274,796,725 73,351,714,371
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,674,026,018 40,659,308 1,324,648,088
Trả trước ngắn hạn - 83,018,375 40,362,908 64,382,154
Thuế VAT phải thu - 1,412,098,757 296,400 163,531,696
Phải thu thuế khác - 178,908,886 - 80,748,395
Tài sản lưu động khác - - - 1,015,985,843
TÀI SẢN DÀI HẠN - 47,030,361,900 27,890,928,363 22,559,130,511
Phải thu dài hạn - 3,794,380,000 44,380,000 876,880,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 3,750,000,000 - 876,880,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 38,550,397,707 14,127,394,608 9,559,078,310
GTCL TSCĐ hữu hình - 18,275,722,989 14,090,409,046 6,486,902,425
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 53,956,123,135 49,160,083,285 41,958,062,980
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -35,680,400,146 -35,069,674,239 -35,471,160,555
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 20,274,674,718 36,985,562 49,342,097
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 20,343,935,200 95,000,000 95,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -69,260,482 -58,014,438 -45,657,903
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,022,833,788
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - 7,226,911,706 7,639,982,996
Nguyên giá tài sản đầu tư - - 8,261,425,803 8,261,425,803
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - -1,034,514,097 -621,442,807
Đầu tư dài hạn - 944,692,452 1,200,000,000 1,200,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 240,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -495,307,548 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,500,058,732 3,077,756,773 3,283,189,205
Trả trước dài hạn - 1,500,058,732 3,077,756,773 3,283,189,205
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 138,850,867,062 127,186,541,292 115,169,007,374
NỢ PHẢI TRẢ - 110,085,737,136 96,723,665,225 91,595,465,970
Nợ ngắn hạn - 103,904,533,934 92,481,396,286 88,125,349,194
Vay ngắn hạn - 66,415,966,005 60,815,406,780 49,075,502,948
Phải trả người bán - 10,987,429,014 3,709,633,144 2,071,121,076
Người mua trả tiền trước - 23,347,215,758 12,865,356,168 23,290,033,649
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,523,006,816 13,480,486,845 1,976,010,270
Phải trả người lao động - 91,364,773 664,354,604 459,801,249
Chi phí phải trả - 100,000,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,437,980,815 944,587,992 11,234,859,249
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 6,181,203,202 4,242,268,939 3,470,116,776
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 509,488,387 509,488,387 1,065,258,273
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - 17,782,142
Vay dài hạn - 5,671,714,815 3,732,780,552 2,387,076,361
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 28,765,129,926 30,462,876,067 23,573,541,404
Vốn và các quỹ - 28,765,129,926 30,462,876,067 23,542,381,404
Vốn góp - 27,000,000,000 27,000,000,000 27,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,475,755,461 1,475,755,461 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 1,863,277,098
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 289,374,465 1,987,120,606 -5,320,895,694
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - 31,160,000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 31,160,000
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 138,850,867,062 127,186,541,292 115,169,007,374