Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế Viettel - Mã CK : VTK

  • ROA
  • 21.0% (Năm 2012)
  • ROE
  • 29.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 29.1%
  • Vốn điều lệ
  • 16.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 97,955,821,820 88,281,589,347 76,208,359,379 62,348,745,809
Tiền và tương đương tiền 52,606,173,966 71,163,627,153 67,169,134,202 39,826,364,635
Tiền 6,606,173,966 4,163,627,153 1,169,134,202 1,826,364,635
Các khoản tương đương tiền 46,000,000,000 67,000,000,000 66,000,000,000 38,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 12,000,000,000 - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 32,021,745,654 16,607,664,073 8,186,571,997 21,603,945,847
Phải thu khách hàng 31,498,528,355 16,178,290,526 7,854,246,440 21,477,864,739
Trả trước người bán - - 5,720,000 15,720,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 523,217,299 429,373,547 326,605,557 110,361,108
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 1,179,929,700 364,048,121 705,753,180 910,435,327
Hàng tồn kho 1,179,929,700 364,048,121 705,753,180 910,435,327
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 147,972,500 146,250,000 146,900,000 8,000,000
Trả trước ngắn hạn 147,972,500 146,250,000 146,900,000 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 8,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 7,447,581,040 6,778,060,070 6,437,719,742 7,229,511,462
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,240,135,333 5,918,098,755 6,252,810,195 6,587,521,635
GTCL TSCĐ hữu hình 3,515,981,933 2,193,945,355 2,528,656,795 2,863,368,235
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 6,392,404,819 4,747,157,547 4,747,157,547 4,747,157,547
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -2,876,422,886 -2,553,212,192 -2,218,500,752 -1,883,789,312
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 3,724,153,400 3,724,153,400 3,724,153,400 3,724,153,400
Nguyên giá TSCĐ vô hình 3,724,153,400 3,724,153,400 3,724,153,400 3,724,153,400
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 74,180,907 93,597,679 184,909,547 641,989,827
Trả trước dài hạn 74,180,907 93,597,679 184,909,547 641,989,827
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105,403,402,860 95,059,649,417 82,646,079,121 69,578,257,271
NỢ PHẢI TRẢ 15,699,329,942 12,392,566,617 9,885,210,749 8,155,265,670
Nợ ngắn hạn 15,699,329,942 12,392,566,617 9,885,210,749 8,155,265,670
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 2,637,470,994 718,610,761 449,087,987 970,332,373
Người mua trả tiền trước 101,939,091 207,706,600 95,573,600 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,676,840,851 1,678,546,513 1,700,509,854 1,684,297,071
Phải trả người lao động 7,429,556,477 6,397,832,130 6,051,329,597 3,638,857,668
Chi phí phải trả 1,212,667,937 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 893,059,217 1,931,362,691 1,048,595,105 905,284,193
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 89,704,072,918 82,667,082,800 72,760,868,372 61,422,991,601
Vốn và các quỹ 89,704,072,918 82,667,082,800 72,760,868,372 61,422,991,601
Vốn góp 41,599,050,000 32,000,000,000 32,000,000,000 16,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 29,683,712,060 30,068,417,532 25,485,938,601 24,886,413,326
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,049,300,245
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 18,421,310,858 20,598,665,268 15,274,929,771 18,487,278,030
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105,403,402,860 95,059,649,417 82,646,079,121 69,578,257,271