Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA - Mã CK : VTJ

  • ROA
  • -5.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • -7.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 18.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -7.0%
  • Vốn điều lệ
  • 114.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN 114,518,169,155 94,966,849,798 49,282,721,703 7,995,846,439
Tiền và tương đương tiền 92,921,962,748 65,878,471,231 10,712,676,488 6,343,427,381
Tiền 6,846,768,253 57,878,471,231 7,712,676,488 2,156,294,326
Các khoản tương đương tiền 86,075,194,495 8,000,000,000 3,000,000,000 4,187,133,055
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 10,992,964,750 - - -
Đầu tư ngắn hạn 10,992,964,750 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 5,417,320,990 20,396,729,962 18,944,787,206 842,506,163
Phải thu khách hàng 5,025,495,275 20,351,754,362 17,160,378,522 659,746,163
Trả trước người bán - 44,000,000 - 36,260,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 391,825,715 975,600 1,784,408,684 146,500,000
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 2,455,610,124 8,688,098,800 18,450,721,168 640,576,391
Hàng tồn kho 2,455,610,124 8,688,098,800 18,450,721,168 640,576,391
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,730,310,543 3,549,805 1,174,536,841 169,336,504
Trả trước ngắn hạn 1,298,668 3,549,805 9,599,639 20,336,504
Thuế VAT phải thu - - 1,164,937,202 -
Phải thu thuế khác 2,729,011,875 - - -
Tài sản lưu động khác - - - 149,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 19,644,683,009 83,769,215,603 102,808,163,459 107,201,540,472
Phải thu dài hạn 15,000,000 15,000,000 15,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 15,000,000 15,000,000 15,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,975,427,064 1,539,412,539 2,667,706,141 13,066,726,398
GTCL TSCĐ hữu hình 1,975,427,064 1,539,412,539 2,667,706,141 5,309,136,397
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 3,485,104,142 2,959,995,353 12,625,247,893 12,625,247,893
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,509,677,078 -1,420,582,814 -9,957,541,752 -7,316,111,496
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 95,000,000 95,000,000 95,000,000 95,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -95,000,000 -95,000,000 -95,000,000 -95,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 7,757,590,001
Giá trị ròng tài sản đầu tư 7,689,066,965 7,826,780,273 7,959,667,884 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 7,979,619,120 7,979,619,120 7,979,619,120 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -290,552,155 -152,838,847 -19,951,236 -
Đầu tư dài hạn 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000 4,968,128,786
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -31,871,214
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 87,803,780 69,388,022,791 87,165,789,434 89,166,685,288
Trả trước dài hạn 87,803,780 69,388,022,791 87,165,789,434 89,151,685,288
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 15,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 134,162,852,164 178,736,065,401 152,090,885,162 115,197,386,911
NỢ PHẢI TRẢ 12,379,112,169 48,943,903,006 30,241,800,522 4,347,821,849
Nợ ngắn hạn 12,279,112,169 47,248,006,818 28,728,332,578 2,894,353,905
Vay ngắn hạn 400,000,000 950,000,000 1,300,000,000 1,500,000,000
Phải trả người bán 902,550,786 36,753,689,794 19,933,196,837 152,957,530
Người mua trả tiền trước 1,600,000 - 127,545,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,061,864,546 5,692,993,197 3,299,862,957 95,998,994
Phải trả người lao động 692,518,929 1,053,704,838 501,742,957 388,068,194
Chi phí phải trả 755,597,879 600,209,908 585,896,167 284,990,730
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,469,126,336 2,191,176,030 2,979,563,659 471,813,456
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 100,000,000 1,695,896,188 1,513,467,944 1,453,467,944
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 100,000,000 1,695,896,188 1,513,467,944 1,453,467,944
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 121,783,739,995 129,792,162,395 121,849,084,640 110,849,565,062
Vốn và các quỹ 121,783,739,995 129,792,162,395 121,849,084,640 110,849,565,062
Vốn góp 114,000,000,000 114,000,000,000 114,000,000,000 114,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 463,499,004 314,868,226 314,868,226 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 314,868,226
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 472,910,044 434,910,044 61,262,340 61,262,340
Lãi chưa phân phối 6,847,330,947 15,042,384,125 7,472,954,074 -3,526,565,504
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 134,162,852,164 178,736,065,401 152,090,885,162 115,197,386,911